[Từ ​​A đến Z] Các từ tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất và ý nghĩa của chúng

[Từ ​​A đến Z] Các từ tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất và ý nghĩa của chúng

Khả năng nói và hiểu nghĩa tiếng Anh phụ thuộc rất nhiều vào vốn từ vựng. Bạn càng biết nhiều từ tiếng Anh, bạn càng dễ dàng sử dụng ngôn ngữ ấy. Trong nội dung bài này, Learn Wordly sẽ tổng hợp giúp bạn các từ tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất từ A đến Z và ý nghĩa của chúng. Bằng cách kiểm tra các từ này và nghĩa tiếng Việt của chúng, bạn có thể học từ vựng nhanh hơn.

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Bài viết này rất dài, ngoài những từ tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất, Learn Wordly còn liệt kê giúp bạn những từ tiếng Anh 3 chữ cái, 4 chữ cái được sử dụng phổ biến kèm theo các ví dụ cụ thể.

Bạn hãy lưu trang này lại giống như một cẩm nang tiếng Anh, nó sẽ giúp bạn học mọi nơi và tăng nhanh chóng vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Mục Lục

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái A và ý nghĩa của chúng

Một trong những cách hiệu quả nhất để cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh của bạn là học càng nhiều từ càng tốt. Kiểm tra danh sách các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái “A”. Bằng cách xem các ví dụ về các câu được tạo thành sau các từ; Học các lĩnh vực sử dụng của từ cũng rất quan trọng để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.

  • A – Một
  • Able – Có khả năng, có thể
  • Adjective – Tính từ
  • Africa – Châu Phi
  • After – Sau
  • Agreed – Đồng ý, bằng lòng, chấp thuận
  • Air – Không khí
  • Am – Múi giờ 12 đêm đến 12 trưa
  • America – Châu Mỹ
  • An – Một
  • Answer – Trả lời
  • Any – Bất cứ người nào, một vài cái gì
  • Anything – Bất cứ điều gì
  • Are – Động từ là
  • Art – Nghệ thuật
  • As – Trong khi
  • At – Tại
  • Abandon – Để lại, từ bỏ
  • Ability – Khả năng, tài năng
  • About – Xung quanh, ước chừng, vào khoảng
  • Above – Trên, trước hết
  • Abroad – Nước ngoài, hải ngoại
  • Absence – Đi vắng, vắng mặt, thiếu
  • Absolute – Tuyệt đối, nhất định, hoàn toàn, chắc chắn
  • Absolutely – Chắc chắn rồi
  • Abuse – Lạm dụng, lạm quyền, ngược đãi, lợi dụng
  • Accept – Chấp nhận, thừa nhận
  • Access – Đăng nhập, truy cập, tiếp cận, lối vào
  • Accident – Tai nạn, tình cờ, bất ngờ
  • Accompany – Đồng hành, đi kèm, hộ tống, đi theo
  • Accomplish – Hoàn thành thành công
  • Account – Tài khoản
  • Accurate – Chính xác, xác định thật
  • Accuse – Tố cáo, buộc tội
  • Achieve – Đạt được, Đạt được
  • Achievement – Thành tích, thành quả, thành tự
  • Acknowledge – Chấp nhận, thừa nhận
  • Acquire – Có được, đạt được, thu được
  • Across – Ngang qua
  • Act – Diễn xuất, Diễn xuất, Hành động
  • Action – Hoạt động, hành vi
  • Active – Hoạt động tích cực, nhanh nhẹn
  • Activity – Sự tích cực, hoạt động
  • Actual – Thực tế, thực sự
  • Actually – thực ra, thậm chí
  • Adapt – Thích ứng, thích nghi
  • Add – Thêm, cộng
  • Addition – Bổ sung, thêm vào
  • Additional – Thêm, bổ sung
  • Adequate – Đầy đủ, thỏa đáng, phù hợp
  • Adjust – Điều chỉnh
  • Adjustment – Điều chỉnh, hiệu chỉnh
  • Administration – Sự quản lý
  • Administrator – Quản trị viên, người quản lý
  • Admire – Ngưỡng mộ, thán phục, say mê
  • Admission – Chấp nhận, thu nhận
  • Admit – Thừa nhận, cho phép
  • Adolescent – Thanh niên
  • Adopt – Nhận con nuôi
  • Adult – Người lớn
  • Advance – Sự tiến lên, tiến bộ, cải thiện
  • Advanced – Nâng cao
  • Advantage – Lợi, lợi thế, lợi ích
  • Adventure – Phiêu lưu, mạo hiểm
  • Advertising – Quảng cáo
  • Advice – Lời khuyên, thông báo
  • Advise – Khuyên, bảo, tư vấn, cố vấn
  • Adviser – Nhà cố vấn, nhà tư vấn
  • Advocate – Người ủng hộ, người bênh vực
  • Affect – Ảnh hưởng đến, tác động đến
  • Afford – đủ khả năng
  • Afraid – Sợ hãi, kinh hãi
  • Afternoon – Buổi chiều
  • Again – Lại lần nữa
  • Against – Chống lại
  • Age – Tuổi, tuổi tác
  • Agency – Hãng, đại lý, chi nhánh
  • Agenda – Chương trình nghị sự, chương trình làm việc
  • Agent – Đại lý, người đại diện
  • Aggressive – tấn công, xông xáo, năng nổ
  • Ago – Trước đây, cách đây
  • Agree – Đồng ý, thỏa thuận, chấp thuận
  • Agreement – Hợp đồng, thỏa ước, thỏa thuận
  • Agriculture – Nông nghiệp
  • Ahead – Phía trước, trội hơn, vượt xa
  • Aid – Sự giúp đỡ, cứu giúp
  • Aim – Nhắm, mục tiêu, ý định
  • Aircraft – Máy bay
  • Airline – Hãng hàng không
  • Airport – Sân bay, phi trường
  • Alcohol – Rượu, cồn
  • Alive – Còn sống
  • All – Tất cả, toàn bộ
  • Alliance – Liên minh, thông gia
  • Allow – Cho phép
  • Ally – Đồng minh
  • Almost – Hầu như, gần như
  • Alone – Một mình
  • Along – Dọc theo
  • Already – Đã, rồi
  • Also – Cũng, mà còn
  • Alternative – Thay thế
  • Although – Mặc dù, tuy thế
  • Always – Luôn luôn
  • Amazing – Kinh ngạc, sửng sốt
  • Among – Ở giữa, trong số
  • Amount – Lên tới, bằng
  • Analysis – Phân tích
  • Analyst – Nhà phân tích
  • Analyze – Phân tích, giải tích
  • Ancient – Cổ, xưa
  • And – Và
  • Anger – Sự phẫn nộ, tức giận
  • Angle – Góc độ
  • Angry – Tức giận
  • Animal – Động vật
  • Anniversary – Ngày kỷ niệm
  • Announce – Thông báo, giới thiệu
  • Annual – Hàng năm, từng năm
  • Another – Khác, nữa
  • Anticipate – Lường trước, dự tính, đoán trước, dùng trước
  • Anxiety – Lo lắng, lo ngại
  • Anybody – Bất kỳ ai, người nào
  • Anymore – Bây giờ
  • Anyone – Không một ai, bất kỳ ai
  • Anyway – Dù sao đi nữa, dẫu sao thì
  • Anywhere – Bất kỳ nơi nào
  • Apart – Riêng biệt
  • Apartment – Căn hộ
  • Apparent – Rõ ràng, dường như
  • Apparently – Sự minh bạch, rõ ràng
  • Appeal – Kháng nghị, cầu khấn, lôi cuốn, thu hút
  • Appear – Xuất hiện, ra
  • Appearance – Sự xuất hiện, Hình thức vẻ ngoài
  • Apple – Quả táo
  • Application – Đơn xin, Ứng dụng
  • Apply – Áp dụng, xin, thoa, bôi
  • Appoint – Chỉ định, bổ nhiệm
  • Appointment – Sự bổ nhiệm, sự chỉ định
  • Appreciate – Đánh giá cao, thưởng thức
  • Approach – Đến gần, lại gần, cách tiếp cận
  • Appropriate – Thích hợp, phù hợp
  • Approval – Phê duyệt, chấp thuận, xác nhận
  • Approve – Chấp nhận, chứng minh, xác nhận
  • Approximately – Gần đúng, khoảng
  • Architect – Kiến trúc sư
  • Area – Khu vực
  • Argue – Tranh luận, biện hộ
  • Argument – Lập luận, đưa ra lý lẽ
  • Arm – Cánh tay
  • Armed – Vũ trang
  • Army – Quân đội, bộ đội
  • Around – Trong nước, xung quanh
  • Arrange – Sắp xếp, tổ chức, bố trí
  • Arrangement – Sắp xếp, điều chỉnh
  • Arrest – Bắt giữ, ngăn chặn
  • Arrival – Đến
  • Arrive – Đi đến, đạt đến
  • Article – Bài báo
  • Acid – Axít, chua chát, gay gắt
  • Ask – Hỏi, yêu cầu, xin, nhờ
  • Asleep – Buồn ngủ, hôn mê
  • Aspect – Khía cạnh, bề ngoài, dáng vẻ
  • Assault – Tấn công, xung kích, hiếp dâm
  • Assert – Khẳng định, đòi (quyền lợi)
  • Assess – Đinh giá, thẩm định,
  • Assessment – Đánh giá, ý kiến
  • Asset – Tài sản, phẩm chất tài năng
  • Assign – Giao phó, chỉ định, bổ nhiệm
  • Assignment – Sự chỉ định, phân công, chuyển nhượng
  • Assist – Hỗ trợ, giúp đỡ
  • Assistance – Sự giúp đỡ
  • Assistant – Trợ lý, phụ tá
  • Associate – Kết hợp, liên kết, cộng tác
  • Association – Sự kết hợp, liên kết
  • Assume – Cho rằng, thừa nhận, giả định
  • Assumption – Giả định, giải thiết
  • Assure – Cam đoan, tin chắc
  • Atmosphere – Khí quyển
  • Attach – Đính kèm, gán, bám theo
  • Attack – Tấn công, công kích
  • Attempt – Cố gắng, cố thử, nỗ lực
  • Attend – Chú tâm, lưu tâm
  • Attention – Chú ý, chăm sóc
  • Attitude – Thái độ, quan điểm, tư thế
  • Attorney – Luật sư
  • Attract – Thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn
  • Attractive – Hấp dẫn, thu hút
  • Attribute – Thuộc tính, đặc tính
  • Audience – Đối tượng, khán giả, thính giả
  • Author – Tác giả
  • Authority – Quyền lực, chính quyền
  • Available – Có sẵn, phù hợp, có thể dùng được
  • Average – Trung bình
  • Avoid – Tránh, ngừa
  • Award – Giải thưởng, trao tặng
  • Aware – Nhận thức, nhận biết
  • Awareness – Nhận thức, đoán trước
  • Away – Xa, liên tục
  • Awful – Kinh khủng, đáng sợ, tồi tệ

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A

  • A – Một:

I have a cat. (Tôi có một con mèo.)

  • Able – Có thể:

She is able to speak French. (Cô ấy có thể nói tiếng Pháp.)

  • Adjective – Tính từ:

Adjectives are a really important topic in English grammar. (Tính từ là một chủ đề cực kỳ quan trọng đối với ngữ pháp tiếng Anh.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái B và ý nghĩa của chúng

Một trong những chữ cái được sử dụng nhiều nhất trong bảng chữ cái là chữ B. Bạn có thể nâng cao kiến ​​thức về các từ tiếng Anh của mình bằng cách xem lại danh sách các từ tiếng Anh bắt đầu bằng B.

  • Baby – Em bé
  • Back – Trở lại
  • Background – Nền, hậu trường
  • Backpack – Ba lô
  • Bad – Xấu, tồi, dở
  • Badly – Tệ hại, theo cách không tốt
  • Bag – Cái túi
  • Bake – Nướng
  • Balance – Cái cân, sự cân bằng
  • Ball – Quả bóng
  • Band – Ban nhạc
  • Bank – Ngân hàng
  • Barely – Vừa đủ
  • Basic – Căn bản
  • Basically – Về cơ bản
  • Basket – Giỏ, rổ, sọt
  • Bathroom – Phòng tắm
  • Battery – Pin
  • Battle – Chiến tranh
  • Beach – Bãi cát, bãi biển
  • Bean – Đậu, hạt
  • Bear – Gấu
  • Beautiful – Xinh đẹp
  • Beauty – Sắc đẹp
  • Because – Bởi vì
  • Become – Trở thành
  • Bed – Giường
  • Bedroom – Phòng ngủ
  • Beer – Bia
  • Before – Trước
  • Begin – Bắt đầu, khởi đầu
  • Beginning – Bắt đầu
  • Behavior – Hành vi, cách xử lý
  • Behind – Phía sau, ủng hộ
  • Belief – Niềm tin, đức tin
  • Believe – Tin tưởng
  • Belong – Thuộc về
  • Below – Phía dưới
  • Belt – Đai, thắt lưng
  • Benefit – Lợi ích, phúc lợi
  • Best – Tốt nhất
  • Bet – Cá cược
  • Better – Tốt hơn
  • Between – Giữa, khoảng
  • Big – Lớn
  • Bill – Hóa đơn
  • Bird – Chim
  • Birth – Sinh, ra đời
  • Birthday – Ngày sinh
  • Bite – Cắn, đớp, châm, đốt
  • Blame – Đổ lỗi, trách mắng
  • Blanket – Chăn, mền
  • Blind – Mù, đui
  • Blood – Máu, huyết
  • Blue – Xanh lam, buồn chán
  • Body – Cơ thể
  • Book – Sách
  • Border – Biên giới
  • Borrow – Vay, mượn
  • Boss – Ông chủ
  • Bottle – Chai
  • Bowl – Bát
  • Box – Hộp
  • Boyfriend – Bạn trai
  • Brain – Bộ não
  • Bread – Bánh mì
  • Break – Phá vỡ
  • Breakfast – Bữa sáng
  • Breast – Ngực, vú
  • Breathe – Thở
  • Bridge – Cầu
  • Bright – Sáng
  • Broken – Bị hỏng
  • Brother – Anh trai
  • Brown – Nâu, rám nắng
  • Brush – Chải răng
  • Budget – Ngân sách
  • Build – Xây dựng, xây cất
  • Building – Tòa nhà, công trình xây dựng
  • Bullet – Đạn
  • Burn – Đốt cháy
  • Bus – Xe buýt
  • Business – Kinh doanh
  • Busy – Bận
  • Button – Nút
  • Buy – Mua
  • Buyer – Người mua

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B

  • Baby – bé yêu

She has two babies. (Cô ấy có hai em bé.)

  • Back – Trở lại

Do not ever go back! (Đừng bao giờ quay trở lại!)

  • Background – Nền, hậu trường

I need a soft music as background. ( Tôi cần một bản nhạc nhẹ nhàng làm nền.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái C và ý nghĩa của chúng

Để học các từ tiếng Anh, điều quan trọng là phải biết các từ tiếng Anh thông dụng. Kiểm tra danh sách các từ tiếng Anh bắt đầu bằng C. Bạn cũng có thể xem qua các mẫu câu có từ tiếng Anh trong nội dung sau.

  • Cabbage – Bắp cải, ngớ ngẩn
  • Cabbala – Phép thần thông
  • Cage – Lồng, chuồng
  • Call off – Hủy bỏ
  • Candid – Chân thành, ngay thẳng
  • Captive – Bị giam cầm
  • Captor – Kẻ bắt giữ
  • Carpet – Thảm
  • Castle – Lâu đài
  • Catch eye – Bắt mắt
  • Cave – Hang động
  • Ceasefire – Ngừng bắn, đình chiến
  • Census – Điều tra dân số
  • Charge – Tấn công
  • Charm – Mê hoặc, quyến rũ, bùa hộ mạng
  • Chestnut – Hạt dẻ
  • Chickpea – Đậu gà
  • Chill – Sự ớn lạnh
  • Chin – Cằm
  • Clash – Tranh chấp, đụng nhau
  • Clay – Đất sét
  • Clerk – Thư ký
  • Cliff – Vách đá
  • Cling – Bám
  • Clue –Manh mối
  • Coarse – Thô
  • Cock – Con gà trống
  • Cold – Lạnh
  • Collide – Va chạm, xung đột
  • Colonel – Đại tá
  • Combat – Trận đánh, chiến đấu
  • Commemorate – Kỷ niệm
  • Commence – Bắt đầu
  • Commitment – ​​Hứa hẹn, cam kết
  • Compatible – Phù hợp, tương thích
  • Compliant – Chiều, tuân thủ, phục lệnh
  • Conceivable – Có thể tưởng tượng được
  • Concession – Nhượng bộ, nhân nhượng
  • Cork– Nút chai

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C

  • Cabbage – Bắp cải

Would you like to have cabbage as dinner? (Bạn có muốn ăn bắp cải làm bữa tối không?)

  • Cage – Lồng

In my opinion, birds should not have live in cages. (Theo tôi, chim không nên sống trong lồng.)

  • Call off – Hủy bỏ

Call her and call the date off now! (Gọi cho anh ấy và hủy cuộc hẹn của bạn ngay lập tức!)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái D và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng D trong danh sách dưới đây.

  • Damp – Ẩm ướt, ẩm thấp
  • Dandruff – Gàu
  • Daring – Táo bạo, cả gan
  • Dawn – Bình minh
  • Deaf – Điếc
  • Dear – Thân mến
  • Decay – Suy tàn, xa sút, mục nát
  • Decline – Từ chối
  • Deduce – Suy luận, diễn dịch
  • Defect – Khiếm khuyết, khuyết điểm, thiếu sót
  • Delightful – Thú vị, say mê
  • Delusion – Lừa dối, lừa gạt
  • Demolition – Phá hủy, đánh đổ
  • Dent – ​​Vết lõm, sứt mẻ
  • Dependable – Đáng tin cậy
  • Deportation – Trục xuất, lưu đầy
  • Deprive – Tước đoạt, lấy đi
  • Descend – Xuống, giảm
  • Desperately – Liều lĩnh, tuyệt vọng
  • Destiny – Định mệnh
  • Destitute – Thiếu thốn, nghèo
  • Detach – Tách ra, gỡ ra, tháo ra
  • Discrete – Rời rạc, riêng rẽ
  • Disgrace – Xấu hổ, nhục nhã
  • Disrupt – Làm gián đoạn, gây hỗn loạn
  • Divorcee – Ly hôn
  • Dizziness – Chóng mặt, hoa mắt
  • Drill – máy khoan

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D

  • Damp – ẩm ướt

It is really dump in here. (Ở đây thực sự ẩm ướt.)

  • Daring – Gàu

You should use a special shampoo for your dandruff problem. (Bạn nên sử dụng dầu gội đặc biệt cho vấn đề gàu của mình.)

  • Daring – Táo bạo, cả gan

Hilmi’s daring plan worked. (Kế hoạch táo bạo của Hilmi đã thành công.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái E và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng E trong danh sách dưới đây.

  • Edit – Chỉnh sửa, biên tập
  • Economy – Kinh tế
  • Enormous – Rất lớn, to lớn, khổng lồ
  • Entitle – Tựa đề, đặt tên
  • Earn – Kiếm tiền
  • Except – Ngoại trừ, phản đối
  • Expect – Hy vọng
  • Exile – Lưu đày, lưu vong
  • Exit – Thoát
  • Eastern – Đông
  • Effective – Có hiệu lực, hiệu quả
  • Efficient – Có năng lực, hiệu suất cao
  • Emergency – Khẩn cấp
  • Elephant – Voi
  • Emotion – Cảm xúc, xúc động
  • Entertain – Sự giải trí, tiêu khiển
  • Equipment – Dụng cụ, thiết bị
  • Equal – Ngang nhau, bằng nhau
  • Essay – Bài luận, bài báo

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng  chữ E

  • Edit – Chỉnh sửa

My job is to edit essays. (Công việc của tôi là biên tập các bài báo.)

  • Economy – Kinh tế

Regulations are killing our economy. (Các quy định đang giết chết nền kinh tế của chúng ta.)

  • Enormous – Rất lớn, to lớn, khổng lồ

He lives alone in a house of enormous dimensions.(Anh ta sống một mình trong một ngôi nhà có kích thước khổng lồ.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng F trong danh sách dưới đây.

  • Favorable – Thuận lợi, tích cực
  • Feasible – Có thể làm được, khả thi
  • Feeble – Yếu ớt, ốm yếu
  • Fabric – Vải, cơ cấu
  • Fugitive – Chạy trốn, bỏ trốn
  • Fabricate – Chế tạo, bịa đặt, làm giả
  • Facilitate – Tạo điều kiện thuận lợi
  • Fade – Phai màu, nhạt, mờ dần
  • Fulfill – Thực hiện, hoàn thành, thỏa mãn
  • Frugal – Thanh đạm, căn cơ
  • Fence – Hàng rào
  • Fertile – Màu mỡ, phì nhiêu
  • Fever – Sốt
  • Faint – Ngất xỉu
  • Flu – Cúm
  • Fierce – Giận dữ, hung dữ, gay gắt
  • Flimsy – Mỏng manh
  • Flee – Chạy trốn, chuồn, tan biến, biến mất
  • Flavor – Hương vị, mùi thơm
  • Flat – Căn hộ, bằng phẳng
  • Found – Thành lập
  • Flap – Vỗ, đập, nắp đậy
  • Flagrant – Rõ ràng, trắng trợn, hiển nhiên
  • Fortunate – May mắn, có phước

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F

  • Favorable – Thuận lợi, tích cực

I am looking forward to receiving your favorable answer. (Tôi mong nhận được phản hồi tích cực của bạn.)

  • Feasible – Khả thi, có thể thực hiện được

I think is feasible. Should we try? “We can always dream…” (Tôi nghĩ rằng điều đó có thể thực hiện được, Chúng ta có nên thử không? “Chúng ta luôn có thể mơ .”

  • Feeble – Gầy, ốm yếu

I do not want to hear your feeble excuses. (Tôi không muốn nghe những lời bào chữa yếu ớt của bạn.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái G và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng G trong danh sách dưới đây.

  • Gain – Thu được, tăng thêm, lợi lộc
  • Gap – Khoảng cách, chỗ trống
  • Generous – Hào phóng, rộng lượng
  • Genius – Thiên tài
  • Genuine – Chính hãng, thật, đích thực
  • Get – Nhận
  • Guest – Khách
  • Guard – Bảo vệ
  • Grow – Phát triển
  • Groom – Chú rể
  • Grocer – Người bán tạp phẩm
  • Grind – Mài, xay, nghiền
  • Gravity – Trọng lực
  • Grateful – Biết ơn
  • Grass – Cỏ
  • Glove – Găng tay
  • Glory – Vinh quang, vẻ vang
  • Globe – Quả địa cầu
  • Glance – Nhìn lướt qua, nhìn liếc
  • Glad – Vui mừng
  • Give –Cho
  • Gift – Quà, tặng phẩm
  • Ghost – Con ma

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ G

  • Gain – Thu được

I gained too much weight. (Tôi đã tăng cân quá nhiều.)

  • Gap – Khoảng cách, chỗ trống

In order to overcome the data gap, I developed a simple methodology. (Để khắc phục khoảng cách về dữ liệu, tôi đã phát triển một phương pháp luận đơn giản.)

  • Generous – Hào phóng, rộng lượng

It is a really generous offer, but I am afraid I will pass. (Thực sự là một lời đề nghị rất hào phóng, nhưng tôi e rằng tôi sẽ không chấp nhận nó.)

Các Từ Tiếng Anh Bắt đầu bằng Chữ H và Ý nghĩa của Chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng H trong danh sách dưới đây.

  • Hair – Tóc
  • Honey – Mật ong
  • Half – Một nửa
  • High – Cao
  • Hammer – Búa
  • Hand – Tay
  • Handsome – Đẹp trai
  • Hang – Treo
  • Happy – Hạnh phúc
  • Harbor – Bến cảng
  • Hat – Mũ
  • Hear – Nghe
  • Headache – Nhức đầu
  • Heat – Nhiệt độ
  • Hello – Xin chào
  • Help – Giúp đỡ
  • Herb – Thảo mộc, thảo dược
  • Howl – Tiếng hú, rú, gào lên
  • Hawk – Chim ưng
  • Health – Sức khỏe
  • Halt –Dừng lại, tạm ngưng
  • Hit – Đánh
  • Have – Có

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ H

  • Hair – Tóc

I have brown hair. (Tôi có tóc nâu.)

  • Honey – Mật ong

I really enjoy having honey at breakfast. (Tôi thực sự thích ăn mật ong vào bữa sáng.)

  • Half – Một nửa

You are my other half. (Bạn là nửa kia của tôi.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái I / i và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng I trong danh sách bên dưới.

  • Infer – Suy ra, rút ra kết luận
  • Inform – Thông báo, khai báo
  • Injured – Bị thương
  • Image – Ảnh
  • Impossible – Không thể
  • Insane – Điên rồ, mất trí
  • Incorrect – Sai, không đúng
  • Invade – Xâm lược, xâm phạm
  • Invasion – Cuộc xâm lăng
  • Information – Thông tin
  • Intro – Giới thiệu
  • Iron – Sắt
  • Invent – Phát minh, sáng chế
  • Invention – Sự sáng chế, sự phát minh
  • Invisible – Vô hình, không nhìn thấy được
  • Inhalation – Hít vào, xông
  • Inheritance – Di sản, thừa kế
  • Innovation – Sự đổi mới, canh tân
  • Inquisitive – Tò mò, tọc mạch
  • Insect –Côn trùng, sâu bọ
  • Impair – Làm hư hỏng, làm suy yếu, làm hại
  • Impulse – Thúc đẩy, bốc đồng
  • Inception – Sự khởi đầu
  • Invincible – Bất khả chiến bại, vô địch
  • Involved – Phức tạp
  • Ironic – Trớ trêu, châm biếm, mỉa mai
  • Intelligible – Rõ ràng, dễ hiểu
  • Itinerary – Hành trình, lộ trình, lịch trình

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ I / i

  • Infer – Suy ra, rút ra kết luận

What do you infer from his strange words? (Bạn suy ra điều gì về những từ kỳ lạ của anh ấy?)

  • Inform – Thông báo, khai báo

My job is to inform you all. (Công việc của tôi là thông báo cho bạn tất cả.)

  • Injured – Bị thương

The people crowded round the injured man, but they made way for the doctor when he reached the scene of the accident. (Mọi người tập trung xung quanh người đàn ông bị thương, nhưng họ đã nhường chỗ cho bác sĩ khi anh ta đến hiện trường vụ tai nạn..)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái J và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng J và ý nghĩa của chúng trong danh sách dưới đây.

  • Jacket – Áo khoác
  • Jack-In-The-Box – Hộp hình nộm
  • Jackknife – Con dao
  • Jacuzzi – Bể sục
  • Jam – Mứt
  • jar – Cái lọ
  • Javelin – Cái lao, phóng lao
  • Jeans – Quần bò
  • Jeep – Xe jeep
  • Jet – Máy bay phản lực
  • Jet engine – Động cơ phản lực
  • Jewelry – Trang sức, đồ kim hoàn
  • Jimmy – Đòn bẩy
  • Joystick – Cần điều khiển, cần lái
  • Jug – Bình đựng
  • Jukebox – Máy hát tự động
  • Junk – Đồ đồng nát, đồ cũ hỏng

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ J

  • Jacuzzi – bể sục

I filled up the jacuzzi with hot water. (Tôi đổ đầy nước nóng vào bể sục.)

  • Jam – Mứt

He used the oranges to make the jam. (Anh ấy đã dùng cam để làm mứt.)

  • Jar – Cái lọ

Remziye watched the tadpoles swimming in the jar that she had put them in. ( Remziye quan sát những con nòng nọc bơi trong cái lọ mà cô ấy đã đặt chúng vào.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái K và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng K trong danh sách dưới đây.

  • Keep – Bảo vệ, giữ, quản, trông nom
  • Key – Chìa khóa
  • Kick – Đá, sút
  • Kid – Đứa trẻ
  • Kill – Giết
  • Kind – Tử tế, tốt bụng
  • King – Vua
  • Kingdom – Vương quốc
  • Kiss – Hôn
  • Kitchen – Nhà bếp
  • Knee – Đầu gối
  • Knife – Con dao
  • Knock – Cú đánh
  • Knot – Nút thắt
  • Know – Biết
  • Knowledge – Hiểu biết
  • Keen – Sắc bén, mãnh liệt, nồng nhiệt
  • Ketchup – Tương cà
  • Kidnap – Bắt cóc (Người, Động vật, v.v.)
  • Kidney – Quả thận
  • Kin – Gia đình, Họ hàng
  • Knight – Hiệp sĩ
  • Knob – Núm, tay cầm

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K

  • Keep – Bảo vệ, giữ, quản, trông nom

Keep that away from me. (Giữ nó tránh xa tôi.)

  • Key – Chìa khóa

I can not find my keys. (Tôi không thể tìm thấy các chìa khóa của mình.)

  • Kick – Đá, sút

Why would anyone kick someone like that?! (Tại sao mọi người lại đá một người như vậy ?!)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái L và ý nghĩa của chúng

Một trong những chữ cái thường được sử dụng trong tiếng Anh là chữ L. Một phần quan trọng của các từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh là chữ L. Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng L trong danh sách dưới đây.

  • Labor – Nhân công, công nhân
  • Lack – Thiếu
  • Ladder – Bậc thang
  • Lady – Quý bà
  • Lake – Hồ
  • Lamb – Thịt cừu
  • Lame – Què
  • Lamp – Đèn
  • Land – Đất
  • Landing – Hạ cánh, đổ bộ
  • Landlady – Bà chủ nhà
  • Language – Ngôn ngữ (Foreign Language ETC)
  • Large – Lớn
  • Last – Cuối cùng, vừa qua, trước
  • Late – Muộn
  • Laugh – Cười
  • Laundry – Giặt là
  • Lavatory – Nhà vệ sinh
  • Law – Pháp luật
  • Lawful – Hợp pháp
  • Lawyer – Luật sư
  • Lay – Đặt, để, trải
  • Lazy – Lười biếng
  • Lead – Chì, than chì
  • Lead – Dẫn đầu, chỉ huy, hướng dẫn
  • Leader – Lãnh đạo
  • Leadership – Khả năng lãnh đạo
  • Leaf – Lá cây
  • Lean – Thon thả, nạc, không dính mỡ
  • Learn – Học
  • Least – Nhỏ nhất, ít nhất
  • Leather – Thuộc da, đồ da
  • Leave – Bỏ đi, rời đi
  • Left – Bên trái
  • Leg – Chân
  • Legacy – Di sản
  • Legal – Hợp pháp
  • Lemon – Chanh
  • Lend – Cho vay, cho mượn
  • Lens – Thấu kính, kính lúp, thủy tinh thể
  • Less – Ít hơn
  • Lesson – Bài học, buổi học
  • Let – Cho phép
  • Letter – Con chữ, lá thư
  • Letter Box – Thùng thư
  • Level – Mức độ, cấp độ, san bằng
  • Liberal – Rộng rãi, bao dung, hào phóng
  • Liberty – Sự tự do, quyền tự do
  • Library – Thư viện, bộ sưu tập
  • License – Cho phép, giấy phép
  • Lie – Nói dối, lừa dối
  • Lie – Nằm xuống
  • Life – Sự sống, đời sống, tính mệnh
  • Lift – Nâng lên, nhấc lên
  • Light – 1.Light 2.Light (in Colors) 3.Light
  • Like – Thích, mong muốn, giống nhau
  • Likely – Có thể, có khả năng
  • Line – Đường kẻ, hàng , dòng
  • Link – Mắt xích, mối liên kết
  • Lip – Môi, miệng
  • Liquid – Chất lỏng
  • List – Danh sách, bảng kê
  • Listen – Nghe, lắng nghe
  • Little – Nhỏ, ngắn, ít
  • Live – Sống, thật sự, trực tiếp
  • Lives – Đời sống, cuộc sống
  • Living – Cách sống
  • Load – Khu vực, địa phương
  • Local –Địa phương, vùng
  • Lock – Khóa, bế tắc
  • Long – Dài
  • Look – Nhìn, ngó, xem
  • Loose – Lỏng, chùng, lung lay
  • Lose – Để mất
  • Loss – Mất, tổn thất, thiệt hại
  • Lot – Tất cả, nhiều
  • Loud – To, ầm, vang
  • Love – Tình yêu, tình thương
  • Lovely – Đẹp, hấp dẫn
  • Low – Thấp, nhỏ, bé
  • Lower – Hạ thấp, thả xuống
  • Luck – Cơ hội
  • Lucky – May mắn
  • Luggage – Hành lý, vali
  • Lunch – Bữa trưa
  • Lung – Phổi
  • Luxury – Sang trọng
  • Label – Nhãn, danh hiệu
  • Laboratory – Phòng thí nghiệm
  • Ladle – Cái muôi
  • Lamppost – Cột đèn
  • Lampshade – Chụp đèn, chao đèn
  • Lane – Đường làng, ngõ hẻm
  • Lash – Cái roi, cái quất (roi)
  • Launch – Phóng, ném, quăng, hạ thủy
  • Laundry-Basket – Giỏ đựng đồng
  • League – Liên minh, liên đoàn
  • Leak – Lỗ rò, khe hở
  • Lease – Hợp đồng cho thuê
  • Lecture – Bài thuyết trình, bài giảng
  • Length – Chiều dài, độ dài
  • Lettuce – Rau diếp
  • Lever – Đòn bẩy
  • Liar – Kẻ nói dối
  • Lick – Liếm
  • Lid – Nắp, vung
  • Lighter – Cái bật lửa
  • Limit – Giới hạn, hạn chế
  • Liquidate – Thanh toán, thanh lý, thanh trừng
  • Literature – Văn chương, văn học
  • Litter – Sự bừa bộn, rác rửa
  • Liver – Gan
  • Loaf – Ổ bánh mì, sự lười nhác
  • Loan – Tiền vay, cho vay, cho mượn, nợ
  • Lobster – Tôm hùm
  • Locate – Định vị, xác định vị trí
  • Lonely – Một mình, cô đơn, đơn độc, lẻ loi
  • Lorry – Xe tải
  • Loyal – Trung thành
  • Loyalty – Long trung thành

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ L

  • Labour – Nhân công, công nhân

A country without enough labour force can not be self sufficient. (Một quốc gia không có đủ lực lượng lao động thì không thể tự cung tự cấp được.)

  • Lack – Thiếu

Due to lack of manpower, we need more time than expectations to handle this task. (Do thiếu nhân lực, chúng tôi cần nhiều thời gian hơn dự kiến ​​để hoàn thành nhiệm vụ này.)

  • Ladder – Bậc thang

He fell down the ladder. (Anh ấy bị ngã xuống thang.)

  • Learn – Học

I learn English words regularly at the Learn Wordly website. (Tôi học các từ tiếng Anh thường xuyên tại trang web Learn Wordly.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái M và ý nghĩa của chúng

Một chữ cái khác bắt đầu bằng những từ thường dùng trong tiếng Anh là chữ M. Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng M trong danh sách dưới đây. Bạn cũng có thể tạo các ví dụ của riêng bạn về các câu được tạo thành bằng chữ M.

  • Memorial – Tác phẩm nghệ thuật được thực hiện để tưởng nhớ một người (tượng, bia, đài… tưởng niệm)
  • Memorize – Ghi nhớ, ghi chép, tưởng nhớ
  • Memory – Kỷ niệm, trí nhớ, ký ức
  • Men – Đàn ông
  • Mend – Sửa chữa, vá, phục hồi
  • Mental – Tinh thần, tâm thần
  • Mention – Đề cập, nhắc lại
  • Merchant – Thương gia, nhà buôn, lái buôn
  • Mercy – Nhân từ, thương xót
  • Mere – Chỉ là
  • Merry – Vui, vui vẻ
  • Mess – Bừa bộn, hỗn độn, bẩn thỉu
  • Message – Tin nhắn
  • Metal – Kim loại
  • Meter – Thang đo
  • Method – Phương pháp
  • Meter – Đồng hồ đo
  • Mice – Chuột
  • Middle – Trung bình, trung tâm
  • Midnight – Nửa đêm (24:00)
  • Military – Quân đội
  • Milk – Sữa
  • Mill – Cối xay, may xay, xưởng (gỗ)
  • Mimic – Bắt chước (ai đó)
  • Mind – Đầu óc, tâm trí, lý trí
  • Mine – Của tôi
  • Mine – Mỏ, mìn
  • Minimum – Tối thiểu
  • Minister – Bộ trưởng, công sứ
  • Minor – Nhỏ hơn, không quan trọng, thứ yếu
  • Minority – Thiểu số
  • Minus – Dấu trừ (-)
  • Minute – Phút, chốt lát
  • Mirror – Gương
  • Miss – Trượt, không trúng đích
  • Miss – Cô, chị, cô gái, tiểu thư
  • Missile – Tên lửa, vật thể được phóng xạ
  • Mission – Sứ mệnh, nhiệm vụ đặc biệt
  • Mistake – Lỗi, sai lầm
  • Misunderstand – Hiểu lầm, hiểu sai
  • Mix – Trộn, hòa trộn, pha lẫn
  • Model – Mô hình, mẫu, mã
  • Moderate – Vừa phải, phải chăng, ôn hòa
  • Modern – Hiện đại, cận đại
  • Modest – Khiêm tốn, nhún nhường, nhã nhặn
  • Moment -Chốc lát, một chút
  • Monday – Thứ Hai
  • Money – Tiền
  • Monkey – Con khỉ
  • Month – Tháng (dương lịch)
  • Moon – Mặt trăng
  • More – Hơn nữa
  • Morning – Buổi sáng
  • Mosque – Nhà thờ Hồi giáo
  • Most – Hầu hết
  • Mother – Mẹ
  • Motor – Động cơ
  • Mountain – Núi
  • Mouse – Chuột
  • Mouth – Miệng
  • Move – Di chuyển, chuyển động, xê dịch
  • Movement – Sự chuyển động
  • Much – Nhiều (Số lượng)
  • Mud – Bùn
  • Murder – Tội giết người, vụ án mạng
  • Music – m nhạc
  • Must – Phải
  • My – Của tôi
  • Mystery – Điều huyền bí, bí ẩn
  • Machine – Máy móc
  • Machine-gun – Súng máy, súng liên thanh
  • Mad – Điên
  • Madam – Bà, phu nhân
  • Magic – Phép thuật
  • Mail – Thư
  • Main – Chính, chủ yếu, quan trọng nhất
  • Make – Làm, chế tạo
  • Make-up – Đồ hóa trang, trang điểm, bản chất
  • Male – Nam, trai, đực
  • Man – Nam nhi, đàn ông, con người
  • Manage – Quản lý, điều hành, kiểm soát
  • Management – Ban quản lý, bạn quản trị
  • Manager – Người quản lý, người điều hành
  • Manner – Thái độ, cách cư xử
  • Many – Nhiều
  • Map – Bản đồ
  • March – Tháng 3
  • March – Hành khúc, diễu hành
  • Mark – Dấu, vết, dấu hiệu, điểm
  • Market – Thị trường, chợ
  • Marry – Kết hôn
  • Marvelous – Tuyệt vời, kỳ diệu
  • Mask – Mặt nạ
  • Mass – Đám đông, khối lượng
  • Mass – Lễ nhà thờ, thánh lễ
  • Master – Chuyên gia, bậc thầy, chủ nhân
  • Match – Que diêm, trận đấu
  • Material – Chất liệu, vật liệu, vải
  • Matter – Vấn đề, vật chất
  • May – Tháng 5
  • May – Có thể
  • Me – Tôi
  • Meal – Bữa ăn
  • Mean – Nghĩa là
  • Mean – Trung bình, bần tiện
  • Meaning – Nghĩa, ý nghĩa
  • Means – Phong tiện, cách thức
  • Meantime – Trong khi đó, thời gian chờ
  • Meanwhile – Trong khi đó
  • Measure – Đo lường
  • Meat – Thịt
  • Mechanic – Cơ khí, thợ máy
  • Medal – Huy chương
  • Medicine – Y học, y khoa, thuốc
  • Meet – Gặp gỡ, nhóm họp
  • Meeting – Cuộc họp, hội nghị, mít ting
  • Melody – Giai điệu, điệu hát
  • Melon – Dưa gang
  • Melt – Tan chảy, mủi lòng
  • Member – Thành viên
  • Memorable – Ghi nhớ, không thể nào quên
  • Memorandum – Sổ ghi nhớ, sổ tay
  • Magazine – Kho vũ khí, tạp chí
  • Magnet – Nam châm
  • Magnificent – Tráng lệ, lộng lẫy, nguy nga
  • Magnifying-glass – Kính lúp
  • Maid – Nữ hầu gái
  • Maintain – Giữ, duy trì, chu cấp, bảo quản
  • Major – Lớn, trọng đại, chủ yếu, thiếu tá (trong quân đội)
  • Majority – Đa số, phần đồng
  • Maniac – Người điên, cuồng
  • Manual – Làm bằng tay
  • Manufacture – Chế tạo, sản xuất
  • Margin – Lề, mép
  • Marmalade – Mứt cam
  • Massacre – Thảm sát, chém giết
  • Massive – Rất lớn và nặng, đồ sộ, khổng lồ
  • Mat – Thảm, chiếu, đệm lót sàn
  • Mate – Bạn nghề, bạn đời, vợ, chồng
  • Mathematics – Toán học
  • Mattress – Nệm (giường ngủ)
  • Mature – Trưởng thành, chín chắn, kỹ càng
  • Maturity – Thời gian đáo hạn, hết hạn, trưởng thành
  • Maximum – Tối đa
  • Meadow – Đồng cỏ
  • Mechanic – Thợ máy, thợ cơ khí
  • Medical – Y tế, y học
  • Merely – Chỉ là
  • Merge – Hợp nhất, hòa vào, kết hợp
  • Merit – Xứng đáng, giá trị
  • Might – Có thể, sức mạnh
  • Mike – Microphone
  • Mild – Hoà nhã, dịu dàng, ấm áp
  • Millet – Cây kê, hạt kê
  • Millionaire – Triệu phú
  • Mince – Băm, xay (Thịt, v.v.),
  • Miracle – Điều kỳ diệu, phép thần diệu
  • Miser – Người keo kiệt, bủn xỉn
  • Miserable – Khốn khổ, nghèo nàn
  • Misery – Sự khốn khổ
  • Mislay – Để thất lạc, để lẫn mất
  • Mobile – Di động, cơ động, lưu động
  • Moisture – Độ ẩm, hơi ẩm
  • Mole – Nốt ruồi, chuột chũi
  • Monument – Đài tưởng niệm, bia tưởng niệm
  • Mood – Tính khí, tâm trạng
  • Moral – Đạo đức, luân lý
  • Morale – Tinh thần, chí khí
  • Mortgage – Thế chấp, cầm cố
  • Mosquito – Con muỗi
  • Moss – Rêu (Xảy ra ở những nơi ẩm ướt)
  • Motion – Chuyển động, cử động, điệu bộ, cử chỉ
  • Motive – Động lực, cớ, lý do
  • Mud-guard – Chắn bùn
  • Multiply – Nhân, tăng thêm
  • Murmur – Tiếng rì rầm, tiếng thì thầm
  • Muscle – Cơ bắp, bắp thịt
  • Museum – Bảo tàng
  • Mushroom – Nấm
  • Muslim – Hồi giáo
  • Mustard – Mù tạt
  • Mute – Câm, lặng thinh, tắt tiếng
  • Mutter – Nói thì thầm, nói làu bàu, cằn nhằn
  • Mutual – Lẫn nhau, qua lại, tương hỗ

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ M

  • Memorial – Tác phẩm nghệ thuật được thực hiện để tưởng nhớ một người (tượng, bia, đài… tưởng niệm)

The school held a memorial for my friend. (Nhà trường đã tổ chức một buổi tưởng niệm cho bạn tôi.)

  • Memorize – Ghi nhớ, ghi chép, tưởng nhớ

I just memorised the lyrics of that song. (Tôi chỉ ghi nhớ lời bài hát đó.)

  • Memory – Kỷ niệm, trí nhớ, ký ức

My memory never lies. (Trí nhớ của tôi không bao giờ nói dối.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng N trong danh sách dưới đây.

  • Nail – Móng tay, cái đinh
  • Name – Tên
  • Narrow – Hẹp, chật hẹp
  • Nation – Dân tộc, quốc gia
  • National – (thuộc) Dân tộc, quốc gia
  • Native – Bản địa, địa phương
  • Natural – Tự nhiên, bẩm sinh
  • Nature – Thiên nhiên, bản chất
  • Near – Gần
  • Necessary – Cần thiết, tất yếu
  • Necessity – Sự cần thiết
  • Neck – Cổ
  • Need – Cần
  • Needle – Kim, mũi tiêm
  • Neglect – Bỏ bê, sao nhãng, lơ là
  • Neighbor – Hàng xóm
  • Neither – Không có, cũng không
  • Neither…Nor… – Không… mà cũng không
  • Nephew – Cháu trai
  • Nervous – Thần kinh, bực dọc, lo lắng
  • Nest – Tổ, ổ
  • Net – Mạng, lưới
  • Never – Không bao giờ
  • Nevertheless – Mặc dù, tuy nhiên, nhưng
  • New – Mới
  • News – Tin tức
  • Newspaper – Báo
  • Next – Sau, tới, tiếp theo
  • Nice – Đẹp
  • Niece – Cháu gái
  • Night – Đêm
  • Nil – Không (điểm số), hư không
  • No – Không
  • Noble – Quý phái, quý tộc, cao quý
  • Nobody – Không ai cả
  • Noise – Tiếng ồn
  • None – Không người nào, không cái gì
  • Noon – Buổi trưa
  • Normal – Bình thường
  • North – Bắc
  • Nose – Mũi
  • Not – không phải
  • Note – Ghi chú, chú thích, bức thư ngắn
  • Nothing – Không có gì
  • Notice – Thông báo, báo trước
  • November – Tháng mười một
  • Now – Ngay bây giờ
  • Nowadays – Ngày nay, đời nay
  • Nowhere – Không nơi nào
  • Nuisance – Phiền toái, rắc rối
  • Number – Số, số lượng, con số
  • Nurse – Y tá
  • Nut – Hạt, hạch quả, đai ốc
  • Napkin – Khăn ăn, giấy lau miệng
  • Narrate – Kể lại, thuật lại, tường thuật
  • Nasty – Khó chịu, kinh tởm, xấu bụng, ác ý
  • Naughty – Hư đốn, ác (Naughty Child = Đứa trẻ nghịch ngợm)
  • Needless – Không cần thiết
  • Negotiate – Thương lượng, đàm phán, điều đình
  • Network – Mạng lưới, mạng truyền thanh
  • Nickname – Biệt hiệu, biệt danh
  • Nightmare – Cơn ác mộng
  • Nominate – Đề cử, bổ nhiệm, chỉ định
  • Nonsense – Vô nghĩa, phi lý
  • Notorious – Khét tiếng, tai tiếng
  • Novel – Tiểu thuyết
  • Nude – Khỏa thân
  • Nylon – Chất ni lông

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N

  • Nail – Móng tay, cái đinh

I got my nails done. (Tôi đã làm móng tay.)

  • Name – Tên

I wonder what his name is. (Tôi không biết anh ta tên gì.)

  • Narrow – Hẹp, chật hẹp

It is a narrow point of view, don’t you think ? (Đó là một quan điểm hạn hẹp, bạn có nghĩ vậy không?)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái O và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng O trong danh sách dưới đây.

  • Oak – Cây sồi, gỗ sồi
  • Obey – Vâng lời, tuân theo
  • Object – Phản đối
  • Object – Đồ vật, đối tượng
  • Observation – Sự quan sát, theo dõi
  • Observe – Quan sát, theo dõi, tuân thủ
  • Obtain – Đạt được, giành được, thu được
  • Obvious – Rõ ràng, hiển nhiên
  • Occasion – Dịp, cơ hội, lý do
  • Occupation – Nghề nghiệp, chiếm đóng
  • Occupy – Chiếm, ở, choán
  • Ocean – Đại dương, biển lớn
  • October – Tháng 10 (Dương lịch)
  • Of – Của, thuộc
  • Off – Tắt, ra đi, xa cách
  • Offence – Sự vi phạm, tội, hành động xúc phạm
  • Offend – Xúc phạm, làm tổn thương (Ai đó)
  • Offer – Đề nghị, ngỏ ý
  • Office – Văn phòng
  • Officer – Cán bộ, nhân viên, viên chức
  • Official – Chính thức
  • Often – Thường xuyên
  • Oil – Dầu
  • Old – Cũ
  • On – Trên, vào
  • On – Bật, đang mở, tiếp tục
  • Once – Một lần, một khi, từng
  • One – Một
  • Only – Chỉ, duy nhất
  • Open – Mở, ngỏ, hở
  • Operate – Hoạt động, vận hành, chạy
  • Operation – Sự vận hành, thao tác, cuộc phẫu thuật
  • Operator – Nhà điều hành, người thao tác
  • Opinion ​​- Ý kiến, quan điểm
  • Opportunity – Cơ hội
  • Opposite – Đối diện, trái ngược, đối lập
  • Optimist – Lạc quan
  • Or – Hoặc
  • Orange – Quả cam, màu cam
  • Order – Đơn hàng, đặt hàng, thứ tự, sự ngăn lắp
  • Ordinary – Bình thường, tầm thường
  • Organ – Cơ quan, khí quan, đàn ống
  • Organize – Tổ chức
  • Origin – Nguồn gốc, xuất xứ, căn nguyên
  • Other – Khác
  • Otherwise – Theo cách khác, mặt khác, nếu không
  • Ought – Phải, nên chắc là
  • Our – của chúng tôi
  • Out – Ra ngoài
  • Outline – Dàn ý, phác thảo, đề cương
  • Out-of-date – Đã lỗi thời, hết hạn
  • Output – Đầu ra
  • Outside – Bên ngoài, ở ngoài
  • Oven – Lò nướng
  • Over – Trên, qua, quá mức, kết thúc
  • Overcome – Khắc phục, vượt qua, chiến thắng
  • Owe – Nợ, thiếu
  • Own – Riêng, của chính mình
  • Ox – Chủ sở hữu
  • Ox – Bò, bò đực, bò thiến
  • Oar – Chèo thuyền, mái chèo
  • Oasis – Ốc đảo
  • Oblige – Bắt buộc, làm ơn
  • Occur – Xảy ra, xảy đến, tìm thấy
  • Odd – Kỳ lạ, Kỳ lạ
  • Okay (Ok) – Tốt, được, đồng ý
  • Old-fashioned – Cổ hủ, lạc hậu, không hợp thời trang
  • Omelette – Trứng tráng, trứng chiên
  • Omit – Bỏ sót, bỏ quên, bỏ đi
  • Onion – Hành tây, củ hành
  • Option – Chọn, sự lựa chọn, quyền chọn
  • Oral – Bằng miệng
  • Orbit – Quỹ đạo, hốc mắt
  • Orchard – Vườn cây ăn quả
  • Original – Đầu tiên, khởi thủy, nguyên bản
  • Oval – Hình bầu dục, hình trái xoan
  • Overdo – Cường điệu, làm quá
  • Overdue – Chậm, quá thời hạn
  • Overtake – Vượt qua
  • Overtime- Tăng ca
  • Overwork – Làm việc quá sức
  • Owl – Ccon cú
  • Oxygen – Oxy
  • Oyster – Hàu, sò

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ O

  • Oak – gỗ sồi

I thought Remzi would plant the tulips near the oak tree. (Tôi nghĩ Remzi sẽ trồng hoa tulip bên cạnh cây sồi.)

  • Obey – Vâng lời, tuân theo

You do not have to obey the rules. (Bạn không cần phải tuân theo các quy tắc.)

  • Object – Phản đối

You do not have to object to everything I say. (Bạn không cần phải phản đối tất cả những gì tôi nói.)

Các Từ Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ P Và Ý Nghĩa Của Chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng P trong danh sách dưới đây.

  • Pack – Đóng gói, bọc, bó
  • Packet – Gói nhỏ, bao
  • Page – Trang
  • Pain – Đau, nỗi đau, khó chịu
  • Painful – Đau đớn, đau khổ
  • Paint – Sơn, vẽ, nước sơn
  • Painter – Họa sĩ, thợ sơn
  • Pair – Đôi
  • Palace – Cung điện
  • Pale – Tái, nhợt, nhạt (màu), lờ mờ (ánh sáng)
  • Pan – Chảo, xong, bồn
  • Panic – Sự hoảng loạn, hoảng sợ, hốt hoảng
  • Paper – Giấy, báo
  • Paradise – Thiên đường, nơi lý tưởng
  • Paragraph – Đoạn văn
  • Parcel – Bưu kiện, gói hàng
  • Pardon – Tha thứ, xá tội
  • Parent – Cha mẹ
  • Park – Công viên, vườn hoa, bãi cỏ
  • Park – Đậu, đỗ
  • Parliament – Nghị viện, quốc hội
  • Parrot – Con vẹt
  • Part – Phần, bộ phận
  • Particular – Riêng, cá biệt, đặc biệt
  • Partner – Đối tác, cùng phe, chung phần
  • Part-time – Bán thời gian
  • Party – Bữa tiệc
  • Pass – Vượt qua, đi qua, thi đỗ
  • Passage – Đoạn, lối đi, chuyến đi
  • Passenger – Hành khách
  • Passport – Hộ chiếu
  • Password – Mật khẩu
  • Past – Quá khứ, dĩ vãng
  • Patience – Sự kiên nhẫn, kiên trì, nhẫn lại
  • Patient – Kiên nhẫn, bền chí
  • Patient – Bệnh nhân, người bệnh
  • Pay – Trả, thanh toán, tiền công, tiền lương
  • Payment – Thanh toán, trả tiền
  • Peace – Hòa bình
  • Pear – Quả lê, cây lê
  • Peculiar – Khác thường, kỳ quặc
  • Pen – Bút bi, cây viết
  • Penalty – Phạt đền, hình phạt
  • Pencil – Bút chì
  • People – Con người, dân tộc
  • Pepper – Hạt tiêu, hồ tiêu
  • Per – Mỗi, theo
  • Perfect – Hoàn hảo, hoàn mỹ, tuyệt
  • Perform – Làm việc, thực hiện, thi hành, biểu diễn
  • Performance – Thành quả, thành tích, sự thực hiện, buổi biểu diễn
  • Perhaps – Có lẽ là, có thể đấy
  • Permission – Sự cho phép
  • Permit – Cho phép, giấy phép
  • Person – Người
  • Personality – Tính cách, nhân cách, phẩm chất
  • Persuade – Thuyết phục
  • Petrol – Xăng
  • Phone – Điện thoại
  • Photo – Ảnh
  • Piano – Đàn Piano, dương cầm
  • Pick – Chọn, lựa chọn
  • Pickpocket – Kẻ móc túi
  • Picnic – Dã ngoại, chuyến đi chơi ngoài trời
  • Picture – Hình ảnh, bức tranh
  • Pie – Bánh pate, bánh nướng
  • Piece – Bộ phận, mảnh, mẩu, miếng
  • Pig – Con lợn
  • Pigeon – Chim bồ câu
  • Pile – Cọc, chồng, đống
  • Pill – Viên thuốc
  • Pilot – Hoa tiêu, lái tàu, phi công
  • Pin – Ghim
  • Pine – Cây thông, gỗ thông
  • Pineapple – Quả dứa, quả thơm
  • Pink – Màu hồng
  • Pipe – Ống dẫn, tẩu thuốc
  • Pity – Lòng thương hại, lòng trắc ẩn, điều đáng tiếc
  • Place – Địa điểm, vị trí, chỗ ngồi
  • Plain – Đồng bằng, rõ ràng, giản dị
  • Plan – Kế hoạch, dự định
  • Plane- Máy bay, phi cơ
  • Plant – Thực vật, cây, trồng
  • Plantation – Đất trồng trọt, đồn điền, vườn ươm
  • Plate – Đĩa
  • Play – Chơi, đánh, vở kịch
  • Player – Người chơi, cầu thủ, diễn viên
  • Pleasant – Thú vị, dễ chịu, dễ thương
  • Please – Làm ơn, vui lòng, xin
  • Pleasure – Sự vui thích, thích thú
  • Plenty – Nhiều, số lượng phong phú, dồi dào
  • Plough – Cày đất, cái cày
  • Plug – Phích cắm, nút, mút, chốt
  • Plus – Cộng, cũng như
  • Pocket – Túi
  • Poem – Bài thơ
  • Poetry – Thơ, thơ ca, thi ca
  • Point – Điểm, trỏ, chấm
  • Poison – Thuốc độc, chất độc
  • Police – Cảnh sát
  • Policy – Chính sách, cách xử sự
  • Polish – Balan, tiếng BaLan
  • Polish – Đánh bóng, chuốt
  • Polite – Lịch sự, lễ phép, tao nhã
  • Political – Chính trị, chính quyền
  • Politician – Chính trị gia, Chính khách
  • Politics – Chính trị, chính trường, chính kiến
  • Pool – Bể bơi, vũng nước
  • Poor – Nghèo, kém, tồi, tội nghiệp
  • Population – Dân số
  • Pork – Thịt lợn, thịt heo
  • Port – Cảng
  • Position – Vị trí, địa vị, tư thế
  • Positive – Chắc chắn, rõ ràng, tích cực
  • Possess – Chiếm hữu, sở hữu
  • Possession – Quyền sở hữu
  • Possibility – Khả năng, triển vọng
  • Possible – Có thể, hợp lý
  • Post – Bài đăng, cột mốc, đồn, bưu điện
  • Postpone – Hoãn lại
  • Pot – Nồi, ấm, bình
  • Potato – Khoai tây
  • Pour – Đổ, rót, trút
  • Powder – Bột, phấn, bụi
  • Power – Sức mạnh
  • Powerful – Mạnh mẽ
  • Practical – Thực tế, thiết thực, thực dụng
  • Practice – Sự thực hành, rèn luyện, luyện tập
  • Practise – Thực hành, rèn luyện, luyện tập
  • Praise – Khen ngợi, ca tụng
  • Pray – Cầu nguyện
  • Preach – Rao giảng
  • Predict – Dự đoán, tiên đoán
  • Prefer – Thích hơn
  • Pregnant – Có thai
  • Prejudice – Định kiến, thành kiến
  • Preparation – Sự chuẩn bị, sửa soạn
  • Prepare – Chuẩn bị, sửa soạn
  • Presence – Sự hiện diện (Sự hiện diện ở một nơi nào đó)
  • Present – Hiện tại, hiện diện
  • Present – Quà tặng
  • President – Tổng thống, chủ tịch, hiệu trưởng
  • Press – Nhấn, ép, nén
  • Press – Máy ép, máy in
  • Pressure – Sức ép, áp lực
  • Pretend – Giả vờ, Giả tạo, giả bộ
  • Pretty – Xinh đẹp, xinh xắn, khá
  • Prevent – Ngăn ngừa, ngăn
  • Previous – Trước
  • Price – Giá, giá cả
  • Pride – Kiêu hãnh, tự cao, tự phụ
  • Priest – Linh mục, giáo sĩ, thầy tế
  • Prince – Hoàng tử
  • Principal – Chính, chủ yếu, hiệu trưởng
  • Print – In, chữ in, bản in, dấu, vết
  • Prison – Nhà tù
  • Prisoner – Tù nhân, tù binh
  • Private – Riêng tư, cá nhân, kín đáo
  • Prize – Giải thưởng, phần thưởng
  • Probable – Có thể xảy ra, chắc chắn
  • Problem – Vấn đề, khó khăn
  • Produce – Sản xuất, tạo ra
  • Product – Sản phẩm
  • Production – Sự sản xuất, chế tạo
  • Profession – Nghề nghiệp
  • Profit – Lợi nhuận
  • Programme – Chương trình
  • Progress – Tiến triển, tiến bộ
  • Promise – Lời hứa
  • Pronounce – Phát âm, đọc, tuyên bố
  • Proof – Bằng chứng, chứng cứ
  • Proper – Thích hợp, đúng đắn, thực sự
  • Property – Tài sản, quyền sở hữu, thuộc tính
  • Proposal – Kế hoạch đề xuất, sự đề nghị
  • Propose – Đề nghị, dự tính, dự định, cầu hôn
  • Protect – Bảo vệ, che chở
  • Protest – Sự phản kháng, phản đối
  • Proud – Tự hào, hãnh diện
  • Prove – Chứng minh, chứng tỏ
  • Provide – Cung cấp
  • Pub – Quán rượu
  • Public – Công cộng, công khai
  • Publish – Xuất bản, công bố
  • Pull – Kéo, lôi, giật
  • Pullover – Áo len chui đầu
  • Pump – Máy bơm
  • Punch – Đấm, cú đấm
  • Punish – Trừng phạt
  • Pupil – Học sinh, con ngươi (mắt)
  • Puppet – Con rối, bù nhìn
  • Puppy – Con chó non
  • Purchase – Mua, sắm
  • Purple – Màu tím
  • Purpose – Mục đích
  • Push – Đẩy
  • Put – Đặt
  • Puzzle – Câu đố, làm bối rối
  • Pajamas – Bộ đồ ngủ
  • Packed – Nhồi nhét, chật, đóng gói
  • Palm – Cây cọ , bàn tay, lòng bàn tay
  • Panel – Bảng điều khiển
  • Pants – Quần dài
  • Parachute – Cái dù
  • Parade – Diễu hành, duyệt binh, phô trương
  • Participate – Tham gia, tham dự
  • Passive – Bị động, thụ động
  • Pasta – Mì ống (Những thứ làm từ bột)
  • Paste – Dán, hồ bột, keo
  • Pastime – Sự giải trí, trò tiêu khiển
  • Path – Con đường nhỏ, đường mòn
  • Patrol – Tuần tra
  • Patron -Người bảo trợ, khách hàng thường xuyên
  • Pause – Tạm dừng, tạm nghỉ
  • Paw – Chân (động vật có vuốt)
  • Pea – Đậu hà lan
  • Peach – Quả đào, cây đào
  • Peak – Đỉnh, chóp, đầu nhọn
  • Peanut – Đậu phộng, lạc
  • Pearl – Ngọc trai
  • Peasant – Nông dân, tá điền
  • Pedal – Bàn đạp, đạp xe
  • Pedestrian – Người đi bộ
  • Peel – Vỏ (trái cây), bóc bỏ, gọt vỏ
  • Penknife – Dao nhíp
  • Pension – Lương hưu, tiền trợ cấp
  • Perfume – Nước hoa, hương thơm
  • Peril – Hiểm họa, nguy hiểm lớn
  • Period – Giai đoạn, thời kỳ, khoảng thời gian
  • Permanent – Vĩnh cửu, lâu dài, dài hạn
  • Persist – Kiên trì, bền bỉ, cố chấp
  • Pessimist – Người bi quan
  • Petrol Station – Trạm xăng, cây xăng
  • Philosophy – Triết học, triết lý
  • Physical – Thể chất, vật chất
  • Picket – Cái cọc (hàng rào), công nhân gác đình công
  • Pickle – Dưa chua
  • Pillow – Gối
  • Pillowcase – Áo gối, vỏ gối
  • Pincers – Cái kìm, càng (tôm, cua…)
  • Pinch – Véo, nhúm, nhón
  • Pioneer – Người tiên phong, người mở đường
  • Pistol – Súng lục
  • Pity – Long thương hại, điều đáng tiếng
  • Plastic – Nhựa, chất dẻo
  • Platform – Nền tảng, sân ga, bục diễn
  • Playground – Sân chơi
  • Plum – Quả mận, cây mận
  • Plumber – Thợ sửa ống nước
  • Pole – Cột, cọc, câu sào, cực
  • Porcelain – Sứ, đồ sứ
  • Porter – Người gác cổng, công nhân khuân vác
  • Postage – Bưu phí, cước phí
  • Poverty – Nghèo đói, nghèo khổ
  • Power Of Attorney – Giấy ủy quyền
  • Power-house – Nhà máy điện
  • Precious – Quý giá, quý báu
  • Precisely – Đúng thế, chính xác
  • Prescription – Đơn thuốc
  • Preserve – Bảo quản, bảo tồn
  • Primarily – Chính, chủ yếu, nguyên thủy
  • Primary – Chính, chủ yếu, sơ cấp
  • Primitive – Nguyên thủy, thô sơ
  • Priority – Sự ưu tiên
  • Privilege – Đặc quyền
  • Process – Quy trình, cách thức
  • Prohibit – Cấm, ngăn cản
  • Promote – Thúc tiến, khuyến khích, đề bạt, thăng chức
  • Promotion – Sự khuyến khích, sự thăng chức
  • Propeller – Cánh quạt, chân vịt
  • Proportion – Tỷ lệ, phần, sự cân xứng
  • Prosecute – Kiện tụng, truy tốt, theo đổi
  • Prostitution – Mại dâm
  • Proverb – Câu tục ngữ, ngạn ngữ
  • Provocation – Sự khiêu khích, kích động
  • Provoke – Khiêu khích, chọc tức
  • Publicity – Tính công khai, sự quảng cáo
  • Pull Up – Dừng xe, kéo lên
  • Pulse – Xung nhịp, nhịp đập, mạch
  • Pumpkin – Bí ngô
  • Punctual – Đúng lúc, đúng giờ
  • Pure – Tinh khiết, trong sạch, thuần chủng
  • Purse – Ví tiền, túi xách nhỏ, bóp
  • Pyramid – Kim tự tháp, hình chóp

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ P

  • Pack – Đóng gói, bọc, bó

Can you please pack the shoes for me? (Bạn có thể vui lòng đóng gói đôi giày này cho tôi được không?)

  • Packet – Gói nhỏ, bao

Packet for Miss Gervais. (Có một gói nhỏ cho cô Gervais.)

  • Page – Trang

It is time to turn the page and move on. (Đã đến lúc lật trang và tiếp tục cuộc sống của bạn.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái Q và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng Q trong danh sách dưới đây.

  • Quality – Chất lượng
  • Quantity – Số lượng
  • Quarrel – Tranh luận, cãi nhau
  • Quarter – Quý, một phần tư
  • Queen – Nữ hoàng
  • Question – Câu hỏi, hỏi, vấn đề
  • Queue – Hàng, xếp hàng, hàng đợi
  • Quick – Nhanh chóng, mau lẹ
  • Quiet – Yên lặng, yên tĩnh, êm ả, thanh bình
  • Quite – Khá, hoàn toàn
  • Quiz – Thi đố
  • Qualified – Đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn
  • Quota – Hạn ngạch, chỉ tiêu, phần
  • Quote – Trích dẫn

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Q

  • Quality – Chất lượng

These are high quality goods. (Đây là những hàng hóa chất lượng cao.)

  • Quantity – Số lượng

Quality is more important than quantity. (Chất lượng quan trọng hơn số lượng.)

  • Quarrel – Tranh luận, cãi nhau

Parents should never quarrel in the presence of their children. (Cha mẹ đừng bao giờ cãi nhau khi có mặt con cái.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái R và ý nghĩa của chúng

Một chữ cái phổ biến khác được sử dụng trong các từ tiếng Anh là chữ R. Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng R trong danh sách dưới đây.

  • Rabbit – con thỏ
  • Race – Cuộc đua
  • Race – Chủng tộc
  • Radiator – Bộ tản nhiệt, lò sưởi
  • Radio – Đài phát thanh
  • Rail – Đường ray, tay vịn (lan can)
  • Railway – Đường sắt
  • Rain – Mưa
  • Raincoat – Áo mưa
  • Raise – Nâng cao, giơ lên, kéo lên
  • Range – Phạm vi, khoảng, dãy
  • Rank – Hạng , loại, cấp bậc
  • Rapid – Nhanh chóng, mau lẹ
  • Rare – Hiếm
  • Rate – Tốc độ, tỷ lệ, giá
  • Rather – Khá, hơi, phần nào
  • Raw – Sống, nguyên, thô sơ
  • Razor – Dao cạo râu, máy cạo râu
  • Reach – Tiếp cận, với tới
  • Read – Đọc
  • Ready – Sẵn sàng
  • Realize – Nhận ra, thực hiện
  • Really – Thật sự, thật sao, có thật không
  • Reason – Lý do, lý lẽ
  • Reasonable – Hợp lý, biết điều
  • Recall – Nhớ lại, nhắc lại, hổi tưởng
  • Receipt – Biên nhận, biên lai
  • Receive – Nhận, tiếp nhận
  • Recent – Gần đây, mới đây
  • Reception – Sự tiếp nhận, thu nhận, sự chào đón
  • Recognize – Nhìn nhận, công nhận, thừa nhận
  • Recommend – Khuyến nghị, giới thiệu
  • Record – Ghi, hồ sơ, kỷ lục
  • Recover – Hồi phục, tỉnh lại, lấy lại, thu lại
  • Red – Màu đỏ
  • Reduce – Giảm, hạ
  • Reflect – Phản ánh, phản chiếu
  • Refuge – Nơi ẩn náu, nơi nương tựa
  • Refugee – Người tị nạn
  • Refuse – Từ chối, đồ rác rưởi
  • Regard – Chú ý, nhìn, coi như, sự kính trọng
  • Regard – Về (ai, cái gì, vấn đề gì)
  • Regret – Hối tiếc, thương tiếc
  • Regular – Thường xuyên, đều đặn
  • Reject – Từ chối, bác bỏ
  • Relation – Quan hệ, liên hệ, họ hàng
  • Relationship – Mối quan hệ, mối liên hệ
  • Relative – Tương đối, có liên quan, quan hệ
  • Relax – Thư giãn, nới lỏng
  • Release – Tha, phát hành, giải phóng
  • Relief – Sự cứu tế, cứu trợ, giảm nhẹ
  • Relieve – Làm giảm nhẹ, giải tỏa, cứu trợ
  • Religion – Tôn giáo, tín ngưỡng
  • Remain – Còn lại, ở lại, vẫn, duy trì
  • Remark – Nhận xét, bình luận
  • Remarkable – Đáng chú ý
  • Remember – Nhớ, thuộc lòng
  • Remind – Nhắc lại
  • Remote – Xa xôi, xa cách (điều khiển) từ xa
  • Remove – Di dời, chuyển đi
  • Rent – Tiền thuê (nhà, xe…)
  • Repair – Sửa chữa
  • Repay – Trả lại, hoàn (tiền)
  • Repeat – Nhắc lại, lặp lại
  • Replace – Thay thế
  • Replacement – ​​Sự thay thế
  • Reply – Trả lời, đáp lại
  • Report – Bản báo cáo
  • Represent – Đại diện
  • Representative – Người đại diện, đại biểu
  • Republic – Cộng hòa
  • Request – Sự yêu cầu, sự thỉnh cầu
  • Require – Yêu cầu, đòi hỏi
  • Rescue – Giải thoát, giải cứu
  • Reserve – Dự trữ, dành riêng, dự bị
  • Resign – Từ chức
  • Resist – Chống lại
  • Respect – Sự tôn trọng
  • Respectable – Đáng kính trọng
  • Responsible – Có trách nhiệm, đáng tin cậy
  • Rest – Nghỉ ngơi
  • Rest – Nghỉ ngơi, phần còn lại
  • Restaurant – Nhà hàng, tiệm ăn
  • Result – Kết quả, thành quả
  • Retire – Nghỉ hưu, rút lui
  • Return – Trở về, trả lại
  • Revenge – Sự báo thù, trả thù
  • Reward – Phần thưởng
  • Rib – Xương sườn
  • Ribbon – Ruy băng, dải băng
  • Rice – Gạo, cây lúa
  • Rich – Giàu có, phong phú
  • Ride – Cưỡi (ngựa), lái xe
  • Ridiculous – Nực cười, lố bịch
  • Right – Bên phải
  • Ring – Nhẫn, vòng
  • Ripe – Chín, chín muồi
  • Rise – Trỗi dậy, tăng lên, mọc
  • Risk – Rủi ro, bất trắc
  • Risky – Đầy rủi ro nguy hiểm
  • River – Sông
  • Road – Đường
  • Roar – Tiếng gầm
  • Roast – Nướng, quay, rang
  • Rob – Cướp đoạt, bóc lột
  • Rock – Đá, tảng đá
  • Role – Vai trò
  • Roll – Cuộn, lăn
  • Roof – Mái nhà
  • Room – Phòng
  • Root – Rễ, gốc
  • Rope – Dây thừng
  • Rose – Hoa hồng, hồng
  • Rough – Gồ ghề, ráp, nhám
  • Round – Vòng, tròn, quanh
  • Row – Hàng ,dãy
  • Row – Chèo thuyền, cãi nhau om sòm
  • Royal – Hoàng gia
  • Rub – Xoa, chà, cọ sát
  • Rubbish – Rác rưởi, vô giá trị
  • Rude – Kiếm nhã, vô lễ, thô lỗ
  • Rule – Quy tắc, luật lệ
  • Ruler – Kẻ thống trị, người cầm quyền
  • Rumble – Rầm, tiếng ầm ầm
  • Run – Chạy, vận hành
  • Runaway – Chạy trốn, bỏ trốn
  • Rush – Vội vàng, đổ xô, lao vào, hành động gấp
  • Racket – Vợt
  • Radar – Ra đa
  • Railing – Lan can, hàng rào chắn
  • Ram – Cừu đực, nhét, đụng, đâm vào
  • Ram – Bộ nhớ ngẫu nhiên (viết tắt của Random Access Memory)
  • Rash- Phát ban, nốt ban, hấp tấp, vội vàng
  • Rat – Con chuột
  • Rear – Phía sau, phần phía sau, nuôi dưỡng
  • Recession – Suy thoái, sự lùi lại
  • Recipe – Công thức nấu ăn, công thức
  • Recollect – Nhớ ra, hồi tưởng lại
  • Reconcile – Hòa giải, hoàn thuận, dung hòa
  • Reconciliation – Sự hòa giải, sự hòa hợp
  • Referee – Trọng tài
  • Referendum – Trưng cầu dân ý
  • Refill – Đổ Đầy
  • Refreshment – Giải khát, làm mới, làm khỏe khoắn
  • Refrigerator – Tủ đá, phòng ướp lạnh
  • Region – Vùng, miền
  • Register – Đăng ký, ghi danh, ghi vào rổ
  • Regulation – Quy định, điều lệ, sự điều chỉnh
  • Relate – Liên hệ, thuật lại, kể lại
  • Relevant – Có liên quan, thích hợp
  • Reliable – Đáng tin cậy
  • Reluctant – Miễn cưỡng, bất đắc dĩ
  • Remedy – Biện pháp khắc phục, phương thuốc
  • Remit – Tha thứ, xá tội, miễn giảm
  • Remit – Gửi, chuyển tiền (qua bưu điện)
  • Remittance – Sự chuyển tiền, gửi hàng (qua bưu điện)
  • Reputation – Danh tiếng
  • Research – Nghiên cứu
  • Resent – ​​Phẫn nộ, tức tối, bực bội, oán giận
  • Reside – Cư trú, lưu trú
  • Resident – Thường trú, cư dân
  • Respond – Trả lời, đáp lại
  • Restore – Khôi phục, phục hồi, trả lại
  • Restrict – Hạn chế, giới hạn, thu hẹp
  • Resume – Bắt đầu lại, hồi phục lại
  • Resume – Bảng tóm tắt, sơ yếu lý lịch
  • Retail – Bán lẻ
  • Retaliation – Sự trả thù, trả đũa
  • Revenue – Doanh thu, thu nhập, lợi tức
  • Reverse – Đảo ngược, nghịch, trái nghĩa, mặt trái
  • Revise – Ôn tập, xem lại, sửa đổi
  • Revolution – Cuộc cách mạng
  • Rid – Thoát khỏi, tống khứ
  • Rifle – Súng trường
  • Rocket – Tên lửa
  • Roundabout – Đường vòng, vòng xuyến, bùng binh
  • Route – Tuyến đường
  • Rubber – Cao su, cục tẩy
  • Rug – Thảm, tấm thảm
  • Ruin – Sự đổ nát, hư hại, hủy hoại

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R

  • Rabbit – con thỏ

Rabbits are the cutest animals. (Thỏ là loài động vật dễ thương nhất.)

  • Race – Chủng tộc

Race should not be an issue for anyone in this era. (Chủng tộc không phải là một vấn đề đối với bất kỳ ai trong thời đại này.)

  • Race – Cuộc đua

Rezzan dreamed of becoming a race car driver. (Rezzan mơ ước trở thành một tay đua xe hơi.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái S và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng S trong danh sách dưới đây.

  • Safe – An toàn
  • Said – Đã nói
  • Sail – Cánh buồm, thuyền buồm
  • Same – Giống nhau
  • Sand – Cát
  • Sat – Đã ngồi xuống
  • Save – Để tiết kiệm, lưu, cứu
  • Saw – Đã cưa
  • Say – Nói
  • Scale – Quy mô, tỷ lệ, vảy
  • School – Trường học
  • Science – Khoa học
  • Scientist – Nhà khoa học
  • Score – Điểm số, bàn thắng, ghi bàn
  • Sea – Biển
  • Seat – Chỗ ngồi, ghế
  • Second – Thứ hai
  • Section – Phần, đoạn
  • See – Xem, thấy
  • Seed – Hạt giống
  • Seem – Dường như, có vẻ
  • Seen – Đã thấy, đã xem
  • Sell – Bán
  • Send – Gửi
  • Sense – Giác quan, ý nghĩa
  • Sent – Đã gửi
  • Sentence – Câu
  • Separate – Riêng biệt, riêng rẽ, ly thân
  • Serve – Phục vụ
  • Set – Bộ, bày đặt, thiết lập
  • Settled – Ổn định, định cư
  • Seven – Bảy
  • Several – Một vài
  • Shall – Sẽ (thể hiện quyết tâm)
  • Shape – Hình dạng
  • Sharp – Sắc, bén, nhọn
  • She – Cô gái
  • Ship – Giao hàng
  • Shoes – Đôi giày
  • Shop – Cửa hàng
  • Short – Ngắn
  • Should – Nên
  • Shoulder – Vai
  • Shout – Hét lên, la hét
  • Show – Cuộc biểu diễn, chỉ, tỏ ra, cho xem
  • Shown – Cho xem, tỏ ra, thể hiện
  • Side – Bên, mặt
  • Sight – Thị giác, cảnh, nhìn thấy, tầm nhìn
  • Sign – Ký tên, dấu hiệu
  • Signal – Tín hiệu, dấu hiệu
  • Silent – Im lặng
  • Similar – Giống nhau, tương tự
  • Simple – Đơn giản
  • Since – Từ khi
  • Sing – Hát, ca
  • Sir – Quý ngài, thưa ông, thưa ngài (xưng hô)
  • Sister – Chị em gái
  • Sit – Ngồi
  • Six – Sáu
  • Size – Kích thước
  • Skin – Da, bì
  • Sky – Bầu trời, trời
  • Sleep – Ngủ
  • Slowly – Chậm, từ từ
  • Small – Nhỏ
  • Smell – Mùi
  • Smile – Cười mỉm
  • Snow – Tuyết
  • So – Vì thế, như vậy, nên
  • Soft – Mềm mại
  • Soil – Đất
  • Soldier – Lính, bộ đội
  • Solution – Giải pháp
  • Some – Một vài
  • Someone – Ai đó, người nào đó
  • Something – Cái gì đó
  • Sometimes – Thỉnh thoảng
  • Son – Cậu bé, con trai
  • Song – Bài hát
  • Soon – Sớm
  • Sound – m thanh
  • South – Miền nam, phương nam, hướng nam
  • Southern – Người miền Nam, phía nam
  • Space – Không gian, khoảng không
  • Speak – Nói
  • Special – Đặc biệt
  • Speed – Tốc độ
  • Spell – Đánh vần
  • Spot – Đốm, vết, điểm
  • Spread – Trải ra, phết lên, truyền đi
  • Spring – Mùa xuân, lò xo
  • Square – Hình vuông, quảng trường
  • Stand – Đứng
  • Star – Ngôi sao
  • Start – Bắt đầu
  • State – Tiểu bang, trạng thái
  • Statement – Tuyên bố
  • Stay – Ở lại
  • Steel – Thép
  • Step – Bước
  • Stick – Cái gậy, que củi
  • Stick – Dán, dính, cắm, mắc kẹt
  • Still – Vẫn còn, lặng, yên
  • Stone – Đá
  • Stood – Đứng im, đứng vững
  • Stop – Dừng lại
  • Store – Cửa hàng
  • Story – Câu chuyện
  • Straight – Thẳng, thẳng thắn, ngay ngắn
  • Strange – Lạ, lạ lùng, kỳ dị
  • Stream – Luồng, dòng, suối
  • Street – Đường phố
  • Stretch – Kéo dài, căng ra
  • String – Dây, dây dàn, chuỗi
  • Strong – Mạnh, bền, kiên cố
  • Student – Sinh viên
  • Study – Nghiên cứu, học tập
  • Subject – Chủ đề
  • Substance – Chất, bản chất, thực chất
  • Such – Như thế, như vậy
  • Suddenly – Đột ngột, bất thình lình
  • Suffix – Tiếp tố
  • Sugar – Đường
  • Suggest – Gợi ý, đề nghị đề xuất
  • Sum – Tóm tắt, tổng, tổng số
  • Summer – Mùa hè
  • Sun – Mặt trời
  • Supply – Cung cấp, cung ứng
  • Suppose – Giả sử, giả thiết, cho rằng
  • Sure – Chắc chắn, đảm bảo
  • Surface – Mặt, bề mặt, bề ngoài
  • Surprise – Sự bất ngờ, ngạc nhiên
  • Swim – Bơi
  • Syllable – m tiết
  • Symbol – Biểu tượng, ký hiệu
  • System – Hệ thống

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng S

  • Safe – An toàn

It feels safe here. (Ở đây có cảm giác an toàn.)

  • Said – Đã nói

She said she loves him. (Cô ấy nói rằng cô ấy yêu anh ấy.)

  • Sail – Cánh buồm, thuyền buồm

We will sail for Bodrum on Thursday. (Chúng tôi sẽ đi thuyền đến Bodrum vào thứ Năm.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái T và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng T trong danh sách dưới đây.

  • Table – Cái bàn
  • Tail – Đuôi
  • Take – Lấy, cầm, nắm, mất
  • Talk – Nói chuyện
  • Tall – Cao
  • Teacher – Cô giáo
  • Team – Đội
  • Tell – Nói, kể, cho biết
  • Temperature – Nhiệt độ
  • Ten – Mười, chục
  • Term – Thuật ngữ, kỳ hạn, nhiệm kỳ
  • Test – Kiểm tra, thử nghiệm
  • Than – Hơn, so với
  • That – Đó, kia ấy
  • The – Cái, con, này… (dùng trước danh từ để chỉ một vật duy nhất)
  • Their – của họ
  • Them – Họ, chúng nó
  • Themselves – Tự họ, chính họ
  • Then – Sau đó, lúc đó
  • There – Ở đó, đằng kia
  • These – Những thứ này, cái này
  • They – Họ (Con người)
  • Thick – Dày đặc, rậm rạp
  • Thin – Gầy, mỏng, mảnh
  • Thing – Đồ vật, điều, thứ
  • Think – Suy nghĩ
  • Third – Thứ ba
  • This – Đây, cái này
  • Those – Những thứ đó, kia
  • Though – Sự suy nghĩ, suy ngẫm
  • Thousands – Hàng ngàn
  • Three – Số ba
  • Through – Xuyên qua
  • Thus – Như thế, như vậy, do đó
  • Tie – Cà vạt, trói buộc
  • Time – Thời gian
  • Tiny – Nhỏ bé, tí hon
  • To – Đến, tới
  • Today – Ngày hôm nay
  • Together – Cùng nhau
  • Told – Đã nói, kể lại
  • Tone – Giọng, tiếng, âm điệu
  • Too – Quá, cũng
  • Took – Lấy đi (Quá khứ của Take)
  • Tool – Công cụ, dụng cụ
  • Top – Đỉnh, đứng đầu
  • Total – Tổng cộng, toàn bộ
  • Touch – Chạm
  • Toward – Hướng, về phía, cho
  • Town – Thị trấn
  • Track – Dấu, vết, theo dõi
  • Trade – Thương mại, buôn bán
  • Train – Tàu hỏa, xe lửa
  • Train – Huấn luyện, đào tạo
  • Travel – Du lịch, du hành
  • Tree – Cây
  • Triangle – Tam giác
  • Trip – Chuyến đi chơi
  • Trouble – Rắc rối, làm phiền, bệnh
  • Truck – Xe tải
  • True – Thật, đúng
  • Try – Cố gắng, thử
  • Tube – Ống
  • Turn – Quay, xoay, lượt
  • Two – Hai
  • Type – Đánh máy, loại, kiểu

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng T

  • Table – Cái bàn

Table for two, please. (Một bàn cho hai người.)

  • Tail – Đuôi

Look at the cat’s tail, it is fluffy. (Hãy nhìn vào cái đuôi của con mèo, nó có lông tơ.)

  • Take – Lấy, cầm, nắm, mất

Take these pencil with you. (Mang theo những cây bút này với bạn.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái U và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng U trong danh sách dưới đây.

  • Ugly – Xấu xí, đáng sợ
  • Umbrella – Cái ô, dù
  • Unable – Không thể
  • Uncle – Bác, chú, cậu
  • Unconscious – Bất tỉnh, vô thức
  • Under – Dưới
  • Underclothes – Quần áo lót, đồ lót
  • Understand – Hiểu
  • Unemployment – Thất nghiệp
  • Unfair – Không công bằng, bất công
  • Unfavourable – Không lợi nhuận, bất lợi
  • Unhappy – Không vui, khổ sở, bất hạnh
  • Unhealthy – Không lành mạnh, không khỏe mạnh, ốm yếu, có hại cho sức khỏe
  • Uniform – Đồng phục, quân phục, đồng nhất
  • Union – Liên minh, liên hiệp, liên bang
  • Unite – Đoàn kết, hợp nhất
  • University – Đại học, trường đại học
  • Unknown – Không biết
  • Unless – Trừ khi, nếu không
  • Unlikely – Không có khả năng, không chắc xảy ra
  • Unload – Dỡ hàng, tháo
  • Unlock – Mở khóa
  • Until – Cho đến khi (điều gì đó đang xảy ra)
  • Up – Lên, ở trên, hết
  • Upper – Thượng, phía trên
  • Upset – Tức, khó chịu, làm phiền, làm rối loạn
  • Upstairs – Tầng trên, trên gác
  • Up-to-date – Cập nhật
  • Upward – Trở lên, hướng lên, đi lên
  • Urge – Khiêu khích, thúc giục
  • Urgent – Khẩn cấp, cấp bách, gấp
  • Us – chúng tôi
  • Use – Sử dụng, lợi dụng, dùng
  • Use – Công dụng, cách sử dụng
  • Useful – Có ích, hữu ích
  • Usual – Bình thường, thông thường
  • Ufo – Vật thể bay không xác định, đĩa bay
  • Undergo – Trải qua, chịu, bị
  • Underline – Gạch chân, gạch dưới, nhấn mạnh
  • Unfair – Không công bằng, bất công
  • Unit – Đơn vị
  • Up To You – Tùy thuộc vào bạn
  • Upon – Trên, ở trên
  • Upside-down – Lộn ngược
  • Urban – Đô thị, thành thị

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ U

  • Ugly – Xấu xí, đáng sợ

Tell me the ugly truth! (Hãy nói cho tôi biết sự thật tồi tệ!)

  • Umbrella – Cái ô, dù

Do not forget to take your umbrella with you, it might rain. (Đừng quên mang theo ô của bạn, trời có thể mưa.)

  • Unable – Không thể

I am unable to join the party, sorry. (Xin lỗi, tôi không thể tham gia bữa tiệc.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái V và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng V trong danh sách dưới đây.

  • Vacant – Trống, bỏ trống
  • Vain – Vô ích, hão huyền, viển vông
  • Valley – Thung lũng
  • Valuable – Có giá trị lớn, qúy báu
  • Value – Giá trị
  • Variety – Đa dạng, nhiều thứ
  • Various – Nhiều loại khác nhau, khác nhau
  • Vegetable – Rau, thực vật
  • Vehicle – Phương tiện (Xe tải, Xe tải, Xe ô tô, v.v.)
  • Very – Rất, lắm, quá
  • Veto – Phủ quyết, bác bỏ, phản đối
  • Victim – Nạn nhân, vật hiến sinh
  • Victor – Người chiến thắng
  • Victory – Sự chiến thắng, thắng lợi
  • View – Quan điểm, tầm nhìn, cảnh quang
  • Villa – Biệt thự
  • Village – Làng,xã
  • Vine – Cây nho, dây leo
  • Violent – Hung tơn, hung bạo, thô bạo
  • Visa – Thị thực, hộ chiếu
  • Visible – Nhìn thấy được, rõ ràng
  • Vision – Thị giác, thị lực, tầm nhìn, ảo tưởng
  • Visit – Chuyến thăm
  • Visitor – Du khách, người đến thăm
  • Vocabulary – Từ vựng
  • Voice – Giọng nói
  • Volume – Thể tích, dung lượng, âm lượng
  • Vote – Bỏ phiếu, biểu quyết
  • Voyage – Hành trình, chuyến du hành
  • Vulgar – Thô tục, tầm thường
  • VIP – Người rất quan trọng (Very Important Person)
  • Vacation – Kỳ nghỉ
  • Vacuum Cleaner – Máy hút bụi
  • Van – Xe buýt nhỏ, xe tải
  • Vanilla – Cây vani, hương vani
  • Vaporize – Hóa hơi, bay hơi
  • Vase – Bình, lọ
  • Veil – Mạng che mặt, khăn trùm
  • Vein – Tĩnh mạch
  • Velvet – Nhung
  • Venture – Phiêu lưu, mạo hiểm (Chủ yếu trong Kinh doanh)
  • Venture – Liên doanh
  • Verb – Động từ
  • Verdict – Phán quyết, nhận định
  • Vertical – Thẳng đứng, chiều dọc
  • Vest – Áo vest
  • Vet – Bác sĩ thú y
  • Via – Qua, thông qua
  • Viable – Khả thi, có khả năng sống, có thể tồn tại
  • Vice – Hành vi xấu xa, thói hư tật xấu
  • Vicious Circle – Vòng tròn luẩn quẩn
  • Victimize – Hi sing (Đổ lỗi cho một người trong nhóm.)
  • Vinegar – Giấm
  • Violin – Đàn vĩ cầm
  • Vital – Rất quan trọng, thiết yếu, sống còn
  • Volcano – Núi lửa
  • Volleyball – Bóng chuyền
  • Voluntary- Tình nguyện, tự nguyện
  • Vomit – Nôn, mửa
  • Vowel – Nguyên âm (A, E, I,O,U)
  • Vulnerable – Dễ bị tổn thương
  • Vulture – Chim kền kền

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ V

  • Vacant – Trống, bỏ trống

Three seats were vacant. (Ba ghế trống.)

  • Vain – Vô ích, hão huyền, viển vông

She is asking in vain for pity, her act can not be forgiven. (Cô ta cầu xin sự thương hại trong vô vọng, hành vi của cô ta là không thể tha thứ.)

  • Valley – Thung lũng

The river runs through the valley. (Con sông chảy qua thung lũng.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái W và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng W trong danh sách dưới đây.

  • Wait – Đợi
  • Walk – Đi bộ
  • Wall – Tường
  • Want – Muốn
  • War – Chiến tranh
  • Warm – Sưởi ấm
  • Was – Là (quá khứ)
  • Wash – Rửa
  • Washington – Washington
  • Wasn’t – Đã không (quá khứ)
  • Watch – Xem, theo dõi
  • Watch – Đồng hồ, canh gác
  • Water – Nước
  • Waves – Sóng
  • Way – Đường, cách
  • We – Chúng tôi
  • Wear – Mặc vào, đeo, mang
  • Weather – Thời tiết
  • Week – Tuần
  • Weight – Trọng lượng
  • Well – Tốt, cái giếng
  • We’ll – Chúng tôi sẽ (tương lai)
  • Went – Đã đi (quá khứ)
  • Were – Là (số nhiều, quá khứ)
  • West – Hướng tây
    Western – Miền Tây
  • What – Gì, cái gì?
  • Wheel – Bánh xe
  • When – Khi nào?
  • Where – Ở đâu?
  • Whether – Cho dù, không biết là
  • Which – Cái nào, người nào?
  • While – Trong khi
  • White – Trắng
  • Who – Ai đấy?
  • Whole – Trọn, toàn bộ, tất cả
  • Whose – Của ai?
  • Why – Tại sao?
  • Wide – Rộng
  • Wife – Người vợ
  • Wild – Hoang dã
  • Will – Sẽ, ý chí
  • Win – Thắng
  • Wind – Gió
  • Window – Cửa sổ
  • Wing – Cánh
  • Winter – Mùa đông
  • Wire – Dây, dây điện
  • Wish – Điều ước
  • With – Với, cùng với nhau
  • Within – Ở trong
  • Without – Không có, ở ngoài
  • Woman – Người đàn bà
  • Women – Phụ nữ (số nhiều)
  • Wonder – Phân vân, tự hỏi, kỳ quan, điều kỳ diệu
  • Won’t – Sẽ không (tương lai)
  • Wood – Gỗ, củi
  • Word – Từ
  • Work – Công việc
  • Worker – Công nhân
  • World – Thế giới
  • Would – Sẽ (dạng thì quá khứ của Will)
  • Wouldn’t – Sẽ không
  • Write – Viết
  • Written – Đã viết
  • Wrong – Sai
  • Wrote – Viết (quá khứ)

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng W

  • Wait – Đợi

Do not wait for me, maybe I will not be back. (Đừng đợi tôi, có lẽ tôi sẽ không quay lại.)

  • Walk – Đi bộ

Would you like me to walk with you to your house? (Bạn có muốn tôi đi bộ với bạn đến nhà của bạn không?

  • Wall – Tường

You should break the walls if you want more. (Nếu bạn muốn nhiều hơn, bạn phải phá bỏ các bức tường.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái X và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng X trong danh sách dưới đây.

  • Xenon – Xenon (Một nguyên tố hóa học nặng (ký hiệu là Xe) có số hiệu nguyên tử 54)
  • Xenophobia – Bài ngoại, chứng sợ hãi quá mức với người nước ngoài
  • Xerophyte – Xerophyte (Thực vật chịu hạn)
  • Xerox – Máy Xerox (máy photocopy), bản sao chụp (tiếng lóng)
  • Xiphoid – Hình kiếm, mỏm mũi kiếm (sụn của phần dưới xương ức)
  • X-ray – Tia X, X quang
  • Xmas – Giáng sinh
  • Xylophone – Mộc cầm

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng X

  • Xenophobia – Bài ngoại, chứng sợ hãi quá mức với người nước ngoài

Xenophobia is a widespread attitude in ghettos. (Chứng sợ bài ngoại là phổ biến ở các khu ổ chuột.)

  • X-ray – Tia X, X quang

I am afraid of the x-ray machine. (Tôi sợ máy X-quang.)

  • Xmas – Giáng sinh

What will I get for the Xmas this year? (Tôi sẽ nhận được gì cho Giáng sinh năm nay?)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái Y và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng Y trong danh sách dưới đây.

  • Yard – Sân, bãi
  • Year – Năm
  • Yellow – Màu vàng
  • Yes – Vâng, đúng
  • Yet – Tuy nhiên, nhưng
  • You – Bạn
  • Young – Trẻ tuổi, thiếu niên
  • Your – Của bạn
  • You’re – Bạn là
  • Yourself – Chính bạn

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y

  • Yard – Sân, bãi

One of your neighbours complained about all the junk in your front yard. (Một trong những người hàng xóm của cô ấy phàn nàn về tất cả những thứ rác rưởi trong sân trước của bạn.)

  • Year – Năm

In her senior year of high school, she met Tobias through a mutual friend. (Cô ấy gặp Tobias vào năm cuối trung học thông qua một người bạn chung.)

  • Yellow – Màu vàng

Look at the stars, look how they shine for you, and everything you do, yeah they were all yellow. (Hãy nhìn những ngôi sao, nhìn cách chúng tỏa sáng vì bạn, và mọi thứ bạn đã làm, vâng, tất cả đều màu vàng.) (Đó là lời bài hát của Coldplay.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái Z và ý nghĩa của chúng

Kiểm tra các từ tiếng Anh bắt đầu bằng Z trong danh sách dưới đây.

  • Zany – Kỳ cục, khờ dại
  • Zumba – Điệu nhảy Zumba (Latin)
  • Zeal – Nhiệt thành, nhiệt huyết
  • Zealot – Người cuồng tín
  • Zap – Đánh
  • Zealous – Sốt sắng, hăng hái
  • Zebra – Ngựa vằn
  • Zucchini – Quả bí
  • Zinc – Kẽm
  • Zip Code – Mã bưu chính
  • Zoological – Động vật học
  • Zipper – Dây kéo, khóa kéo
  • Zippy – Hoạt bát, nhanh nhẹn
  • Zirconium – Zirconium (Một nguyên tố hóa học kim loại (ký hiệu Zr) có số hiệu nguyên tử là 40)
  • Zodiac – Cung hoàng đạo
  • Zone – Khu vực
  • Zero – Số không
  • Zigzag – Chữ chi, ngoằn ngoèo
  • Zoo – Sở thú
  • Zombie – Xác sống, thây ma
  • Zonked – Say rượu,say ma túy (từ lóng)
  • Zonal – Địa giới, đới, khu vực
  • Zenith – Thiên đỉnh

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh bắt đầu bằng Z

  • Zip Code – Mã bưu chính

Aarhus, the second largest city in Denmark, has the zip code 8000. (Aarhus, thành phố lớn thứ hai ở Đan Mạch, có mã bưu chính 8000.)

  • Zoological – Động vật học

These are zoological facts, no one can deny them. (Đây là những sự thật khoa học về động vật, không ai có thể phủ nhận được).

  • Zipper – Dây kéo, khóa kéo

Ricky Gervais can not get out of his sleeping bag. The zipper is stuck. (Ricky Gervais không thể ra khỏi túi ngủ của mình. Khóa kéo bị kẹt.)

Note: Bài viết có tham khảo một số từ điển tiếng Anh:

Những từ tiếng Anh phổ biến gồm 3 chữ cái

Những từ tiếng Anh phổ biến gồm 3 chữ cái

Những từ tiếng Anh gồm 3 chữ cái là một trong những từ được sử dụng thường xuyên trong tiếng Anh. Các từ tiếng Anh được liệt kê dưới đây.

  • Ace – Hạng nhất
  • Act – Hành động
  • Add – Thêm, cộng
  • Age – Tuổi
  • Ago – Trước đây, cách đây
  • Aid – Giúp đỡ, hỗ trợ
  • Aim – Mục tiêu
  • Air – Không khí
  • Ale – Bia rượu nặng
  • All – Tất cả
  • Alt – Luân phiên, thay thế (Viết tắt của từ Alternate )
  • Amp – Quản lý hiệu suất ứng dụng (Viết tắt của từ Application Performance Management)
  • And – Và
  • Ant – Kiến
  • Any – Bất kỳ
  • Ape – Vượn
  • App – Ứng dụng
  • Apt – Thích hợp, đúng cách
  • Arc – Vòng cung
  • Are – Là
  • Ark – Rương, hòm, tàu
  • Arm – Cánh tay
  • Art – Nghệ thuật
  • Ash – Tro
  • Ask – Hỏi, yêu cầu
  • Ate – Ăn (Quá khứ)
  • Awe – Kinh sợ, sợ hãi
  • Axe – Rìu
  • Aye – Vâng, phiếu chấp
  • Bad – Tệ
  • Bag – Túi
  • Ban – Cấm
  • Bar – Quán bar
  • Bat – Con dơi
  • Bay – Vịnh
  • Bed – Giường
  • Bee – Con ong
  • Beg – Van xin
  • Bet – Cá cược
  • Bid – Đặt giá, đấu thầu
  • Big – Rất lớn
  • Bin – Thùng rác
  • Bob – Xe trượt băng
  • Bog – Đầm lầy
  • Boo – La ó
  • Bow- Cái cung
  • Box – Hộp
  • Boy – Cậu bé
  • Bra – Áo ngực
  • Bud – Chồi, lộc, nụ
  • Bug – Lỗi, con bọ
  • Boom – Bùng nổ, bùm (tiếng nổ)
  • Bun – Búi (tóc)
  • Bus – Xe buýt
  • But – Nhưng
  • Buy – Mua
  • Bye – Tạm biệt
  • Cab – Taxi
  • Cam – Máy ảnh (viết tắt của từ Camera)
  • Can – Có thể
  • Cap – Mũ lưỡi trai
  • Car – Xe hơi
  • Cat – Mèo
  • Cob – Lõi ngô
  • Col – Đèo núi
  • Coo – Thủ thỉ, tiếng gù (chim bồ câu)
  • Cop – Cảnh sát
  • Cos – Tau diếp
  • Cot – Giường cũi (trẻ em)
  • Cow – Con bò
  • Coy – Rụt rè, nhút nhát
  • Cry – Khóc
  • Cub – Sói con
  • Cup – Tác, chén, ly
  • Cut – Cắt
  • Dab – Thoa, chấm nhẹ
  • Dad – Bố, cha
  • Dam – Đập (ngăn sông, nước )
  • Day – Ngày
  • Dew – Sương
  • Did – Làm (quá khứ của Do)
  • Did – Chết
  • Dig – Đào
  • Dim – Lờ mờ
  • Doc – Tài liệu (viết tắt của Document), bác sĩ ( viết tắt của Doctor)
  • Dog – Con chó
  • Don – Giảng viên
  • Dot – Chấm
  • Dry – khô
  • Dub – Lồng tiếng
  • Due – Do, đúng, đến hạn
  • Dug – Đào (quá khứ của Dig)
  • Duo – Cặp đôi
  • Dye – Thuốc nhuộm
  • Ear – Tai
  • Eat – Ăn
  • Ebb – Xuống, rút (thủy triều)
  • Egg – Trứng
  • Ego – Bản ngã
  • Elm – Cây du
  • End – Kết thúc
  • Era – Kỷ nguyên, thời đại
  • Eve – Ngày hoặc đêm trước
  • Eye – Mắt
  • Fab – Tuyệt vời ( viết tắt của từ Fabulous)
  • Fad – Sự thích thú kỳ quặc
  • Fan – Quạt
  • Far – Xa
  • Fat – Mập, phì nhiêu
  • Fax – Điện thư, số Fax
  • Fee – Phí
  • Few – Ít, vài
  • Fig – Quả Sung
  • Fin – Vây cá
  • Fir – Cây linh sam
  • Fit – Vừa vặn, phù hợp
  • Fix – Sửa chữa
  • Flu – Bệnh cúm
  • Fly – Con ruồi
  • Foe – Kẻ thù
  • Fog – Sương mù
  • For – Cho
  • Fox – Con cáo
  • Fry -Chiên rán
  • Fun – Trò vui
  • Fur – Lông thú
  • Gag – Bịt miệng
  • Gap – Khoảng cách, khoảng trống
  • Gas – Khí ga
  • Gel – Chất keo
  • Gem – Ngọc
  • Get – Nhận, lấy
  • Gig – Biểu diễn
  • Gin – Cạm bẫy
  • God – Chúa
  • Got – Nhận, lấy (quá khứ của từ Get)
  • Gum – Kẹo cao su
  • Gun – Súng
  • Gut – Ruột
  • Guy – Anh chàng
  • Gym – Phòng tập thể dục
  • Had – Có (quá khứ của từ Have)
  • Ham – Giăm bông
  • Has – Có
  • Hat – Mũ
  • Hay – Cỏ khô
  • Hem – Viền
  • Hen – Gà mái
  • Her – Của cô ấy, của chị ấy
  • Hid – Ẩn giấu (quá khứ của từ Hide)
  • Him – Anh ta, ông ấy
  • Hip – Hông, eo
  • His – Của anh ấy, của ông ấy
  • Hit – Đánh
  • Hog – Tham lam, lợn, heo
  • Hop – Nhảy lò cò
  • Hot – Nóng
  • How – Như thế nào ?
  • Hue – Màu sắc
  • Hug – Ôm
  • Hum – Ậm từ, ngân nga
  • Hut – Túp lều, trại
  • Ice – Nước đá, băng
  • Icy – Lạnh giá, phủ băng
  • Ill – Bị bệnh, ốm
  • Ink – Mực
  • Inn – Quán trọ
  • Its – Của nó
  • Ivy – Dây thường xuân
  • Jam – Mứt
  • Jar – Bình, lọ vại
  • Jaw – Hàm
  • Jet – Máy bay phản lực
  • Job – Công việc
  • Jog – Đẩy nhẹ, chạy bộ (Jogging)
  • Joy – Niềm vui sướng
  • Jug – Cái bình
  • Jun – Tháng sáu
  • Key – Chìa khóa
  • Kid – Cậu bé
  • Kin – Dòng hàng, bà con
  • Kit – Bộ dụng cụ
  • Lab – Phòng thí nghiệm
  • Lad – Chàng trai
  • Lag – Chậm trễ
  • Lap – Vạt áo
  • Law – Luật
  • Lax – lỏng lẻo
  • Lay – Đặt nằm xuống, trải
  • Leg – Chân
  • Let – cho phép
  • Lid – Nắp, vung
  • Lie – Nói dối
  • Lip – Môi
  • Lit – Chiếu sáng
  • Log – Nhật ký, khúc gỗ
  • Lot – Nhiều
  • Low – Thấp
  • Mad – Điên
  • Man – Người đàn ông
  • Map – Bản đồ
  • May – Tháng 5
  • Men – Đàn ông
  • Met – Gặp gỡ (quá khứ của từ Meet)
  • Mid – Giữa
  • Mix – Trộn
  • Mob – Đám đông hỗn loạn
  • Mod – Người điều hành (viết tắt của từ Moderator)
  • Mom – Mẹ
  • Mon – Thứ Hai (viết tắt của Monday)
  • Mop – Cây lau
  • Mud – Bùn
  • Mug – Cốc, vại (có quai)
  • Mum – Mẹ
  • Nap – Chợp mắt, ngủ trưa
  • Net – Mạng
  • New – Mới
  • Nil – Không
  • Nip – Kẹp, quắp, cắn
  • Nod – Gật đầu
  • Nor – Cũng không
  • Nos – Không
  • Not – Không
  • Now – Ngay bây giờ
  • Nun – Nữ tu sĩ
  • Nut – Hạt, hạch
  • Oak – Cây sồi, gỗ sồi
  • Odd – Lẻ, kỳ quặc, kỳ lạ
  • Off – Tắt
  • Oft – Thường
  • Oil – Dầu
  • Old – Cũ
  • One – Một
  • Opt – Chọn
  • Orb – Quả cầu
  • Ore – Quặng
  • Our – Của chúng tôi
  • Out – Ngoài
  • Owe – Nợ
  • Owl – Con cú
  • Own – Sở hữu, của riêng
  • Pal – Bạn
  • Pan – Chảo, xong, bồn
  • Par – Bằng, ngang hàng
  • Paw – Chân (của thú có vuốt như mèo, chó…)
  • Pay – Trả, thanh toán, tiền công, tiền lương
  • Pea – Đậu hà lan
  • Peg – Cái chốt, cái cọc
  • Pen – Bút bi, câu viết
  • Pep – Tinh thần hăng hái
  • Per – Mỗi (ý nhấn mạnh)
  • Pet – vật nuôi
  • Pew – Ghế dài(trong nhà thờ)
  • Pic – Hình ảnh
  • Pie – Bánh
  • Pig – Con lợn
  • Pin – Ghim
  • Pit – Hố
  • Pot – Nồi, ấm, bình
  • Pro – Chuyên nghiệp
  • Pup – Chó con
  • Put – Đặt, để, bỏ
  • Rat – Con chuột
  • Raw – Thô, sống (thức ăn)
  • Ray – Tia, cá đuối
  • Red – Màu đỏ
  • Reg – Đăng ký (viết tắt của từ Register)
  • Rep – Người đại diện
  • Rev – Vòng quay
  • Rib – Sườn
  • Rid – Giải thoát khỏi, loại bỏ
  • Rig – Giàn khoan
  • Rob – Bóc lột, cướp
  • Rod – Cây lau, gậy
  • Roe – Trứng cá
  • Rot – Mục, rữa
  • Row – Chèo thuyền, hàng
  • Rub – Chà, cọ
  • Rug – Thảm
  • Run – Chạy
  • Rye – Lúa mạch đen
  • Sac – Cái túi
  • Sad – Buồn
  • Sag – Võng xuống, chùng xuống
  • Sap – Nhựa cây
  • Sat – Ngồi (quá khứ của từ Sit)
  • Saw – Cưa, cái cưa
  • Saw – Nhìn thấy (quá khứ của từ See)
  • Say – Nói
  • Sea – Biển
  • Sec – Giây
  • See – Xem, thấy
  • Set -Thiết lập, đặt, bộ
  • Sew – May, khâu
  • She – Chị ấy, cô ấy
  • Shy – Mắc cỡ
  • Sin – Tội lỗi
  • Sip – Nhấm nháp
  • Sir – Quý ngài, thưa ông, thưa ngài (xưng hô)
  • Sit – Ngồi
  • Six – Sáu
  • Ski – Trượt tuyết
  • Sky – Bầu trời
  • Sly – Ranh mãnh, quỷ quyệt
  • Sod – Cỏ
  • Son – Con trai
  • Sow – Gieo, lợn cái
  • Soy – Đậu nành, đậu tương
  • Spa – Suối nước khoáng
  • Spy – Gián điệp
  • Sub – Phụ, thay thế, tàu ngầm
  • Sue – kiện
  • Sum – Tổng
  • Sun – Mặt trời
  • Tab – Chuyển hướng
  • Tag – Thẻ
  • Tan – Thuộc da, màu vàng nâu
  • Tap – Vòi, chạm, vỗ nhẹ
  • Tar – Nhựa đường, hắc ín
  • Tax – Thuế
  • Tea – Trà
  • Tee – Áo thun (không trang trọng)
  • Ten – Mười
  • The – Cái, con, người…(chỉ một vật duy nhất)
  • Tie – Cà vạt
  • Tin – Thiếc
  • Tip – Mẹo, tiền boa, đỉnh
  • Toe – Ngón chân
  • Ton – Tấn
  • Top – Đỉnh
  • Toy – Đồ chơi
  • Try – Cố gắng
  • Tub – Bồn, chậu
  • Tug – Kéo, giật, lôi
  • Two – Hai
  • Use – Sử dụng
  • Van – Xe hàng, xe tải
  • Vet – Bác sĩ thú y
  • Via – Qua
  • Vow – Lời thề, lời nguyền
  • War – Chiến tranh
  • Was – Là ( quá khứ số ít của be)
  • Wax – Sáp ong
  • Way – Đường, cách
  • Web – Mạng
  • Wed – Kết hôn
  • Wet – Ướt
  • Who – Ai đấy ?
  • Why – Tại sao ?
  • Wig – Tóc giả
  • Win – Thắng
  • Wis – Khôn ngoan
  • Wit – Thông minh
  • Won – Thắng (quá khứ của từ Win)
  • Wry – Gượng, nhăn nhó
  • Yes – Đúng, vâng
  • Yet – Tuy nhiên, nhưng
  • You – Bạn
  • Zoo – Sở thú

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh 3 chữ cái

  • Aim – Mục tiêu

I aim to be a doctor when I grow up. ( Mục tiêu của tôi khi lớn lên là trở thành một bác sĩ.)

  • Odd – Lẻ, kỳ quặc, kỳ lạ

There was something odd about the way Merve looked at me yesterday. (Hôm qua, Merve đã có một cái nhìn kỳ lạ với tôi.)

  • Rid – Giải thoát khỏi, loại bỏ

Let’s get rid of all this stuff. (Hãy loại bỏ tất cả những thứ này.)

Những từ tiếng Anh phổ biến gồm 4 chữ cái

Những từ tiếng Anh gồm 4 chữ cái

Learn Wordly chia sẻ cho bạn các từ tiếng Anh phổ biến nhất là các từ tiếng Anh 4 chữ cái. Bạn có thể học những từ được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Anh bằng cách xem lại danh sách dưới đây.

  • Able – Có thể, có khả năng
  • Also – Cũng, lại còn
  • Area – Khu vực
  • Army – Quân đội
  • Away – Xa
  • Baby – Em bé
  • Back – Trở lại
  • Ball – Quả bóng
  • Band – Ban nhạc, băng, nhóm
  • Bank – Ngân hàng
  • Base – Cơ sở, căn cứ, đáy
  • Bath – Tắm, bồn tắm
  • Bear – Con gấu
  • Beat – Đánh, đập
  • Beer – Bia
  • Bell – Chuông
  • Belt – Đai, thắt lưng
  • Best – Tốt nhất
  • Bill – Hóa đơn
  • Bird – Chim
  • Blow – Thổi
  • Blue – Xanh lam
  • Boat – Thuyền
  • Body – Cơ thể
  • Bomb – Bom
  • Bond – Trái phiếu
  • Bone – Xương
  • Book – Sách
  • Boss – Ông chủ
  • Both – Cả hai
  • Bowl – Bát tô
  • Burn – Đốt cháy
  • Busy – Bận
  • Call – Gọi
  • Calm – Bình tĩnh
  • Camp – Trại
  • Card – Thẻ
  • Care – Quan tâm, chăm sóc
  • Case – Trường hợp
  • Cash – Tiền mặt
  • Cast – Diễn viên
  • Cell – Tế bào, pin, phòng nhỏ
  • Chat – Trò chuyện
  • City – Thành phố
  • Club – Câu lạc bộ
  • Coal – Than đá
  • Coat – Áo choàng
  • Code – Mã
  • Cold – Lạnh
  • Come – Đến
  • Cook – Nấu ăn
  • Cool – Mát mẻ
  • Copy – Sao chép
  • Cost – Chi phí
  • Crew – Phi hành đoàn
  • Crop – Cắt xén, vụ thu hoạch
  • Dark – Bóng tối
  • Data – Dữ liệu
  • Date – Ngày tháng
  • Dawn – Bình minh
  • Dead – Chết
  • Deal – Thỏa thuận
  • Dear – Thân
  • Debt – Nợ
  • Deep – Sâu
  • Deny – từ chối
  • Desk – Cái bàn
  • Dial – Quay số
  • Diet – Ăn kiêng
  • Disk – Đĩa
  • Door – Cửa
  • Down – Xuống
  • Drew – Vẽ
  • Drop – Giọt, rơi vãi
  • Drug – Ma túy
  • Dual – Đôi
  • Dust – Bụi
  • Duty – Bổn phận
  • Each – Mỗi
  • Earn – Kiếm tiền
  • Ease – Xoa dịu
  • East – Hướng đông
  • Easy – Dễ dàng
  • Else – Khác
  • Even – Thậm chí, ngay cả
  • Ever – Bao giờ
  • Evil – Ác
  • Exit – Thoát
  • Face – Khuôn mặt
  • Fact – Sự thật
  • Fail – Thất bại
  • Fair – Công bằng
  • Fall – Mùa thu, ngã
  • Farm – Trang trại
  • Fast – Nhanh chóng
  • Fear – Sợ hãi
  • Feed – Cho ăn
  • Feel – Cảm thấy
  • Feet – Chân, bàn chân
  • File – Tệp tin
  • Fill – Lấp đầy
  • Movie – Phim
  • Find – tìm
  • Fine – Tốt
  • Fire – Lửa
  • Fish – Cá
  • Five – Năm
  • Flat – Căn hộ
  • Food – Thức ăn
  • Foot – Chân, bàn chân (số nhiều của từ feet)
  • Form – Biểu mẫu
  • Four – Bốn
  • Free – Miễn phí
  • From – Từ
  • Fuel – Nhiên liệu
  • Full – Đầy
  • Fund – Quỹ
  • Gain – Thu được, đạt được
  • Game – Trò chơi
  • Gate – Cổng
  • Gift – Quà tặng
  • Girl – Cô gái
  • Give – cho
  • Glad – Vui mừng
  • Goal – Mục đích
  • Gold – Vàng
  • Good – Tốt
  • Gray – Màu xám
  • Grow – Mọc lên, lớn lên
  • Hair – Tóc
  • Half – Một nửa
  • Hall – Hội trường, đại sảnh
  • Hand – Tay
  • Hang – Treo (quá khứ của từ Hung)
  • Hard – Khó khăn
  • Harm – Thiệt hại, có hại
  • Hate – Ghét
  • Have – Có
  • Head – Cái đầu
  • Hear – Nghe
  • Heat – Nhiệt, hơi nóng
  • Hell – Địa ngục
  • Help – Giúp đỡ
  • Here – Ở đây
  • Hero – Anh hùng
  • High – Cao
  • Hill – Đồi
  • Hire – Thuê
  • Home – Nhà
  • Hope – Hy vọng
  • Host – Chủ nhà
  • Hour – Giờ
  • Huge – Rất lớn, khổng lồ
  • Hurt – Đau, tổn thương
  • Idea – Ý tưởng
  • Into – Vào trong
  • Iron – Sắt
  • Item – Mặt hàng, mục
  • Join – Tham gia
  • Jump – Nhảy
  • Jury – Ban giám khảo
  • Just – Chỉ
  • Keep – Giữ
  • Kick – Đá
    Kill – Giết
  • King – Vua
  • Knee – Đầu gối
  • Know – Biết
  • Lack – Thiếu
  • Lady – Quý bà
  • Lake – Hồ
  • Land – Đất
  • Last – Cuối cùng
  • Late – Muộn
  • Lead – Dẫn đầu, chỉ huy
  • Less – Ít hơn
  • Life – Cuộc sống
  • Lift – Thang máy
  • Like – Thích
  • Line – Dòng, hàng
  • List – Danh sách
  • Live – Trực tiếp
  • Loan- Tiền vay, cho mượn
  • Lock – Khóa
  • Logo – Biểu tượng
  • Long – Dài
  • Look – Nhìn
  • Lord – Chúa tể
  • Lose – Mất
  • Lost – Mất (quá khứ của từ Lose)
  • Love – Yêu
  • Luck – May mắn
  • Main – Chính
  • Make – Làm, chế tạo
  • Male – Nam
  • Many – Nhiều
  • Mass – Khối lượng, số đông, lễ nhà thờ
  • Matt – Xỉn mặt, lờ
  • Meal – Bữa ăn
  • Mean – Có nghĩa là, bận tiện
  • Meat – Thịt
  • Meet – Gặp gỡ
  • Menu – Thực đơn
  • Milk – Sữa
  • Mill – Cối xay
  • Mind – Đầu óc, tâm trí
  • Mine – Của tôi
  • Miss – Cô
  • Mode – Chế độ, cách thức, kiểu
  • Mood – Tâm trạng, tính khí
  • Moon – Mặt trăng
  • More – Hơn nữa
  • Most – Phần lớn, hầu hết
  • Move – Để di chuyển
  • Much – Nhiều
  • Must – Cần phải
  • Name – Ttên
  • Navy – Hải quân
  • Near – Gần
  • Neck – Cổ
  • Need – Cần
  • News – Tin tức
  • Next – Tiếp theo
  • Nice – Tốt, đẹp
  • Nick – Biệt hiệu
  • Nine – Chín
  • None – Không có
  • Nose – Mũi
  • Note – Lưu ý
  • Okay – Được rồi
  • Once – Một lần, có lần
  • Only – Chỉ một
  • Open – Mở
  • Over – Qua, kết thúc
  • Pack – Đóng gói
  • Page – Trang
  • Pain – Đau
  • Pair – Đôi
  • Palm – Cây cọ
  • Park – Công viên
  • Part – Phần, bộ phần
  • Pass – Qua
  • Past – Quá khứ
  • Path – Con đường nhỏ
  • Peak – Đỉnh
  • Pick – Chọn
  • Pink – Hồng
  • Pipe – Đường ống, cái tẩu thuốc
  • Plan – Kế hoạch
  • Play – Chơi
  • Plot – Cốt truyện, âm mưu
  • Plug – Nút, phích cắm
  • Plus – Cộng, thêm
  • Poll – Thăm dò ý kiến, khảo sát
  • Pool – Hồ bơi
  • Poor – Nghèo, tội nghiệp
  • Port – Cảng
  • Post – Bài đăng
  • Pull – Kéo
  • Pure – Tinh khiết, trong sạch
  • Push – Đẩy
  • Race – Cuộc đua
  • Rail – Đường sắt
  • Rain – Mưa
  • Rank – Hạng, loại, cấp bậc
  • Rare – Hiếm
  • Rate – Tỷ lệ
  • Read – Đọc
  • Real – Thực
  • Rent – Cho thuê
  • Rest – Nghỉ ngơi
  • Rice – Gạo
  • Rich – Giàu
  • Ride – Lái, cưỡi
  • Ring – Nhẫn
  • Rise – Trỗi dậy
  • Risk – Rủi ro
  • Road – Con đường
  • Role – Vai trò
  • Roll – Cuộn
  • Roof – Mái nhà
  • Room – Phòng
  • Root – Rễ, gốc
  • Rose – Hoa hồng
  • Rule – Quy tắc
  • Rush – Vội vàng
  • Safe – An toàn
  • Sake – Lợi ích
  • Sale – Bán hàng, doanh số bán
  • Salt – Muối
  • Same – Giống nhau
  • Sand – Cát
  • Save -Lưu, cứu, tiết kiệm
  • Seat – Chỗ ngồi
  • Seed – Hạt giống
  • Seek – Tìm kiếm
  • Self – Bản thân
  • Sell – Bán
  • Send – Gửi
  • Sept – Tháng 9
  • Ship – Tàu thủy, giao hàng
  • Shop – Cửa hàng
  • Shot – Bắn
  • Show – Cuộc biểu diễn
  • Sick – Ốm, bệnh
  • Side – Bên
  • Sign – Ký tên
  • Site – Nơi, chỗ, địa điểm
  • Size – Kích thước
  • Skin – Da
  • Slip – Trượt
  • Slow – Chậm
  • Snow – Tuyết
  • Soft – Mềm mại
  • Soil – Đất
  • Sold – Bán ( quá khứ của từ Sell)
  • Sole – Duy nhất, độc nhất
  • Some – Một số, một ít
  • Song – Bài hát
  • Soon – Sớm
  • Sort – Loại
  • Soul – Linh hồn
  • Spot – Đốm, vết, điểm
  • Star – Ngôi sao
  • Stay – Ở lại
  • Step – Bước
  • Stop – Dừng lại
  • Such – Như vậy
  • Suit – Bộ đồ
  • Sure – Chắc chắn
  • Take – Mang theo, cầm lấy
  • Tale – Truyện cổ tích, chuyện bịa
  • Talk – Nói chuyện
  • Tall – Cao
  • Tank – Xe tăng
  • Tape – Băng, dải
  • Task – Nhiệm vụ
  • Team – Đội
  • Tech – Công nghệ
  • Tell – Nói, kể
  • Tend – Xu hướng, chăm sóc
  • Term – Kỳ hạn, thuật ngữ
  • Test – Kiểm tra
  • Text – Văn bản
  • Than – Hơn
  • That – Đó, kia
  • Them – Họ
  • Then – Sau đó
  • They – Họ
  • Thin – Gầy, mỏng
  • This – Này, đây
  • Thus – Do đó, như thế
  • Till – Cho đến khi
  • Time – Thời gian
  • Tiny – Nhỏ xíu
  • Toll – Thu phí
  • Tone – Tiếng, âm, giọng điệu
  • Tool – Công cụ
  • Tour – Chuyến tham quan, chuyến du lịch
  • Town – Thị trấn
  • Tree – Cây
  • Trip – Chuyến đi chơi
  • True – Thật, đúng
  • Turn – Quay, xoay, lượt
  • Twin – Sinh đôi
  • Type – Loại
  • Unit – Đơn vị
  • Upon – Ở trên, vào lúc
  • User – Người dùng
  • Vary – Thay đổi
  • Vast – Rộng lớn, bao la
  • Very – Rất, lắm
  • Vice – Hành vi xấu xa, thói hư tật xấu
  • View – Quan điểm, nhìn thấy
  • Vote – Bỏ phiếu
  • Wage – Lương, tiền công
  • Wait – Chờ, đợi
  • Wake – Thức dậy
  • Walk – Đi bộ
  • Wall – Tường
  • Want – Muốn
  • Ward – Phường, khu
  • Warm – Ấm
  • Wash – Rửa
  • Wave – Sóng
  • Weak – Yếu
  • Wear – Mặc, mang
  • Week – Tuần
  • Well – Tốt
  • West – Hướng Tây
  • What – Cái gì ?
  • When – Khi nào ?
  • Whom – Người nào ?
  • Wide – Rộng
  • Wife – Vợ
  • Wild – Hoang dã
  • Will – Sẽ, ý chí
  • Wind – Gió
  • Wine – Rượu
  • Wing – Cánh
  • Wire – Dây điện
  • Wise – Khôn ngoan
  • Wish – Điều ước
  • With – Với
  • Wood – Gỗ
  • Word – Từ
  • Work – Công việc
  • Yard – Sân
  • Yeah – Vâng
  • Year – Năm
  • Your – Của bạn
  • Zero – Số không
  • Zone – Khu vực, vùng

Ví dụ về câu cho các từ tiếng Anh 4 chữ cái

  • Love – Yêu

All you need is love. (Tất cả những gì bạn cần là tình yêu.)

  • Have – Có

Be quick! We haven’t much time. ( Nhanh lên! Chúng tôi không có nhiều thời gian.)

  • Sing – Hát

I can’t sing very well. (Tôi hát không hay.)

Chúc bạn học tiếng Anh vui vẻ, nhanh chóng mở rộng vốn từ tiếng Anh của mình. Nếu bạn vẫn còn phân vân chưa biết mình phải bắt đầu học tiếng Anh như nào. Hãy tham khảo Phương pháp học tiếng Anh dễ nhất mà LearnWordly đã chia sẻ.

Học tiếng Anh trở lên dễ dàng với Elsa Speak Pro

Tặng tài khoản StudyPhim 1 năm trị giá 300.000 đ. Học tiếng Anh với phim ảnh, video phụ đề song ngữ.

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

4 thoughts on “[Từ ​​A đến Z] Các từ tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất và ý nghĩa của chúng”

  1. The topic of travel is very much in demand! Traveling is a great joy for every person! Thanks for the article!I agree with this information! Everything is great! The article helped me!

  2. cialis tablets

    It’s going to be finish of mine day, however before finish I am reading this fantastic post to improve my experience.

  3. This is the perfect website for anybody who hopes to
    find out about this topic. You understand so much its almost hard to argue with you (not that I actually would want to…HaHa).
    You certainly put a brand new spin on a topic which has been written about for many years.
    Excellent stuff, just excellent!

Leave a Comment

Your email address will not be published.

Scroll to Top