Thời gian trong tiếng Anh: cách viết và phát âm

Không thể phủ nhận rằng thời gian có một vị trí quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Trong khi học tiếng Anh, việc nắm rõ cách viết và phát âm thời gian trong tiếng Anh sẽ giúp công việc của chúng ta trở nên dễ dàng hơn trong mọi lĩnh vực.

Đặc biệt là trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Làm thế nào để hỏi và trả lời thời gian trong tiếng Anh? Làm thế nào để nói về thời gian trong tiếng Anh ? Và làm thế nào để viết giờ, phút và giây trong tiếng Anh cùng nhau? Hãy cùng Learn Wordly học trong bài này nhé !

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Làm thế nào để hỏi thời gian trong tiếng Anh?

Có một số cụm từ cơ bản trong tiếng Anh có thể được sử dụng để hỏi thời gian. Để bắt đầu, chúng ta hãy cùng nhau xem xét các mẫu câu hỏi mà bạn có thể sử dụng để hỏi thời gian hiện tại của mình nhé !

1. What time is it? (Mấy giờ rồi?)

Ví dụ: Excuse me sir, what time is it? (Xin lỗi, thưa ông, mấy giờ rồi?)

2. Do you have the time? (Bạn có thời gian không? / Bạn có rảnh không?)

Ví dụ: Hello, do you have the time? (Xin chào, bạn có thời gian không?)

3. Have you got the time? (Bạn có thời gian không? / Bạn có rảnh không?)

Ví dụ: Sorry to bother but, have you got the time? (Xin lỗi đã làm phiền, nhưng bạn có thời gian không?) 

4. What time do you have? (Đồng hồ của bạn mấy giờ rồi?)

5. Do you know what time is it? (Bạn có biết mấy giờ rồi không?)

6. Could you tell me the time please? (Bạn có thể cho tôi biết thời gian được không?)

7. Can you tell me what time is it, please? (Bạn có thể vui lòng cho tôi biết mấy giờ không?)

Ngoài những mẫu trên, một số mẫu bạn có thể sử dụng để lấy thông tin về thời gian trong tương lai như sau:

1. What time does the …….  start? ( Mấy giờ thì cái……. bắt đầu? )

Ví dụ:

A: Excuse me miss, what time does the movie start? (Xin lỗi cô, mấy giờ bộ phim bắt đầu?)

B: It will start at five thirty. (Nó sẽ bắt đầu lúc năm giờ ba mươi.)

2. When should we meet? (Khi nào chúng ta nên gặp nhau?)

Ví dụ:

A: Hi Julie. How is everything? (Chào Julie. Mọi thứ ổn chứ?)

B: Hello Thomas. Fine, thanks. And how about you? (Chào Thomas. Tôi ổn, cảm ơn bạn. Bạn có khỏe không?)

A: All fine. So we will meet for the concert tonight, right? (Mọi thứ đều ổn. Vậy chúng ta sẽ gặp nhau cho buổi hòa nhạc tối nay, phải không?)

B: Sure. When should we meet? (Chắc chắn rồi. Chúng ta sẽ gặp nhau khi nào?)

A: Is seven thirty fine? (Bảy giờ ba mươi có được không?)

B: Cool. (Tuyệt.)

3. What time do ……. leave? (Mấy giờ thì … rời đi? )

Ví dụ:

A: Excuse me, do you know at what time does the train leave? (Xin lỗi, bạn có biết tàu khởi hành/rời đi lúc mấy giờ không?) 

B: It will leave at half past four. (Nó sẽ rời đi lúc 4 giờ rưỡi.)

4. When is ….. going to …. ? (Khi nào … sẽ … ? )

Ví dụ:

A: I am really depressed. (Tôi cảm thấy thực sự chán nản.)

B: Why? What seems to be the problem? (Tại sao? Hình như có vấn đề gì thì phải?)

A: When is he going to call me? I am tired of waiting! (Khi nào anh ấy sẽ gọi cho tôi? Tôi rất mệt mỏi vì chờ đợi!)

B: Sorry. (Xin lỗi.)

Một Số Mẫu Thời Gian Trong Tiếng Anh Bạn Nên Biết:

  • Half past: quá nửa
  • A quarter: một phần tư
  • To: đến
  • Past: qua
  • Second : giây
  • Minute : phút
  • Second hand : kim giây
  • Minute hand : kim phút
  • What time do you have? (American English) :  Bạn có thời gian không?
  • Do you have the time? (British English):  Bạn có thời gian không?
  • What time is it now?: Bây giờ là mấy giờ?
  • What’s the time?: Mấy giờ rồi?
  • What time is it?: Mấy giờ rồi?
  • Could you tell me the time please?: Bạn có thể cho tôi biết thời gian được không?
  • Do you know what time is it?: Bạn có biết mấy giờ rồi không?:
  • Can you tell me what time is it, please?: Bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?

Giới từ dùng để chỉ thời gian trong tiếng Anh

– Đối với các sự kiện sẽ diễn ra vào một thời điểm nhất định: at

Ví dụ: ‘I am seeing her at two o’clock’. (‘Tôi gặp cô ấy lúc hai giờ’.)

– Đối với các sự kiện chưa rõ thời gian: in

Ví dụ: ‘I am seeing her in two hours’. (‘Tôi sẽ gặp cô ấy sau hai giờ nữa’)

In‘ cũng được sử dụng với các mẫu sau: ‘in the morning’, ‘in the afternoon’,‘in the evening’.

– Có hai giới từ được sử dụng cho ban đêm: at và in

In the night : Nó được sử dụng để mô tả các sự kiện xảy ra vào một đêm cụ thể.

ví dụ: In the night before her presentation she couldn’t eat anything. (Vào đêm trước buổi thuyết trình của cô ấy, cô ấy không thể ăn bất cứ thứ gì.)

At night : Thường được dùng để chỉ tất cả các đêm.

Cách đọc và viết thời gian trong tiếng Anh

Lý do tại sao “It is ..” ở đầu câu mà bạn thường thấy là do khái niệm thời gian nằm trong nhóm danh từ không đếm được (uncountable) trong tiếng Anh. 

Một điểm quan trọng khác là có một tình huống ngoại lệ trong các trường hợp nửa đêm và giữa trưa. Cụm từ “It’s midnight” được sử dụng cho cách phát âm tiếng Anh của giờ lúc nửa đêm và cụm từ “It’s midday” được sử dụng vào buổi trưa.

  • 24:00 = It is midnight (Bây giờ là nửa đêm)
  • 12:00 = It is midday (Bây giờ là giữa trưa)

Mẫu câu: It is … o’clock (Bây giờ là… giờ)

ví dụ:

  • It is two o’clock. (Bây giờ là hai giờ.)
  • It is four o’clock. (Bây giờ là bốn giờ.)
  • It is five o’clock. (Bây giờ là năm giờ.)
  • It is six o’clock. (Bây giờ là sáu giờ.)
  • It is seven o’clock. (Bây giờ là bảy giờ.) 
  • It is eight o’clock. (Bây giờ là tám giờ.)
  • It is nine o’clock. (Bây giờ là chín giờ.)
  • It is ten o’clock. (Bây giờ là mười giờ.)

Cách viết thời gian hơn nửa giờ trong tiếng Anh

Bạn cần lưu ý là phần đọc và viết nửa giờ trong tiếng Anh không giống như tiếng Việt. Thời gian đầy đủ luôn được đọc và viết sau half past theo mẫu dưới: 

Mẫu câu: It is half past…

ví dụ:

  • It is half past ten. (Bây giờ là mười giờ rưỡi.)
  • It is half past seven. (Bây giờ là bảy giờ rưỡi.)
  • It is half past nine. (Bây giờ là chín giờ rưỡi.)
  • It is half past four. (Bây giờ là bốn giờ rưỡi.)
  • It is half past twelve. (Bây giờ là mười hai giờ rưỡi.)
  • It is half past eleven. (Bây giờ là mười giờ rưỡi.)
  • It is half past three. (Bây giờ là ba giờ rưỡi.)
  • It is half past one (Bây giờ là một giờ rưỡi.)
  • It is half past eight  (Bây giờ là tám giờ rưỡi)

Cách đọc và viết kém nửa giờ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cụm từ “thời gian trôi qua” chỉ được diễn đạt tối đa nửa giờ. Nói cách khác, không có chỗ cho một mẫu hoặc bản dịch chẳng hạn như “năm giờ ba mươi lăm phút” trong tiếng Anh. Ở đây cần lưu ý rằng giời gian phải luôn kết thúc.

Mẫu câu: It is … past… 

  • It is five past ten (Bây giờ là năm giờ mười -10:05)
  • It is twenty past five (Bây giờ là lăm giờ hơn hai mươi minute– 05:20)

Trong những trường hợp số phút ”minutes” thêm vào không phải là số 5 và bội số của 5. Ví dụ: It is eleven minutes past three (Bây giờ là ba giờ mười một phút. – 03:11) 

Cách đọc và viết một phần tư giờ trong tiếng Anh

Phát âm của một phần tư giờ là ‘a quarter’.

Mẫu câu: It is quarter past/to 

  • It is a quarter past two (Bây giờ là hai giờ hơn mười lăm phút – 02:15)
  • It is a quarter to five (Bây giờ là năm giờ kém mười lăm phút – 04:45)

Sự khác biệt giữa AM và PM chỉ thời gian trong tiếng Anh là gì?

Chữ viết tắt AMPM cho biết thời gian là trước hay sau nửa đêm. Ví dụ, nếu chúng ta đang nói về mười giờ sáng, chúng ta nên sử dụng am. Khi chúng ta nói “It is ten am” (mười giờ sáng), chúng ta hiểu rằng khoảng thời gian này có liên quan đến mười giờ trước giữa trưa. 

Từ viết tắt am bắt nguồn từ tiếng Latinh và có nghĩa là ante meridiem, nghĩa đen của nó cũng có nghĩa là trước giữa trưa. Thời gian được đề cập là khoảng thời gian từ nửa đêm đến giữa trưa. 

Nếu chúng ta đang nói về một giờ vào buổi chiều hoặc buổi tối, chúng ta nên sử dụng từ viết tắt pm, ví dụ  “It is 2 pm” (hai giờ chiều). Từ viết tắt pm cũng xuất phát từ tiếng Latinh và là viết tắt của post meridiem, có nghĩa là ‘sau giữa trưa’. 

Những từ viết tắt này sẽ xuất hiện thường xuyên trong thư từ và các cuộc gọi điện thoại, và sẽ rất tốt nếu bạn biết các từ viết tắt của chúng. Hãy xem xét các ví dụ bên dưới:

  • The bus leaves at eleven a.m = Xe buýt rời bến / rời đi lúc mười một giờ sáng   
  • The bus leaves at nine p.m = Xe buýt rời bến / rời đi lúc chín giờ tối

Tóm lại bạn chỉ cần nhớ:

  • Khi chỉ định khoảng thời gian từ 24 giờ đêm đến 12 giờ trưa, cấu trúc am được sử dụng. 
  • Khi chỉ định khoảng thời gian từ 12 giờ trưa đến 24 giờ đêm, cấu trúc chiều được sử dụng.

Hãy xem kỹ lại bài viết này để biết cách sử dụng thời gian trong tiếng Anh tốt nhất nhé.

Chúc bạn học tiếng Anh vui vẻ !

Học tiếng Anh trở lên dễ dàng với Elsa Speak Pro

Tặng tài khoản StudyPhim 1 năm trị giá 300.000 đ. Học tiếng Anh với phim ảnh, video phụ đề song ngữ.

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Leave a Comment

Your email address will not be published.

Scroll to Top