Tổng hợp 79 từ đẹp trong tiếng Anh

Tổng hợp 79 từ đẹp trong tiếng Anh

Có rất nhiều từ đẹp trong tiếng Anh nhưng chúng hầu như ít được dùng vì thế bạn cũng ít biết đến chúng. Learn Wordly hy vọng bài tổng hợp này sẽ giúp làm phong phú hơn vốn từ vựng của bạn.

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Những từ đẹp trong tiếng Anh

1. Ailurophile: Người yêu mèo, người thích mèo.

– Ann isn’t a dog person but an ailurophile whose heart sings when she hears a cat meow.

– Ann không phải là một người nuôi chó, cô ấy là một người yêu mèo, trái tim của cô ấy bắt đầu hát khi cô ấy nghe thấy giọng của một con mèo. (Một người yêu mèo bắt đầu hát).

2. Assemblage: Tụ hợp hoặc tập hợp cùng nhau.

– The teacher had hoped to walk into a work-ready classroom, but instead, he found a few boxes and an assemblage of desks.

– Giáo viên đã hy vọng bước vào một lớp học sẵn sàng làm học, nhưng thay vào đó, anh ấy đã tìm thấy một vài chiếc hộp và những chiếc bàn xếp chồng lên nhau.

3. Becoming: Trở thành, hợp, đẹp.

– This color is very becoming on you.

– Màu này rất hợp với bạn. (Màu này rất hấp dẫn đối với bạn.)

4. Beleaguer: Bao vây, quấy rầy liên tục.

– When John gets bored, he will beleaguer his younger brother for entertainment.

– Khi John cảm thấy buồn chán, anh ấy sẽ quấy rối liên tục em trai mình để giải trí.

5. Brood: Nghiền ngẫm, suy nghĩ ủ ê.

– Don’t brood too much and just let it be. You will finally have what you should.

– Đừng nghiền ngẫm quá nhiều và hãy cứ để nó như vậy. Cuối cùng bạn sẽ có những gì bạn cần có.

6. Bucolic: Thôn quê, đồng quê, bình dị.

– I could not believe my sister’s vision of the perfect life included a bucolic house in the middle of nowhere.

– Tôi không thể tin rằng ngôi nhà hoàn hảo trong đầu của chị tôi lại là một ngôi nhà bình dị giữa hư không.

7. Bungalow: Nhà gỗ một tầng nhỏ có hiên.

– Escaping into their private bungalow, the travelers hoped to take a nap in their tiny tavern before going out on a tour.

– Khách du lịch đã hy vọng có một giấc ngủ ngắn trong căn phòng nhỏ của họ trước khi ra ngoài tham quan khi họ trốn đến ngôi nhà gỗ riêng của họ..

8. Chatoyant: Một loại đá quý có thể thay đổi màu sắc theo góc tới của ánh sáng. (Thường được gọi là mắt mèo vì nó giống như mắt mèo)

– Necklaces made from chatoyant quartz are popular because of the reflective streak in the middle of the jewelry.

– Dây chuyền làm bằng đá thạch anh mắt mèo rất được ưa chuộng bởi tính năng phản quang ở giữa..

9. Comely: Duyên dáng, hấp dẫn (phụ nữ).

– A smart man places more emphasis on a woman’s intelligence than he does on her comely appearance.

– Một người đàn ông thông minh coi trọng trí tuệ của người phụ nữ hơn là vẻ ngoài hấp dẫn của cô ấy.

10. Conflate: Để kết hợp mọi thứ lại với nhau và hợp nhất chúng thành một thực thể duy nhất.

– To conflate art and science, teachers must design activities that blend the two.

– Để kết hợp giữa nghệ thuật và khoa học, giáo viên phải thiết kế các hoạt động kết hợp cả hai.

11. Cynosure: Một đối tượng đóng vai trò là tâm điểm của sự thu hút và ngưỡng mộ.

– When Jake got the yellow sports car for his birthday, he knew his arrival at school would be the cynosure of the day.

– Khi Jake nhận được một chiếc xe thể thao màu vàng cho ngày sinh nhật của mình, anh ấy biết rằng việc đến trường của mình sẽ là tâm điểm thu hút của cả ngày..

12. Dalliance: Sự tán tỉnh, sự ve vãn, mối quan hệ không nghiêm túc.

– When Mitch learned his fiancee had a dalliance with another man, he cancelled the wedding

– Mitch đã hủy bỏ đám cưới khi anh phát hiện ra vợ sắp cưới của mình có quan hệ bất chính với một người đàn ông khác.

13. Demesne: Một trang viên của lãnh chúa.

– Because he served him faithfully, the king granted several acres of demesne to the baron for his personal use.

– Vì trung thành phục vụ anh ta, nhà vua đã cấp vài mẫu đất thuộc điền trang của mình cho nam tước để sử dụng vào mục đích cá nhân của anh ta.

14. Demure: Bẽn lẽn, rụt rè, ra vẻ đoan trang từ tốn (phụ nữ).

– Because he was nervous at the audition, Biff sang in a demure voice which the judges were unable to hear

– Biff đã hát với giọng rụt rè vì anh ấy quá lo lắng trong buổi thử giọng và ban giám khảo đã không thể nghe được.

15. Denouement: Đoạn kết, kết luận hoặc giải quyết của cốt truyện trong một vở kịch, một bộ phim hoặc những thứ tương tự..

– Because the book’s denouement left some unanswered questions, the author is currently writing a sequel

– Hiện tác giả đang viết phần tiếp theo, vì đoạn kết của cuốn sách để lại những câu hỏi chưa được giải đáp.

16. Desuetude: Vô hiệu, lỗi thời, không sử dụng

– Because the old building has been in desuetude for many years, the city has decided to tear it down.

– Thành phố đã quyết định phá bỏ tòa nhà cũ vì nó đã không được sử dụng trong nhiều năm.

17. Desultory: Không mục đích, vô tổ chức, rời rạc.

– Because he was not happy with his pay increase, James made only a desultory effort to complete his duties at work.

– Vì không hài lòng với việc tăng lương nên James chỉ nỗ lực một cách rời rạc vào những nhiệm vụ cần hoàn thành trong công việc.

18. Diaphanous: mịn và gần như trong suốt.

– Most dancers wear several layers of clothing because the stage lights often make their costumes appear diaphanous.

– Hầu hết các vũ công mặc nhiều lớp quần áo vì ánh đèn sân khấu chiếu vào bên trong quần áo của họ, khiến nó trở nên trong suốt.

19. Dissemble: Giả vờ, che giấu (sự thật).

– Even though Evelyn knew she was madly in love with Robert, she still felt she had to dissemble her true feelings to avoid being hurt

– Mặc dù Evelyn yêu Robert đến điên cuồng, cô vẫn cảm thấy mình phải che giấu cảm xúc thật của mình để bảo vệ bản thân khỏi bị tổn thương..

20. Dulcet: Dịu dàng, êm tai, ngọt ngào (âm thanh).

– As soon as Paige heard the dulcet sound of the flute, she knew she wanted to play the instrument

– Ngay khi Paige nghe thấy âm thanh ngọt ngào của cây sáo, cô ấy biết cô muốn chơi nhạc cụ này này.

21. Ebullience: Sư sôi nổi, cuồng nhiệt.

– At the birthday party, the ebullience of the excited children could be heard through their giggles and laughs

– Trong bữa tiệc sinh nhật, có thể nghe thấy sự hào hứng của các em nhỏ xen lẫn tiếng cười khúc khích và cười sảng khoái..

22. Effervescent: sủi bọt, sục sôi, sôi động.

– When I added baking soda to the vinegar, it created an effervescent effect.

– Khi tôi thêm baking soda vào giấm, nó sẽ tạo ra hiệu ứng sủi bọt.

23. Efflorescence: sự nở hoa (chủ yếu dùng nghĩa bóng).

– Famous for her gardening skills, the woman was inviting people to view her garden’s efflorescence.

– Nổi tiếng với kỹ năng làm vườn của mình, người phụ nữ này đã mời mọi người đến xem khu vườn nở hoa của cô ấy.

24. Elision: Việc bỏ sót một chữ cái hoặc âm tiết giữa hai từ, hoặc đôi khi được đánh dấu bằng dấu nháy đơn.

– Vowel elision in connected speech is found in certain dialects where sounds are omitted to make words easier to understand.

– Sự tách nguyên âm trong lời nói được kết nối được tìm thấy trong một số phương ngữ nhất định nơi các âm thanh bị lược bỏ để làm cho các từ dễ hiểu hơn

25. Elixir: Thuốc tiên, thần dược

– The pharmaceutical company iş looking for the elixir of life to stop the aging process.

– Công ty dược phẩm đang tìm kiếm thần dược của sự sống để ngăn chặn quá trình lão hóa.

26. Eloquence: Nghệ thuật diễn thuyết, tài hùng biện.

– Likely, Apollos acquired his sound knowledge of the Hebrew Scriptures and a certain eloquence as a result of an education in the large Jewish community of that city.

– Rất có thể, Apollos đã có được kiến ​​thức vững chắc về Kinh thánh tiếng Hebrew và khả năng diễn thuyết hiệu quả một phần nhờ được đào tạo trong cộng đồng người Do Thái lớn trong thành phố.

27. Embrocation: Chất lỏng hoặc tinh dầu dùng để xoa (để giảm đau và cứng cơ).

– Have we got any embrocation?

– Chúng ta có dầu xoa bóp nào không?

28. Emollient: Chất làm mềm da, thuốc mỡ làm mềm da.

– I mean, the shave is close and clean and the natural emollients keep my skin silky smooth.

– Ý tôi là như thế này cạo gần hơn và sạch hơn, và chất dưỡng ẩm trong dầu giúp da tôi mềm mượt.

29. Ephemeral: Chóng tàn, phu du, không lâu bền.

– We give a lot of energy to study many things which are only ephemeral, transient, temporary.

– Chúng tôi dành rất nhiều năng lượng để nghiên cứu nhiều thứ chỉ là phù du, nhất thời, tạm thời.

30. Epiphany: Hiển linh, giác ngộ.

– He had an epiphany during the retreat.

– Anh ấy đã có một giác ngộ trong khi thiền định.

31. Erstwhile: Ngày xưa, trước kia.

– It is the third oldest university in southern India, and the first to be established in the erstwhile princely State of Hyderabad.

– Đây là trường đại học lâu đời thứ ba ở miền nam Ấn Độ, và là trường đại học đầu tiên được thành lập tại bang Hyderabad trước kia.

32. Ethereal: Tinh khiết, thanh tao.

– The word ” muse ” I often feel reluctant to use, because it feels like the muse is something ethereal and out there.

– Từ “nàng thơ” tôi thường cảm thấy miễn cưỡng khi sử dụng, bởi vì nó có cảm giác như nàng thơ là một cái gì đó thanh tao và thoát tục.

33. Evanescent: Chóng phai mờ (trong ký ức).

– Unfortunately, the best dreams are always evanescent and end at sunrise.

– Thật không may, những giấc mơ đẹp nhất luôn mờ dần và kết thúc vào lúc mặt trời mọc.

34. Evocative: Gợi lên (gợi lên trong tâm trí) một ký ức, tâm trạng, cảm giác hoặc hình ảnh.

– For the actors and me it was highly evocative.

– Đối với các diễn viên và tôi đó là điều rất gợi cảm..

35. Fetching: Khêu gợi, quyến rũ, làm mê hoặc

– There are few things as fetching as a bruised ego on a beautiful angel.

– Ít có điều gì hấp dẫn bằng một thiên thần xinh đẹp với cái tôi bị tổn thương.

36. Felicity: Niềm hạnh phúc lớn lao

– I have seen how that companionship is crucial for felicity in marriage.

– Tôi đã thấy sự đồng hành quan trọng như thế nào đối với hạnh phúc hôn nhân.

37. Forbearance: Tính chịu đựng, lòng khoan dung.

– Such forbearance can help us to avoid nursing petty grudges.

– Sự nhẫn nhịn như vậy có thể giúp chúng ta tránh được những mối hận thù vụn vặt..

38. Fugacious: Chóng tàn, khó giữ, phù du, thoáng qua.

– Although I love when Ashley buys flowers, I don’t like spending a lot of money on things that are so fugacious.

– Mặc dù tôi rất vui khi Ashley nhận được hoa, nhưng tôi không thích tiêu tiền vào những thứ chóng tàn.

39. Furtive: Ngấm ngầm, lén lút, (vụng) trộm

– That there were some other way which did not require us to leave so furtively.

– Giá như có một con đường khác không khiến chúng ta phải lén lút như vậy.

40. Gambol: Nhảy nhót nô đùa.

– Finally all the flock formed a circle, gambolling round him.

– Cuối cùng tất cả bầy tạo thành một vòng tròn, cùng nhảy tung tăng xung quanh anh ta.

41. Glamour: Sức hấp dẫn, vẻ đẹp quyến rũ, hào nhoáng.

– That’s just the sort of glamour a place like this needs.

– Đó chỉ là kiểu hào nhoáng mà một nơi như thế này cần.

42. Gossamer: Tơ nhện, vải mỏng như mạng nhện.

– Jan’s white gossamer scarf was practically transparent.

– Chiếc khăn quàng cổ mỏng màu trắng của Jan gần như trong suốt.

43. Halcyon: Thanh bình và hạnh phúc.

– Before the dog ran into the room and jumped on me, I was enjoying a halcyon nap.

– Trước khi con chó chạy vào phòng và nhảy lên người tôi, tôi đang tận hưởng một giấc ngủ ngắn yên bình.

44. Harbinger: Báo hiệu, điềm báo.

– The birds are a harbinger, a sign that the curse has been activated.

– Những con chim là một điềm báo, một dấu hiệu cho thấy lời nguyền đã được kích hoạt

45. Imbroglio: Trạng thái rắc rối, tình trạng hỗn độn.

– How can we end this imbroglio caused by the resort double booking our cabin?

– Làm thế nào chúng tôi có thể kết thúc tình trạng rắc rối này gây ra bởi khu nghỉ mát đặt phòng đôi cho hai khách hàng riêng biệt?

46. Imbue: Thấm đẫm, thấm nhuần. lấp đầy

– They created that sword for her and imbued her with extraordinary strength.

– Họ đã tạo ra thanh kiếm đó cho cô ấy và lấp đầy nó với sức mạnh phi thường..

47. Impermanent: vô thường, hiếm có, chỉ tồn tại trong thời gian ngắn

– Life has value precisely because it is transient and impermanent.

– Cuộc sống có giá trị chính xác bởi vì nó là thoáng qua và vô thường.

48. Incipient: Mới chớm, mới bắt đầu.

– We’ve been sent to declare her fabulous incipience.

– Chúng tôi đã được gửi đến để tuyên bố về sự khởi đầu huy hoàng của cô ấy.

49. Ineffable: Không thể diễn tả được.

– For us humans, alas, that is the pursuit of the ineffable by the inadequate.

– Đối với con người chúng ta, đó là một niềm vui khôn tả bên cạnh sự thiếu thốn.

50. Insouciance: Thờ ơ, vô tâm, lãnh đạm.

– He maintained a calm insouciance.

– Anh ấy giữ thái độ lãnh đạm.

51. Labyrinthine: Mê cung, rối ren phức tạp.

– The European Union has conditioned further progress towards accession on overhauling the country ‘s labyrinthine police system.

– Liên minh châu u đã tạo điều kiện cho tiến bộ hơn nữa đối với việc trở thành thành viên có điều kiện trong việc đại tu hệ thống cảnh sát phức tạp của đất nước.

52. Lagniappe: Quà tặng, tiền thưởng.

– Maybe we get a little lagniappe in the trunk.

– Có thể chúng ta sẽ nhận được một món quà nhỏ ở trong cốp xe.

53. Lagoon: Đầm phá ( một vùng nước bị cắt ra khỏi biển khơi bởi các rạn san hô hoặc cồn cát).

– The water in the lagoon averages 3.7 meters in depth, and the water level of the lagoon is about 12 cm above that of the Baltic.

– Nước trong vùng đầm phá có độ sâu trung bình 3,7 mét, và mực nước của đầm phá cao hơn khoảng 12 cm so với vùng biển Baltic.

54. Languor: Sự suy nhược, kiệt sức, bạc nhược, nặng nề.

– Languor is the moment when life seems insignificant in the absence of the loved one.

– Sự suy nhược là khoảnh khắc mà cuộc sống dường như trở nên vô nghĩa khi mất đi người thân yêu.

55. Susurrous: Âm thanh nhẹ nhàng, thì thầm.

– Tell me what happened with susurrous.

– Nói thầm cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.

56. Lassitude: Sự mệt mỏi, uể oải.

– An expression of serenity with lassitude, without bitterness, plays at the corners of your mouth.

– Một vẻ bình thản xen lẫn mệt mỏi, không chút bi quan hiện lên ở khóe môi của bạn.

57. Leisure: Thời gian rảnh rỗi, nhàn hạ.

– She doesn’t seem to know what to do with her leisure time.

– Cô ấy dường như không biết phải làm gì với thời gian rảnh rỗi của mình.

58. Lilt: Giọng điệu nhịp nhàng, trầm bổng, du dương.

– The small songstress sang an Irish lilt that raised the spirits of all the patrons in the bar.

– Nữ ca sĩ nhỏ bé đã hát một điệu nhạc du dương của Ailen làm phấn chấn tinh thần của tất cả những khách quen trong quán bar.

59. Lissome: Nhanh nhẹn, uyển chuyển.

– After a back injury Kent is no longer lissome so he is unable to participate in the wrestling match.

– Kent mất đi sự nhanh nhẹn của mình sau khi anh ấy bị thương ở lưng, vì vậy anh ấy không thể xuất hiện trong các trận đấu vật nữa.

60. Lithe: Mềm mại, uyển chuyển, dịu dàng.

– I have been isolating myself for years behind this Halloween mask. Scaring away everyone with whom I come in contact. In particular, a young lady of whom I have grown fond, a lithe beauty of a barista at the cafe.

– Tôi đã tự cô lập mình sau một chiếc mặt nạ halloween trong nhiều năm. Tôi sợ hãi mọi người mà tôi tiếp xúc. Theo một cách nào đó, ngoại trừ một cô gái mà tôi vô cùng yêu thích… vẻ đẹp dịu dàng của cô phục vụ ở quán cà phê.

61. Love: Tình yêu, lòng say mê.

– He was blinded by love

– Anh ấy bị tình yêu làm cho mù quáng.

62. Mellifluous: Ngọt ngào.

– He has a mellifluous voice.

– Anh ấy có một giọng hát ngọt ngào.

63. Moiety: Mảnh, một phần.

– In this method, biotin moieties were initially attached covalently to discrete regions on a solid surface.

– Nhờ phương pháp này, các mảnh biotin chủ yếu xâm nhập đồng thời vào các khu vực riêng lẻ trên bề mặt chất rắn.

64. Mondegreen: Một dạng lỗi phát sinh do nghe nhầm một cụm từ nói hoặc hát, hay một dòng thơ được cảm nhận khác nhau.

– During the reading of the poem, the listener mumbled a mondegreen that was different than what was spoken.

– Trong quá trình đọc bài thơ, một trong những thính giả đã ngâm nga một bài hát mà anh ta hiểu nhầm, và bài hát này không liên quan gì đến những gì đang được nói.

65. Murmur: Tiếng rì rào, vo ve, lẩm bẩm.

– I can hear the winds murmur.

– Tôi có thể nghe thấy gió thổi rì rào.

66. Nemesis: Kẻ thù không đội trời chung, báo thù.

– Will Harry Potter finally defeat his nemesis, Voldemort?.

– Liệu Harry Potter cuối cùng có đánh bại kẻ thù không đội trời chung Voldemort không?.

67. Offing: Không còn xa nữa, chuyện gì sẽ xảy ra ngay sau đây.

– Steve has bought an engagement ring for his girlfriend of ten years, so it looks like a wedding is in the offing

– Steve đã mua một chiếc nhẫn đính hôn cho bạn gái mười năm của mình, một đám cưới dường như sẽ diễn ra trong một tương lai không xa.

68. Onomatopoeia: Từ tượng thanh.

– We learned onomatopoeias in school today.

– Hôm nay chúng ta đã học từ tượng thanh ở trường.

69. Penumbra: Vùng bóng mờ, vùng nửa tối (trong thiên thực…).

– Sorry for the penumbra, the bulb just went.

– Xin lỗi vì bóng mờ tối, bóng đèn vừa mới tắt.

70. Propinquity: sự gần gũi, trạng thái ở gần .

– Even though my ex-wife and her husband bought a house in my subdivision, I am not angry about her propinquity to me.

– Mặc dù vợ cũ của tôi và chồng mới của cô ấy đã mua một căn nhà trong khu nhà của tôi, nhưng tôi không hề tức giận vì sự gần gũi của cô ấy đối với tôi.

71. Pyrrhic: Chi phí rất nặng, trả giá rất đắt.

– The court ruling turned out to be a pyrrhic victory for the defendant who now owed several thousand dollars in legal fees.

– Phán quyết của tòa án hóa ra là một chiến thắng quá đắt đỏ cho bị cáo, người hiện đang nợ vài nghìn đô la tiền án phí.

72. Quintessential: Về bản chất, tinh hoa.

– Some scholars suggest defining anime as specifically or quintessentially Japanese.

– Một số học giả đề nghị định nghĩa anime như là nét đặc trưng hoặc sự tinh hoa Nhật Bản.

73. Ratatouille: Một món rau hầm Provençal truyền thống của Pháp bao gồm chủ yếu là cà chua, bí xanh và cà tím cùng với các thành phần khác.

– I like ratatouille so much!

– Tôi thực sự thích món rau hầm Provençal truyền thống của Pháp.!

74. Redolent: Sực mùi, gợi nhớ.

– You smell of organic compounds redolent of printing solvents.

– Bạn có mùi giống như các hợp chất hóa học gợi nhớ đến việc in ấn.

75. Scintilla: Một lượng nhỏ hoặc hiếm có thể phát hiện được, tia lửa nhỏ.

– I will not give up a scintilla of emotional leverage I have over Emily.

– Tôi sẽ không từ bỏ tia sáng nhỏ tình cảm mà tôi có đối với Emily..

76. Seraglio: Hậu phòng, hậu cung.

– The entire seraglio is now a museum…

– Toàn bộ hậu cung bây giờ là một viện bảo tàng.

77. Serendipity: Cơ hội tìm thấy những điều bất ngờ, ngẫu nhiên.

– It wasn’t serendipity that Manny and I were at the fight last night.

– Không phải ngẫu nhiên mà tôi và Manny đánh nhau đêm qua.

78. Surreptitious: Lén lút, gian lận.

– It has some surreptitious side effect that the artificial intelligence had planned.

– Trí tuệ nhân tạo có thể có những động cơ lén lút, trái ngược với những gì đã được lên kế hoạch.

79. Wafture: Hành động phảng phất một cái gì đó..

– It is the best feeling to feel the wafture on your skin.

– Đó là cảm giác tuyệt vời nhất để cảm nhận gió thoảng trên làn da của bạn.

Ngoài những từ trên thì cũng còn rất nhiều những từ đẹp trong tiếng Anh khác. Và Những Từ Tiếng Anh Được Sử Dụng Nhiều Nhất Từ (A đến Z)  cũng là một chủ đề mà bạn nên lưu lại để học thường xuyên.

Học tiếng Anh trở lên dễ dàng với Elsa Speak Pro

Tặng tài khoản StudyPhim 1 năm trị giá 300.000 đ. Học tiếng Anh với phim ảnh, video phụ đề song ngữ.

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Leave a Comment

Your email address will not be published.

Scroll to Top