150+ từ vựng tiếng Anh đồ vật dùng trong nhà kèm ảnh minh hoạ

Học từ vựng tiếng Anh về Ngôi nhà và các vật dùng trong nhà bằng tiếng Anh. Trong bài viết này, cùng Learn Wordly đi khám phá ngôi nhà và đồ vật trong từng căn phòng của ngôi nhà nhé !

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Home: Từ vựng tiếng Anh về Ngôi nhà

Ngôi nhà là một công trình có chức năng như một nơi để ở và sinh hoạt hàng hàng. Hầu hết các ngôi nhà hiện đại thông thường ít nhất sẽ có phòng ngủ, phòng tắm, nhà bếp hoặc khu vực nấu nướng và  phòng khách. 

Mỗi phòng có một chức năng khác nhau và chứa rất nhiều đồ vật bên trong… Chúng ta sẽ đi lần lượt nhé, bắt đầu từ hình ảnh ngôi nhà trước khi chúng ta bước vào nha.

Từ vựng tiếng Anh về Ngôi nhà

NOTE:

BrE = British English 

NAmE = Native American English

  • Step /step/ : Bậc lên xuống
  • Doorstep /’dɔ:step/ : Bậc cửa
  • Front door : Cửa trước ra vào
  • Letter box /’letəbɒks/ (BrE) : Hộp thư
  • Mail slot (NAmE) : Hộp thư
  • Drive /draiv/ (also Driveway) : Đường lái xe vào nhà
  • Garage /’gærɑ:ʒ/ : Nhà xe
  • Door knocker /’dɔ:nɒkə[r]/ : Khuy gõ cửa (treo sẵn ở cửa)
  • Hanging basket : Giỏ treo ( để trang trí trước cửa )
  • Bay window : Cửa sổ (ở bức tường bên ngoài)
  • Tile /tail/: Ngói
  • Casement window : Cánh cửa sổ
  • Sash window : Cửa sổ chớp
  • Windowsill : Khung cửa sổ
  • Window box : Thùng trồng hoa để ở cửa sổ
  • French window (BrE) : Cửa kiểu Pháp
  • French door (NAmE) : Cửa kiểu Pháp
  • Porch  /pɔ:t∫/: Hiên, cổng
  • Gutter /’gʌtə/ : Máng, rãnh nước
  • Roof /ru:f/ : Mái nhà
  • Ridge /ridʒ/: Nóc nhà
  • Aerial /’eəriəl/ (BrE) : Ăng ten
  • Antenna /æn’tenə/ (NAmE, BrE) : Ăng ten
  • Dormer window  /’dɔ:mə’windou/ : Cửa sổ ở mái nhà
  • Window pane /’windəʊpein/ : Ô kính cửa sổ
  • Skylight /’skailait/ : Cửa mái
  • Eaves /i:vz/ : Mái chìa
  • Gable /’geibl/ : Đầu hồi (nhà)
  • Wall /’wɔ:l/ : Tường, bức tường
  • Brick /brik/ : Gạch
  • Bay window /,bei’windəʊ/ : Cửa sổ lồi (thường có kính)
  • Shutter /’∫ʌtə[r]/ : Cánh cửa con (đóng lỗ cửa)
  • Burglar alarm /’bɜ:glə ə’lɑ:m/ : Thiết bị báo có kẻ trộm đột nhập
  • Chimney /’t∫imni/ : Ống khói
  • Chimney pot /’t∫imnipɒt/ : Cái chụp ống khói
  • Drainpipe /ˈdreɪnˌpaɪp/ (NAmE also Downspout) : Ống thoát nước ( tiếng Anh Mỹ còn gọi là Downspout)
  • Balcony /’bælkəni/ : Ban công

The Living Room:Từ vựng tiếng Anh về vật dụng trong phòng khách

The living room (Phòng khách) là nơi bạn có nhiều khả năng “lui tới” nhất. Phòng này thường có đi văng, ghế và quan trọng nhất là: TV, Stereo (dàn âm thanh nổi), video game consoles (máy chơi game)… 

Nó đôi khi được gọi là “a front room” (phòng trước) bởi vì nó gần lối vào chính ở phía trước của ngôi nhà. Giờ cùng Learn Wordly học các từ mới tiếng Anh về vật dụng trong phòng khách nhé !

Từ vựng tiếng Anh về vật dụng trong phòng khách
  • Floorboards /ˈfloəˌboəd/ : Sàn
  • Magazine rack : Giá đựng tạp chí
  • Occasional table /ə’keiʒənlteibl/ : Bàn nhỏ ít dùng
  • Throw /θrəʊ/ : Tấm che đồ đạc
  • Sofa /’səʊfə/ : Ghế sô pha
  • Couch /,kʊtf/ : Đi văng
  • Scatter cushion (BrE) : Gối trang trí (đệm gối)
  • Throw pillow (NAmE) : Gối trang trí
  • Recliner /rɪˈklaɪnə/ : Ghế tựa
  • Radiator /’reidieitə[r]/ : Bộ tản nhiệt
  • Footstool /’fʊtstu:l/ : Ghế đẩu để kê chân (bệ bước chân)
  • Flat-screen TV : Tivi màn hình phẳng
  • Bookcase /’bʊkkeis/ : Tủ sách
  • Shelf /∫elf/ : Cái kệ
  • House plant : Một loại cây được trồng trong nhà.
  • Plant pot (BrE also Pot plant): Chậu cây trong nhà
  • Fire surround : Viền quanh lò sưởi
  • Fireplace /’faiəpleis/ : Lò sưởi
  • Hearth /hɑ:θ/ : Thềm trước lò sưởi
  • Grate /greit/ : Vỉ lò, ghi lò (lò sưởi)
  • Mantelpiece /’mæntlpi:s/ (also mantel especially NAmE) : Măt lò sưởi ( tiếng Anh Mỹ còn gọi là mantel)
  • MP3 player : Máy nghe nhạc mp3
  • Docking station : Ổ sạc (cung cấp nguồn điện)
  • Waste-paper basket /,weist’peipə[r],bɑ:skit/ (BrE) : Thùng rác
  • Wastebasket /ˈweɪstˌbæskət/ (NAmE) : Thùng rác
  • Rug /rʌg/ : Thảm con
  • Coaster /’kəʊstə[r]/: Lót cốc, khay bê rượu
  • Vase /vɑ:z/ : Bình, lọ (để trang trí, để cắm hoa…)
  • Coffee table /’kɒfiteibl/ : Bàn cà phê (bàn thấp kê ở phòng tiếp khách)
  • Remote control /riməʊt kən’trəʊl/ : Điều khiển từ xa
Từ vựng tiếng Anh về vật dụng trong phòng khách
  • Sofa / Settee /se’ti:/ : Ghế sofa/ ghế trường kỷ
  • Standard lamp /’stændəlæmp/ : Đèn đứng 
  • Carpet /’kɑ:pit/ : Thảm
  • Stereo (Hi-fi) /steriəʊ/: Âm thanh nổi
  • Rug /rʌg/ : Thảm con
  • Skirting board /’skɜ:tiŋ bɔ:d/ : Ván [lát] chân tường
  • Windowsill /ˈwɪndoʊˌsɪl/ : Kệ hẹp (được gắn vào đáy cửa sổ)
  • Light /lait/ : Đèn điện
  • Curtain /’kɜ:tn/ : Màn, mành (che cửa)
  • Picture /’pikt∫ə[r]/ :Bức tranh
  • Bookcase /’bʊkkeis/: Tủ sách
  • Table lamp : Đèn bàn
  • Speaker /’spi:kə[r]/ : Loa
  • Clock /klɒk/: Đồng hồ
  • Ornaments /’ɔ:nəmənt/: Đồ trang trí
  • Mantelpiece /’mæntlpi:s/ : Măt lò sưởi
  • Socket /’sɒkit/: Ổ cắm (điện)
  • Plug /plʌg/ : Phích cắm (điện)
  • Fireplace /’faiəpleis/ : Lò sưởi
  • Hearth /hɑ:θ/ : Thềm trước lò sưởi
  • Armchair /’ɑ:mt∫eə[r]/ : Ghế bành
  • Cushion /’kʊ∫n/ : Cái nệm, gối ôm
  • (House) Plant : Một loại cây được trồng trong nhà.
  • Ashtray /’æʃtrei/ : Cái gạt tàn
  • Coffee table /’kɒfiteibl/ : Bàn cà phê (bàn thấp kê ở phòng tiếp khách)

Đồ vật cần thiết trong phòng khách:

  • Carpet : This can be used to cover an entire floor to make it softer to walk on. (Loại này có thể được sử dụng để trải toàn bộ sàn nhà để đi lại nhẹ nhàng hơn.)
  • Rug : This is like a carpet but doesn’t usually cover the entire floor. (Đây giống như một tấm thảm nhưng thường không bao phủ toàn bộ sàn nhà.)
  • Sofa / couch : This is a large, soft chair, usually meant for several people to sit on. (Đây là một chiếc ghế lớn, mềm, thường dành cho nhiều người cùng ngồi.)
  • Coffee table : This is a low table typically placed in front of a sofa. (Đây là một chiếc bàn thấp thường được đặt trước ghế sofa.)
  • Television / TV : You’ll often find this in a living room as a main source of entertainment for the family. (Bạn sẽ thường thấy điều này trong phòng khách như một nguồn giải trí chính cho gia đình.)
  • TV stand : What piece of furniture does a TV usually rest on. (Đây là nơi thường để kê TV lên).
  • Side table : This is a small table placed beside couches for drinks, books, etc.  (Đây là một chiếc bàn nhỏ được đặt bên cạnh những chiếc ghế dài để đựng đồ uống, sách, v.v.)
  • Fire iron / poker : This a long, metal instrument used to tend a fire. (Đây là một dụng cụ kim loại, lâu đời được sử dụng để chữa cháy.)
  • Futon / pull-out sofa / sofa-bed : This is a type of sofa that can be unfolded to become a bed, in case you have a guest sleeping over. (  Đây là loại ghế sofa có thể được mở ra để trở thành giường, trong trường hợp bạn có khách ngủ lại.)
  • Bean bag : This is a squishy, shapeless chair filled with beans, beads, or something similar. (Đây là một chiếc ghế nhỏ, không có hình dáng, chứa đầy đậu, hạt hoặc thứ gì đó tương tự.)

The Kitchen: Từ vựng tiếng Anh về vật dùng trong nhà bếp

The Kitchen (Phòng bếp) là một căn phòng hoặc một phần của căn phòng dùng để nấu nướng và chế biến thức ăn trong nhà ở hoặc trong cơ sở thương mại. Chức năng chính của bếp là nơi chứa, nấu và chuẩn bị thức ăn (và làm các công việc liên quan như rửa chén). Nhưng nó cũng có thể được sử dụng để ăn uống và giải trí.

Từ vựng tiếng Anh về vật dụng trong nhà bếp
  • Floor /flɔ:[r]/ : Sàn nhà
  • Chair /t∫eə[r]/ : Ghế tựa
  • Tablecloth /’teiblklɒθ/ : Khăn trải bàn
  • Cup /kʌp/ : Tách, chén
  • Kettle /’ketl/ : Cái ấm, siêu (nước)
  • Plate /pleit/ : Đĩa (đựng thức ăn)
  • Dishwasher  /’diʃ,wɔʃə/ : Máy rửa chén
  • Drawer /drɔ:[r]/ : Ngăn kéo
  • Oven /’ʌvn/ : Lò (nướng)
  • Cupboard /’kʌpbəd/ : Tủ (búp phê)
  • Knife /naif/ : Con dao
  • Knife holder : Nơi để dao
  • Scales /skeɪls/ : Cái cân
  • Pot pɒt/ : Ấm, bình, lọ
  • Frying pan /´fraiiη¸pæn/ : Cái chảo, chảo rán
  • Handheld mixer : Máy trộn cầm tay
  • Toaster /´toustə/ : Lò nướng bánh (bằng điện)
  • Microwave oven : Lò vi ba, lò vi sóng
  • Glasses /glɑ:ses/: Đồ thủy tinh
  • Bottle /’bɔtl/ : Chai, lọ
  • Mixer /´miksə/: Máy trộn
  • Robot mixer : Máy trộn
  • Cooker hood : Mũ chụp đầu bếp
  • Freezer /´fri:zə/ : Tủ đông
  • Refrigerator /rɪˈfrɪdʒ.ər.eɪ.tər/ : Tủ lạnh 

Từ vựng tiếng Anh đồ vật dùng trong nhà bếp

Nhà bếp là nơi tất cả đồ nội thất và thiết bị được kết hợp với nhau trong một gói chứ không phải riêng biệt. Cùng Learn Wordly học hết các từ mới tiếng Anh về đồ vật dụng trong nhà bếp này nhé !

Từ vựng tiếng Anh đồ vật dùng trong nhà bếp
  • Dishwasher : Máy rửa bát đĩa
  • Dish dryer / Drainer : Vật dụng làm ráo nước
  • Microwave oven : Lò vi ba, lò vi sóng
  • Electric cooker : Bếp điện
  • Gas range /´gæs¸reindʒ/ : Bếp ga
  • Blender /’blendə[r]/ : Máy trộn
  • Toaster /´toustə/ : Lò nướng bánh bằng điện
  • Grill pan : Chảo nướng
  • Frying pan : Chảo rán
  • Pot /pɒt/ : Chậu, hũ
  • Casserole /´kæsə¸roul/ : Nồi đất
  • Cake pan : Khuôn bánh
  • Baking sheet : Khay nướng
  • Rolling pin : Cán ghim ( dùng để làm phẳng hoặc tạo hình bột)
  • Kettle /’ketl/ : Cái ấm, cái siêu (đun nước)
  • Electric kette : Ấm điện
  • Thermo /θɜ:mo/ : Bình giữ nhiệt
  • Kitchen tools : Dụng cụ nhà bếp
  • Mesh skimmer [ mɛʃ ˈskɪmər ]  – Lưỡi skimmer
  • Ladle [ ˈleɪ.dəl ] – Muôi múc canh 
  • Spatula [ ˈspætʃ.ə.lə ]  – Thìa
  • Slotted spatula : Thìa có rãnh
  • Beater / whisk : Máy đánh trứng
  • Kitchen scissors : Kéo nhà bếp
  • Grater [ ˈɡreɪ.t̬ɚ ]  – Cái nạo
  • Colander [ ˈkɑː.lən.dɚ ] – Rây lọc
  • Bowl [ boʊl ]  – Bát
  • Garlic press : Ép tỏi
  • Peeler : Dụng cụ bóc vỏ
  • Ice cream scoop : Muỗng kem
  • Can /kæn/ : Bình
  • Can opener : Đồ khui hộp
  • Drainer /´dreinə/ : Rổ, rá
  • Bottles /’bɔtl/ : Chai, lọ
  • Bottle opener : Cái mở nắp chai
  • Cork /kɔ:k/ : Nút bần
Từ vựng tiếng Anh đồ vật dùng trong nhà bếp
  • Mug  /mʌg/ : Ca, cốc vại
  • Coffee cup /’kɔfikʌp/ : Tách uống cà phê
  • Teacup /’ti:kʌp/ : Tách uống trà
  • Teaspoon  /’ti:slpu:n/ : Thìa trà
  • Plate /pleit/ : Đĩa
  • Bowl /bəʊl/ : Bát tô
  • Cafetiere : Máy pha cà phê
  • Teapot /’ti:pɒt/ : Ấm trà
  • Pitcher /’pit∫ə[r]/ : Bình (có vòi)
  • Egg cup /’egkʌp/ : Chén đựng trứng trần
  • Tumbler /’tʌmblə[r]/ : Cốc (loại không chân)
  • Wine glass /’wainglɑ:s/ : Cốc, ly uống rượu
  • Glassware /’glɑ:sweə[r]/ : Đồ thuỷ tinh
  • Napkin ring ‘næpkinriɳ/ : Vòng đánh dấu khăn ăn 
  • Side plate : Đĩa bên ( đĩa nhỏ hơn đĩa ăn tối, đựng bánh mì hoặc thức ăn khác trong bữa ăn)
  • Dinner plate : Đĩa ăn tối
  • Soup bowl : Bát súp
  • Soup spoon : Muỗng ăn súp
  • Napkin /næpkin/ : Khăn ăn
  • Fork  /fɔ:k/: Nĩa
  • Spoon /spu:n/ : Thìa
  • Knife /naif/ : Con dao
  • Place setting : Bộ bát đĩa và dao kéo (khi ăn)

Dưới đây là một số đồ nội thất và đồ dùng nhà bếp & thiết bị bạn có thể tìm thấy trong nhà bếp:

  • A kitchen table and chairs (Bàn ghế nhà bếp)
  • Kitchen cupboards (for storage): at eye level fixed to the wall, or at floor level. (Tủ bếp  (để lưu trữ) ngang tầm mắt được gắn cố định vào tường hoặc ngang sàn)
  • A fridge and perhaps a freezer (or a fridge-freezer): a large fridge with a small freezer built in – often there are three freezer “drawers” for example. (Tủ lạnh lớn với một ngăn đá nhỏ được tích hợp sẵn – thường có ba “ngăn kéo” tủ đông chẳng hạn)
  • A cooker which consists of an oven: for cooking roast meat, or baking cakes, etc) and a hob (four or five rings for cooking pasta etc). (để nấu thịt quay, hoặc nướng bánh, v.v.) và bếp (bốn hoặc năm vòng để nấu mì ống, v.v.)
  • A sink: for washing plates, washing vegetables etc. (để rửa đĩa, rửa rau, v.v.)
  • Work surfaces: for preparing food. (để chuẩn bị thực phẩm)
  • A dishwasher:machine to wash plates etc. (máy rửa đĩa, v.v.)
  • Measuring Cup : Use a measuring cup to measure how much of each ingredient you need to use in the recipe. Many measuring cups are labeled in cups, ounces and milliliters. (Sử dụng cốc đo lường để đo lượng từng thành phần bạn cần sử dụng trong công thức. Nhiều cốc đo lường được dán nhãn bằng cốc, ounce và mililit.)
  • Can Opener : There is also an automatic type called an electric can opener. (Ngoài ra còn có một loại tự động được gọi là máy khui điện.)
  • Peeler : Use a peeler to peel (remove the skin from) fruits and vegetables. (Sử dụng máy gọt vỏ trái cây và rau củ.)
  • Grater : Use a grater to grate or shred food into small pieces. (Sử dụng máy xay để bào hoặc cắt nhỏ thực phẩm.)
  • Colander : A colander is often used to drain (remove the extra water) from cooked pasta. (Một loại chảo thường được sử dụng để làm ráo nước (loại bỏ nước thừa) từ mì ống đã nấu chín.)
  • Sieve / Strainer : A sieve or strainer is often used to separate liquids from solids. (Rây hoặc lọc thường được sử dụng để tách chất lỏng khỏi chất rắn.)
  • Whisk : A whisk is used for mixing. ( Máy đánh trứng dùng để trộn.)

A bathroom: Từ vựng tiếng Anh về vật dùng trong nhà tắm

A bathroom (Phòng tắm) là một căn phòng trong nhà dành cho các hoạt động vệ sinh cá nhân, thường có bồn rửa (chậu) và bồn tắm, vòi hoa sen hoặc cả hai. 

Ở một số quốc gia như Việt Nam, nhà vệ sinh được bao gồm trong phòng này, để tiện cho việc lắp đặt hệ thống ống nước, trong khi các nền văn hóa khác cho rằng điều này là không hợp vệ sinh và dành cho đồ đạc đó một căn phòng của riêng mình.

Từ vựng tiếng Anh về phòng tắm
  • Light /lait/: Đèn điện
  • Bathroom cabinet : Tủ phòng tắm
  • Mirror /ˈmɪrər/ : Gương
  • Shaving foam : Bọt cạo râu
  • Razor /’reizə/ : Dao cạo
  • Comb /kəʊm/ : Cái lược
  • Hair brush : Lược chải tóc
  • Tap /tæp/ (BrE) : Vòi (nước)
  • Faucet /ˈfɔsɪt/ (AmE) : Vòi (nước)
  • Toothpaste /´tu:θ¸peist/ : Kem đánh răng
  • Toothbrush holder : Kệ đựng bàn chải đánh răng
  • Toothbrush /´tu:θ¸brʌʃ/ : Bàn chải đánh răng
  • Hand towel : Khăn tay
  • Towel rail : Giá treo khăn tắm
  • Washbasin /’wɔʃ,beisn/ : Chậu rửa
  • Screen /skrin/ : Bình phong, màn che
  • Bath mat : Tấm thảm hút nước nhỏ để đứng lên sau khi tắm
  • Bath /bɑ:θ/ : Nhà tắm
  • Soap /soup/ : Xà phòng
  • Soap dish : Đĩa để xà phòng
  • Shower /ˈʃaʊər/ : Vòi hoa sen
  • Curtain /’kə:tn/ : Màn (cửa)
  • Bath towel : Khăn tắm
  • Shampoo /ʃæm’pu:/ : Dầu gội đầu
  • Sponge /spʌndʒ/ : Bọt, xốp (hút nước)
  • Deodorant /di:’oudərənt/ : Chất khử mùi
  • Conditioner /kən´diʃənə/ : Dầu dưỡng tóc
  • Tiles /tails/ : Gạch ốp tường
  • Toilet page : Giấy vệ sinh
  • Bidet /bi:´dei/ : Chậu tiểu nữ
  • Toilet ´tɔilit/ : Nhà vệ sinh
Từ vựng tiếng Anh về vật dụng trong phòng tắm
  • Liquid soap : Xà phòng lỏng
  • WC (water closet) : Bồn vệ sinh
  • Wash tube : Ống rửa
  • Wash basin : Chậu rửa mặt
  • Toilet paper : Giấy vệ sinh
  • Towels : /’taʊəls/: Khăn tắm
  • Soaps /səʊps/ : Xà phòng
  • Toilet paper holder : Nơi giữ giấy vệ sinh
  • Shower stall : Quầy tắm
  • Faucet /’fɔ:sit/ : Vòi nước
  • Shower /’∫aʊə[r]/ : Vòi hoa sen 
  • Dust pan & broom : Chỏi và hót rác
  • Clothes /kləʊðz/ : Quần áo
  • Cleaning tools : Dụng cụ làm sạch
Từ vựng tiếng Anh về vật dụng trong phòng tắm
  • Bath toy : Đồ chơi khi tắm
  • Brush /brʌ∫/ : Bàn chải
  • Comb /kəʊm/ : Cái lược
  • Cotton balls : Bông gòn
  • Curling iron : Máy uốn tóc cầm tay
  • Dental floss : Chỉ nha khoa
  • Electric razor : Máy cạo râu
  • First aid kit : Bộ sơ cứu
  • Hair dryer : Máy sấy tóc
  • Lotion /’ləʊ∫n/: Nước thơm, thuốc nước thoa da
  • Mouthwash /’maʊθwɒ∫/ : Nước súc miệng
  • Q-tip /ˈkjuːˌtɪp/ : Tăm bông
  • Razor /’reizə[r]/ : Dao cạo
  • Scale /skeil/ : Đĩa cân
  • Shampoo /∫æm’pu:/ : Dầu gội đầu
  • Shaving cream : Kem cạo râu
  • Shower /’∫aʊə[r]/ : Vòi hoa sen 
  • Sink /siŋk/ : Bồn rửa
  • Soap /səʊp/ : Xà phòng
  • Tissue /’ti∫u:/ : Giấy lau
  • Toilet /’tɔilit/ : Nhà vệ sinh
  • Toilet paper : Giấy vệ sinh
  • Toothbrush /’tu:θbrʌ∫/ : Bàn chải đánh răng 
  • Toothpaste /’tu:θpeist/ : Kem đánh răng
  • Towel /’taʊəl/ : Khăn tắm

Các vật dùng trong nhà tắm bạn thường sử dụng:

  • Bathtub: a container that is filled with water to take a bath (or to take a shower). (một vật chứa đầy nước để tắm (hoặc để tắm vòi sen).)
  • Comb:  a flat piece made of plastic or metal with teeth to help make one’s hair neat / tidy. (một mảnh phẳng làm bằng nhựa hoặc kim loại có răng để giúp tóc gọn gàng / ngăn nắp.)
  • Faucet:  a device that controls the flow of water from a pipe. (một thiết bị điều khiển dòng chảy của nước từ đường ống.)
  • Hair brush (brush):  A metal or plastic object that has bristles and is used to make one’s hair neat and tidy. (Một vật bằng kim loại hoặc nhựa có lông cứng và được sử dụng để làm cho tóc gọn gàng và ngăn nắp.)
  • Liquid soap:  a liquid substance that is used with water to get the body clean. (một chất lỏng được sử dụng với nước để làm sạch cơ thể.)
  • Mirror: a piece of glass that reflects an image.  (một mảnh kính phản chiếu hình ảnh.)
  • Sink:  a wide bowl that has a faucet and a drain to let the water out. It is usually attached to the wall or is positioned on top of a pedestal. (một cái bát rộng có vòi và rãnh thoát nước để xả nước. Nó thường được gắn vào tường hoặc được đặt trên đỉnh bệ.)
  • Toilet:  a large bowl that you sit on that collects bodily waste which is flushed away through a pipe with water. (một cái bát lớn mà bạn ngồi có nhiệm vụ thu gom chất thải của cơ thể được xả ra ngoài qua đường ống với nước.)
  • Toilet paper:  thin sheets of paper that is used to wipe the body after one uses the toilet. (những tờ giấy mỏng dùng để lau cơ thể sau khi đi vệ sinh.)
  • Toothbrush: a plastic object with a handle and bristles that is used to clean the teeth. (một vật bằng nhựa có tay cầm với lông bàn chải được sử dụng để làm sạch răng.)
  • Toothpaste: a creamy substance that’s used to clean the teeth. (một chất dạng kem được sử dụng để làm sạch răng.)
  • Towel:  a piece of fabric, usually made of cotton, for drying the body. (một mảnh vải, thường làm bằng cotton, để lau khô cơ thể.)

A bedroom: Từ vựng tiếng Anh về vật dụng trong phòng ngủ

Đúng như tên gọi , bedroom (phòng ngủ) là nơi mọi người ngủ.  Đồ nội thất và các vật dụng khác trong phòng ngủ rất khác nhau, tùy thuộc vào sở thích, truyền thống địa phương và tình trạng kinh tế xã hội của một cá nhân.

Từ vựng tiếng Anh về vật dụng trong phòng ngủ
  • Picture  /’pikt∫ə[r]/ : Bức tranh
  • Vase /vɑ:z/ : Bình, lọ
  • Shelf /∫elf/ : Cái kệ
  • Alarm clock : Đồng hồ báo thức
  • Bed /bed/: Giường
  • Blanket /’blæŋkit/ : Chăn, mền
  • Pillow /’piləʊ/ : Cái gối
  • Bedside table : Bàn đầu giường
  • Lamp /læmp/ : Đèn để bàn
  • Dresser /’dresə[r]/ : Tủ đựng quần áo
Từ vựng tiếng Anh về vật dụng trong phòng ngủ
  • Hanger /’hæηgə[r]/ : Móc áo
  • Tissues /’ti∫u:/ : Giấy lau
  • Wardrobe /ˈwoɚˌdroʊb/ : Tủ quần áo
  • Alarm clock : Đồng hồ báo thức
  • Pillow /’piləʊ/ : Cái gối
  • Blanket /’blæŋkit/ : Chăn, mền
  • Bed /bed/ : Giường
  • Mattress /ˈmӕtris/ : Nệm
  • Bedside cabinet : Tủ bên
  • Bureau /ˈbjɚroʊ/ : Tủ có ngăn kéo

Dưới đây là một số đồ nội thất và vật dụng tiêu biểu có thể tìm thấy trong phòng ngủ:

  • Dressing table – a piece of bedroom furniture with drawers and a mirror, that you use while dressing or putting on makeup, etc. (một món đồ nội thất phòng ngủ có ngăn kéo và gương mà bạn sử dụng khi trang điểm hoặc trang điểm, v.v.)
  • Bed – a piece of furniture on which you sleep or rest. (một món đồ nội thất mà bạn ngủ hoặc nghỉ ngơi trên đó.)
  • Bedspread – a decorative cloth put over a bed, on the top of all the other covers. (một tấm vải trang trí đặt trên giường, trên đầu tất cả các tấm phủ khác.)
  • Blanket – a large piece of cloth, often made of wool, that you use on a bed to keep you warm. (một mảnh vải lớn, thường làm bằng len, bạn dùng trên giường để giữ ấm.)
  • Pillow – a rectangular bag made of cloth that is filled with soft materials, and is used to rest your head on when you are lying. (một cái túi hình chữ nhật làm bằng vải có chất liệu mềm và được dùng để tựa đầu khi bạn nằm.)
  • Alarm clock – a clock that wakes you up at a specified time. (đồng hồ đánh thức bạn vào thời gian cụ thể.)
  • Wardrobe (“closet” in American English) – a large piece of furniture or a space in a wall with a door where you hang your clothes. (một món đồ nội thất lớn hoặc một khoảng trống trong tường có cửa để bạn treo quần áo.)

Học tiếng Anh trở lên dễ dàng với Elsa Speak Pro

Tặng tài khoản StudyPhim 1 năm trị giá 300.000 đ. Học tiếng Anh với phim ảnh, video phụ đề song ngữ.

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Leave a Comment

Your email address will not be published.

Scroll to Top