100+ thành ngữ trong tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất

100+ thành ngữ trong tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất

Sử dụng bài này và ghi lại ngay những thành ngữ trong tiếng Anh bạn yêu thích nhất.

Thành ngữ trong tiếng anh ( Idioms ) là một yếu tố rất quan trọng trong việc đánh giá mức độ thông thạo tiếng Anh. Đó là những câu hay cụm từ mà người bản ngữ thường sử dụng. Không hề có công thức chung nào mà bắt buộc bạn phải học và trau dồi. Điều này để giúp cho bạn có vốn từ vựng tốt hơn và gần với bản ngữ hơn nữa.

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Các thành ngữ trong tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất

Bài viết này, Learn Wordly tổng hợp các câu thành ngữ tiếng Anh hay và thông dụng nhất trong cuộc sống. Giúp cho những ai mong muốn giao tiếp tiếng Anh chuẩn bản xứ một cách nhanh nhất, đơn giản nhất!

Bài viết cũng kèm theo nhiều ví dụ cụ thể giúp bạn hình dung ngữ cảnh sử dụng các thành ngữ trong tiếng Anh này. Vì lượng kiến thức rất nhiều, nên bạn hãy lưu bài về để học dần nhé !

  • 1. Piece of Cake

Nghĩa là: Một tình huống hoặc nhiệm vụ quá dễ dàng hoặc đơn giản.

Ví dụ mẫu: Finishing this homework by Friday will be a piece of cake for me. (Thật dễ dàng để tôi hoàn thành bài tập này trước thứ Sáu.)

  • 2. Costs an arm and a leg

Nghĩa là: Đắt rất, nhiều tiền. Bạn cũng có thể nói rằng “Pay an arm and a leg”

Ví dụ mẫu: I would really like to have a new house but probably it costs me an arm and a leg. (Tôi rất thích sở hữu một ngôi nhà nhưng có lẽ nó sẽ khiến tôi phải trả giá đắt.)

  • 3. Break a leg

Nghĩa là: Chúc ai đó may mắn trước một chương trình, sự kiện hoặc bất kỳ sự kiện quan trọng nào.

Ví dụ mẫu: You have an Math exam on Monday? Break a leg, buddy! (Bạn có một bài kiểm tra toán vào thứ hai? Chúc may mắn, anh bạn!)

  • 4. Hit the books

Nghĩa là: Phải học nhiều, bắt đầu học với cường độ đặc biệt.

Ví dụ mẫu: You have exams 2 weeks later, you should definitely hit the books now or else you will fail. (Hai tuần sau bạn có kỳ thi, bạn nhất định phải bắt đầu học cật lực ngay bây giờ nếu không bạn sẽ trượt.)

  • 5. Let the cat out of the bag

Nghĩa là: Tiết lộ bí mật, tiết lộ điều gì đó thường là vô tình.

Ví dụ mẫu: My cousin let the cat out of the bag and told her parents about her plans of studying abroad. (Em họ tôi tiết lộ bí mật của cô ấy và nói với gia đình về kế hoạch đi du học của cô ấy)

  • 6. Hit the nail on the head

Nghĩa là: Hoàn toàn đúng về điều gì đó, biết câu trả lời đúng, để đi đến chính xác câu trả lời đúng.

Ví dụ mẫu: When my computer did not start, my sister took a look and said that its because of a dead battery. It was true, she hit the nail on the head! (Khi máy tính của tôi không hoạt động, em gái tôi đã xem xét và nói rằng đó là do pin chết. Đó là sự thật, cô ấy đã hoàn toàn đúng!)

  • 7. When pigs fly

Nghĩa là: Điều gì đó sẽ không bao giờ xảy ra, Không thể và chắc chắn không. (Điều gì sẽ xảy ra chỉ khi con lợn có thể bay, tức là không thể.)

Ví dụ mẫu: I asked my mother if I could study abroad and she said “yes, when pigs fly!” (Tôi hỏi mẹ tôi liệu tôi có thể đi du học không và mẹ nói ‘được, chỉ khi lợn có thể bay’)

  • 8. You can’t judge a book by its cover.

Nghĩa là: Vẻ ngoài không quyết định giá trị hay phẩm chất của một người. Bạn không thể nhận ra ai đó bằng vẻ ngoài của họ.

Ví dụ mẫu: New girlfriend of my best friend does not seem beautiful but we can’t judge a book by its cover. Maybe she is really a good person. (Bạn gái mới của bạn thân tôi trông không xinh, nhưng bạn không nên đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó. Có lẽ cô ấy là một người tốt)

  • 9. Bite off more than you can chew

Nghĩa là: Đảm nhận một việc khó hoàn thành, mang trên mình một gánh nặng hơn sức người ta có thể chịu, cố gắng làm nhiều hơn khả năng của bản thân.

Ví dụ mẫu: By starting two jobs, I am clearly biting off more than I can chew. But I have to pay my bills. (Khi bắt đầu hai công việc, tôi đã gặp nhiều khó khăn hơn để hoàn thành. Nhưng tôi phải trả các hóa đơn của mình.)

  • 10. Scratch someone’s back

Nghĩa là: Làm một việc để đáp lại một việc đã làm cho ai đó, làm một việc mong đợi một điều gì đó đáp lại.

Ví dụ mẫu: I have scratched your back for many times, now the turn is yours. Do me a favour and lets be even. (Tôi đã làm ơn cho bạn nhiều lần rồi, giờ đến lượt bạn. Giúp tôi một việc và chúng ta hãy bình đẳng)

  • 11. Work like a charm

Nghĩa là: Làm việc hăng say, làm việc hiệu quả như một phép màu.

Ví dụ mẫu: At first we could not work it well but then the setup worked like a charm. (Lúc đầu chúng tôi không làm việc tốt, nhưng sau đó quá trình cài đặt bắt đầu hoạt như một phép màu.)

  • 12. Work like a horse

Nghĩa là: Làm việc chăm chỉ, làm việc như một con ngựa.

Ví dụ mẫu: My son worked like a horse for his exams and he passed them with grade marks. (Con trai tôi học rất chăm chỉ trong các kỳ thi của nó và đã vượt qua các kỳ thi với số điểm rất cao.)

  • 13. Up in the air

Nghĩa là: Chưa giải quyết, chưa quyết định

Ví dụ mẫu: Our vacation plans are still up in the air because we are still changing our minds about our choice of vacation places. (Kế hoạch kỳ nghỉ của chúng tôi vẫn chưa quyết định vì chúng tôi vẫn đang thay đổi suy nghĩ về việc lựa chọn điểm đến cho kỳ nghỉ của mình.)

  • 14. Spill the beans

Nghĩa là: Lộ bí mật, tiết lộ

Ví dụ mẫu: I won’t tell my brother about my plans of getting married because he may spill the beans. (Tôi sẽ không nói với anh trai tôi về kế hoạch đám cưới của tôi bởi vì anh ấy có thể làm lộ bí mật.)

  • 15. Ring a bell

Nghĩa là: Để biểu thị điều gì đó quen thuộc, có ý nghĩa với bạn.

Ví dụ mẫu: Your husband name is Bernie. Does this name ring a bell with you? (Chồng của bạn tên là Bernie. Cái tên này có ý nghĩa gì với bạn không??)

  • 16. Old hat

Nghĩa là: Nó cũng có thể được sử dụng cho tình trạng lỗi thời, hoặc những người cổ hủ.

Ví dụ mẫu: My grandfather is maybe an old hat but he is not against piercing. (Ông của tôi có thể cổ hủ, nhưng ông không chống lại việc đeo khuyên.)

  • 17. Make ends meet

Nghĩa là: Có đủ tiền để trang trải chi phí, có đủ tiền để tồn tại, làm đủ ăn

Ví dụ mẫu: We are going to start saving money in order to make ends meet or else we will turn into two broke girls. (Chúng tôi sẽ bắt đầu tiết kiệm tiền để trang trải chi phí của mình nếu không chúng tôi sẽ biến thành hai cô gái hư.)

  • 18. Lose your touch

Nghĩa là: Không giữ được liên lạc, mất khả năng làm việc gì đó như trước đây.

Ví dụ mẫu 1: Selin was my best friend at the university but over the years we have lost touch. (Selin là bạn thân nhất của tôi thời đại học nhưng chúng tôi đã mất liên lạc trong nhiều năm.)

Ví dụ mẫu 2: I guess I am starting to lose my touch managing children because they don’t listen to me as before. (Tôi nghĩ rằng tôi đang mất khả năng quản lý con cái của mình vì chúng không nghe lời tôi như trước đây.)

  • 19. Let the cat out of the bag

Nghĩa là: Để tiết lộ một bí mật hoặc để cho một bí mật được biết đến, thường là vô tình.

Ví dụ mẫu: My cousin let the cat out of the bag and told her parents about her plans of studying abroad. (Em họ tôi tiết lộ bí mật của cô ấy và nói với gia đình về kế hoạch đi du học của cô ấy.)

  • 20. Hit the sack

Nghĩa là: Đi ngủ, chuẩn bị cho giấc ngủ

Ví dụ mẫu: When I arrive at home, I will definitely hit the sack. (Về đến nhà, chắc chắn tôi sẽ phải đi ngủ)

  • 21. Fit as a fiddle

Nghĩa là: Hoàn toàn phù hợp, trong điều kiện tuyệt vời, sức khỏe tốt

Ví dụ mẫu: After the operation my mother had, she seemed as fit as a fiddle. (Mẹ tôi dường như khỏe lại sau ca phẫu thuật.)

  • 22. Don’t beat a dead horse

Nghĩa là: Để lãng phí năng lượng vào một điều gì đó sẽ không xảy ra, đừng để tốn công vô ích

Ví dụ mẫu 1: My father keeps trying to publish the book he wrote two years ago, but I think he beats a dead horse. (Cha tôi đang cố gắng xuất bản cuốn sách mà ông ấy đã viết cách đây 2 năm, nhưng tôi nghĩ rằng ông ấy chỉ tốn công vô ích.)

Ví dụ mẫu 2: Don’t beat a dead horse, she won’t come back, buddy. (Đừng lãng phí năng lượng của bạn, cô ấy sẽ không trở lại đâu, anh bạn)

  • 23. Come rain or come shine

Nghĩa là: Bất kể mùa hè hay mùa đông, không cần biết mưa hay nắng. Còn thường được sử dụng ngọn là “Rain or shine”.

Ví dụ mẫu: Don’t worry, I will come your wedding come rain or come shine. (Đừng lo lắng, tôi sẽ đến dự đám cưới của bạn dù mưa hay nắng.)

  • 24. Break the bank

Nghĩa là: Cần nhiều tiền hơn bạn có.

Ví dụ mẫu: Me and my husband can’t go on a vacation without breaking the bank this summer. (Tôi và vợ tôi không thể đi nghỉ hè này mà không đi cướp ngân hàng.)

  • 25. As cold as stone

Nghĩa là: Lạnh như băng (chỉ người).

Ví dụ mẫu: Our new English teacher is as cold as stone. I don’t think we can get along well with her this semester. (Giáo viên tiếng Anh mới của chúng tôi lạnh như băng. Tôi không nghĩ rằng chúng tôi có thể hòa hợp với cô ấy trong học kỳ này.)

  • 26. Every cloud has a silver lining

Nghĩa là: Cái tốt có trong mỗi cái ác, mọi tình huống tiêu cực đều có một yếu tố tích cực.

Ví dụ mẫu: Even though we have a though times with my fiancee, I know that we are gonna be okay, every cloud has a silver lining. (Mặc dù tôi và hôn thê đang gặp nhiều khó khăn nhưng tôi biết rằng mọi thứ sẽ ổn thôi, mọi tình huống tiêu cực đều có mặt tích cực.)

  • 27. Go with the flow

Nghĩa là: Hành động như những người khác đang hành động, tuân theo các khuôn mẫu hành vi thông thường với thái độ bình tĩnh chấp nhận. Đi theo số đông, đi theo dòng chảy.

Ví dụ mẫu: When I feel depressed, I remind me of going with the flow. When I let it go and go with the flow, it feels better. (Khi tôi cảm thấy chán nản, tôi tự nhắc mình phải đi theo dòng chảy. Tôi cảm thấy tốt hơn khi tôi buông bỏ và trôi theo dòng chảy.)

  • 28. Look like a million dollars

Nghĩa là: Nhìn hoàn hảo

Ví dụ mẫu: You look like a million dollars in that blue dress, sweetheart! (Em trông thật hoàn hảo trong chiếc váy màu xanh này, em yêu!)

  • 29. Put one’s foot in it

Nghĩa là: Làm sai, làm vỡ nồi

Ví dụ mẫu: I really put my foot in it when I asked her about her parents. I did not know her parents got divorced. (Tôi thực sự đã sai khi tôi hỏi cô ấy về bố mẹ cô ấy. Tôi không biết bố mẹ cô ấy đã ly hôn)

  • 30. Under the weather

Nghĩa là: Trái gió trở trời cơ thể bạn đang có chút bất ổn, có thể bạn đang cảm thấy mình “bị ốm”.

Ví dụ mẫu: She’s feeling a little under the weather so be quiet and let her rest. (Cô ấy cảm thấy hơi khó chịu vì thời tiết nên hãy yên lặng và để cô ấy nghỉ ngơi.)

  • 31. A storm is brewing

Nghĩa là: Có rắc rối hoặc khó chịu về cảm xúc sắp diễn ra.

Ví dụ mẫu: She decided to go ahead with their wedding, even though all they’ve been doing lately is arguing. I can sense a storm is brewing. (Cô ấy quyết định tiến hành đám cưới của họ, mặc dù tất cả những gì họ làm gần đây là tranh cãi. Tôi có thể cảm nhận được những rắc rối đang hình thành.)

  • 32. Calm before the storm

Nghĩa là: Một khoảng thời gian “yên tĩnh khác thường” trước khi một bất ổn ập đến (biến động và hỗn loạn).

Ví dụ mẫu: The strange quietness in town made her feel peaceful. Little did she know, it was just the calm before the storm. (Sự yên tĩnh đến lạ lùng nơi phố thị khiến cô cảm thấy bình yên. Cô có biết rằng, đó chỉ là sự bình yên trước cơn bão.)

  • 33. Weather a storm

Nghĩa là: Qua cơn bão. Khi đối mặt với những khó khăn hay thất bại nhưng bạn vẫn luôn kiên cường vượt qua chúng.

Ví dụ mẫu: Last year, they had some financial difficulties when her husband was fired. Together, they weathered the storm and figured out how to keep going. (Năm ngoái, họ gặp một số khó khăn về tài chính khi chồng cô bị sa thải. Họ cùng nhau vượt qua cơn bão và tìm ra cách để tiếp tục)

  • 34. When it rains, it pours

Nghĩa là: Nếu một người gặp xui xẻo, nhiều vận rủi sẽ theo sau.

Ví dụ mẫu: First he was laid off, then his wife got into a car accident. When it rains, it pours. (Đầu tiên anh ta bị cho nghỉ việc, sau đó vợ anh ta bị tai nạn xe hơi. Những điều tồi tệ liên tiếp xảy ra)

  • 35. Chasing rainbows

Nghĩa là: Theo đuổi ước mơ, cố gắng làm điều gì đó nhưng không thể đạt được.

Ví dụ mẫu: His paintings have neither style nor imagination, but he insists on being a professional painter. He’s always chasing rainbows. (Những bức tranh của anh ấy không có phong cách cũng như trí tưởng tượng, nhưng anh ấy khẳng định mình là một họa sĩ chuyên nghiệp. Anh ấy luôn theo đuổi ước mơ đó của mình.)

  • 36. Under the sun

Nghĩa là: Thường sử dụng để so sánh một thứ gì đó với những thứ khác dưới dạng so sánh bậc nhất.

Ví dụ mẫu: Phu Quoc must be one of the most beautiful islands under the sun. (Phú Quốc phải là một trong những hòn đảo đẹp nhất dưới ánh mặt trời)

  • 37. Once in a blue moon

Nghĩa là: Chỉ một sự kiện gì đó “rất hiếm”, hành động gì đó “rất hiếm” khi xảy ra

Ví dụ mẫu: He used to call his grandma once in a blue moon. Now that she has passed away, he regrets not making more of an effort to keep in touch. (Anh ấy hiếm khi nào gọi cho bà của mình. Bây giờ bà ấy đã qua đời, anh ấy hối hận vì đã không cố gắng nhiều hơn để giữ liên lạc)

  • 38. A rising tide lifts all boats

Nghĩa là: Nước nổi thì thuyền nổi. Lợi ích được cung cấp cho một số ít có thể dẫn đến các điều kiện có lợi cho tất cả mọi người.

Ví dụ mẫu: When the economy showed the first signs of recovering, everyone started investing and spending more. A rising tide lifts all boats. (Khi nền kinh tế có những dấu hiệu phục hồi đầu tiên, mọi người bắt đầu đầu tư và chi tiêu nhiều hơn. Nước nổi thì thuyền nổi.)

  • 39. Get into deep water

Nghĩa là: Gặp rắc rối lớn rất khó để tìm ra cách giải quyết.

Ví dụ mẫu: He got into deep water when he borrowed a lot of money from a loan shark. (Anh ta gặp rắc rối lớn khi vay nhiều tiền từ một đối tượng cho vay nặng lãi)

  • 40. Pour oil on troubled waters

Nghĩa là: Cố gắng giúp xoa dịu một cái gì đó. Giúp trấn tĩnh ai đó cứng đầu và cư xử sai trái.

Ví dụ mẫu: She hated seeing her two best friends arguing, so she got them together and poured oil on troubled waters. (Cô ghét nhìn thấy hai người bạn thân nhất của mình tranh cãi, vì vậy cô đã tập hợp họ lại với nhau và xoa dịu mọi thứ)

  • 41. Make waves

Nghĩa là: Làm thay đổi mọi thứ một cách kịch tính và gây sự chú ý, tạo sự lan truyền.

Ví dụ mẫu: She likes to make waves with her creative marketing campaigns.They get a lot of attention from customers. (Cô ấy thích tạo ấn tượng mạnh với các chiến dịch tiếp thị sáng tạo của mình. Chúng nhận được rất nhiều sự chú ý từ khách hàng.)

  • 42. Lost at sea

Nghĩa là: Bị nhầm lẫn về một cái gì đó hoặc không chắc chắn về những việc phải làm.

Ví dụ mẫu: I am lost at sea with this new system at work. I just can’t understand it. (Tôi bị nhầm lẫn với hệ thống mới này tại nơi làm việc. Tôi không thể hiểu nó.)

  • 43. Sail close to the wind

Nghĩa là: Hành xử theo cách nguy hiểm, không đúng đắn hoặc bất hợp pháp.

Ví dụ mẫu: They fired their accountant because he sailed too close to the wind.( Họ sa thải kế toán của họ vì anh ta hành xử quá nguy hiểm)

  • 44. Make a mountain out of a molehill

Nghĩa là: Để phóng đại mức độ nghiêm trọng của một tình huống.

Ví dụ mẫu: She shouted at him angrily for being five minutes late, but it really didn’t matter that much. She really made a mountain out of a molehill. (Cô giận dữ hét vào mặt anh vì đến muộn năm phút, nhưng nó thực sự không quan trọng lắm. Cô ấy thực sự đã phóng đại mức độ nghiêm trọng rồi)

  • 45. Gain ground

Nghĩa là: Một sự tiến lên, làm cho phổ biến.

Ví dụ mẫu: I am optimistic that, in the long run, times are changing, they and their ideas will gain ground. (Nhưng tôi lạc quan rằng, về lâu dài, thời gian thay đổi, họ và suy nghĩ của họ sẽ tiến bộ hơn)

  • 46. Walking on air

Nghĩa là: Rất vui mừng và hạnh phúc. Bạn có thể sử dụng những cụm từ khác như “Over the moon,” “on cloud nine,” “in seventh heaven” và “in good spirits” để nói về niềm vui sướng và hạnh phúc này.

Ví dụ mẫu: She’s been walking on air since she found out that she’s pregnant. (Cô ấy đã cực vui sướng khi phát hiện ra rằng mình có thai.)

  • 47. Many moons ago

Nghĩa là: Nhiều năm về trước. Bạn có thể nghe thấy nó trong những câu chuyện, hoặc ai đó đang cố gắng tạo ra hiệu ứng gây chú ý, kịch tính.

Ví dụ mẫu: Many moons ago, we used to be two very close friends. Now we’ve gone separate ways and lost contact. (Nhiều năm về trước, chúng tôi từng là hai người bạn rất thân. Bây giờ chúng tôi đã đi theo con đường riêng và mất liên lạc.)

  • 48. Castle in the sky

Nghĩa là: Một giấc mơ hoặc một niềm hy vọng trong cuộc sống, nhưng điều đó khó có thể trở thành sự thật.

Ví dụ mẫu: World traveling used to be a castle in the sky for most people a few decades ago, but with cheap flight tickets and the global use of English, many youngsters are living that dream. (World travel từng là giấc mơ với hầu hết mọi người cách đây vài thập kỷ, nhưng với vé máy bay giá rẻ và khả năng sử dụng tiếng Anh toàn cầu, nhiều bạn trẻ đang sống trong giấc mơ đó.)

  • 49. Down to earth

Nghĩa là: Nhằm nói đến sự thực tế và hợp lý, không mơ mộng.

Ví dụ mẫu: Brother Brunson was known as a down-to-earth, approachable person. (Anh Brunson nổi tiếng là người giản dị và dễ đến gần.)

  • 50. Salt of the earth

Nghĩa là: Một người tử tế, đàng hoàng, thật thà, đáng tin cậy, khiêm tốn.

Ví dụ mẫu: My father is the salt of the earth. He works hard and always helps people who are in need. (Cha tôi là một người tử tế. Ông ấy làm việc chăm chỉ và luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.)

  • 51. The tip of the iceberg

Nghĩa là: Những thứ được nhìn thấy chỉ là một phần nhỏ của một cái gì đấy lớn hơn nhiều.

Ví dụ mẫu: Exceptionally long drought periods are just the tip of the icebergwhen it comes to the global impact of climate change. (Thời gian hạn hán kéo dài đặc biệt chỉ là bề nổi của tảng băng khi nói đến tác động toàn cầu của biến đổi khí hậu)

  • 52. Break the ice

Nghĩa là: Cố gắng vượt qua khoảng cách, sự ngại ngùng để kết bạn với ai đó.

Ví dụ mẫu: He made a weather joke to break the ice. (Anh ấy đã pha trò đùa về thời tiết để phá tan sự ngại ngùng)

  • 53. Bury your head in the sand

Nghĩa là: Cố gắng tránh một tình huống nào đó bằng cách giả vờ như nó không tồn tại.

Ví dụ mẫu: Stop burying your head in the sand. You haven’t been happy with him for years, why are you staying together? (Đừng giả vờ làm ngơ nữa. Bạn đã không hạnh phúc với anh ấy trong nhiều năm, tại sao bạn lại ở bên nhau?)

  • 54. Let the dust settle

Nghĩa là: Làm cho một tình huống trở nên bình tĩnh hoặc bình thường trở lại sau khi một điều gì đó thú vị hoặc bất thường xảy ra.

Ví dụ mẫu: You just had big news yesterday, let the dust settle and don’t make any decisions yet. (Bạn vừa có một tin tức quan trọng vào ngày hôm qua, hãy để tình hình lắng xuống và đừng đưa ra bất kỳ quyết định nào.)

  • 55. Clear as mud

Nghĩa là: Không dễ hiểu, không rõ ràng chút nào.

Ví dụ mẫu: He’s a great scientist, but I find his explanation of bacteria and microbes as clear as mud. ( Anh ấy là một nhà khoa học vĩ đại, nhưng tôi thấy lời giải thích của anh ấy về vi khuẩn và vi trùng không dễ hiểu chút nào)

  • 56. As cold as stone

Nghĩa là: Rất lạnh lùng và vô cảm.

Ví dụ mẫu: In the Victorian times, many women were told to suppress their feelings and, thus, appeared as cold as stone. (Vào thời Victoria, nhiều phụ nữ được cho là phải kìm nén cảm xúc của mình và do đó, họ tỏ ra lạnh lùng vô cảm.)

  • 57. Between a rock and a hard place

Nghĩa là: Một tình huống rất khó khăn, phải đưa ra một sự lựa chọn giữa hai lựa chọn không thỏa đáng.

Ví dụ mẫu: I can understand why she couldn’t make up her mind about what to do. She’s really between a rock and a hard place. ( Tôi có thể hiểu tại sao cô ấy không thể quyết định xem mình phải làm gì. Cô ấy thực sự đang ở giữa những lựa chọn khó khăn)

  • 58. Nip something in the bud

Nghĩa là: Ngăn chặn những tình huống xấu xảy ra ngay từ giai đoạn đầu của sự phát triển của tình huống đó.

Ví dụ mẫu: When the kid shows the first signs of misbehaving, you should nip that bad behavior in the bud. ( Khi đứa trẻ có những dấu hiệu đầu tiên của hành vi sai trái, bạn nên ngăn chặn hành vi xấu đó ngay từ đầu.)

  • 59. Barking up the wrong tree

Nghĩa là: Làm điều gì đó vô nghĩa không đem lại kết quả như mong muốn.

Ví dụ mẫu: If you think she’s going to lend you money, you’re barking up the wrong tree. She never lends anyone anything. (Nếu bạn nghĩ rằng cô ấy sẽ cho bạn vay tiền, bạn đang tìm lầm người rồi. Cô ấy không bao giờ cho ai vay bất cứ thứ gì.)

thành ngữ trong tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất

Tiếp tục với các thành ngữ trong tiếng Anh (Idioms) bạn nhé !

  • 60. Out of the woods

Nghĩa là: Phần tồi tệ nhất hoặc đe dọa nhất của một vấn đề hoặc bệnh tật đã qua. Tình hình đang trở nên cải thiện và dễ chịu hơn.

Ví dụ mẫu: The surgery went very well and he just needs to recover now, so he’s officially out of the woods. (Ca phẫu thuật diễn ra rất tốt và anh ấy chỉ cần hồi phục ngay bây giờ, vì anh ấy đã thoát cơn nguy kịch rồi.)

  • 61. To hold out an olive branch

Nghĩa là: Quyết định giảng hòa (với đổi thủ hoặc kẻ thù)

Ví dụ mẫu: After years of rivalry with her cousin, she decided to hold out an olive branch and go have fun together. (Sau nhiều năm ganh đua với chị họ của mình, cô ấy quyết định làm hoà và đi vui vẻ cùng nhau.)

  • 62. Beat around the bush

Nghĩa là: Dành thời gian dài lan man, vòng vo, không đi vào điểm chính những gì bạn đang cần nói.

Ví dụ mẫu: I don’t have much time, so stop beating around the bush and tell me what actually happened. (Tôi không có nhiều thời gian, vì vậy, hãy đừng vòng vo nữa và nói cho tôi biết điều gì đã thực sự xảy ra.)

  • 63. Twist someone’s arm

Nghĩa là: Ai đó đã làm rất tốt việc thuyết phục bạn làm điều gì đó mà bạn không muốn làm.

Ví dụ mẫu:

”Jake, you should really come to the party tonight!”
“You know I can’t, I have to hit the books.”
“C’mon, you have to come! It’s going to be so much fun and there are going to be lots of girls there. Please come?”
“Pretty girls? Oh all right, you’ve twisted my arm, I’ll come!”

  • 64. Stab someone in the back

Nghĩa là: Làm tổn thương một người gần gũi với chúng ta và tin tưởng chúng ta bằng cách phản bội họ trong bí mật.

Ví dụ mẫu: Did you hear that Sarah stabbed Kate in the back last week? (Bạn có nghe nói rằng Sarah đã phản bội Kate vào tuần trước không?)

  • 65. Sit tight

Nghĩa là: Để kiên nhẫn chờ đợi, giữ yên lặng không có bất kỳ hành động nào khác cho đến khi có thông báo mới.

Ví dụ mẫu: Who knows Johnny, sometimes they come out quickly but it could take some time. You’re just going to have to sit tight and wait. (Ai mà biết được Johnny, đôi khi họ đến rất nhanh nhưng có thể mất một chút thời gian. Bạn sẽ chỉ phải ngồi im chờ đợi thôi.)

  • 66. Pitch in

Nghĩa là: Kêu gọi mọi người hay cái gì đó cùng tham gia, góp phần.

Ví dụ mẫu: Maybe we can all pitch in and buy her something great. (Có lẽ tất cả chúng ta đều có thể cùng góp và mua cho cô ấy thứ gì đó tuyệt vời.)

  • 67. Cold turkey

Nghĩa là: Đột nhiên từ bỏ hoặc ngừng những hành vi gây nghiện nguy hiểm như hút thuốc hoặc uống rượu. Từ bỏ một thói quen bằng ý chí thay vì giảm dần.

Ví dụ mẫu: I pulled myself together and I quit drinking, cold turkey. (Tôi tự xốc mình dậy và bỏ uống rượu, không đụng đến chúng nữa.)

  • 68. Face the music

Nghĩa là: Chấp nhận hoặc đối mặt với hậu quả khó chịu của hành động của một người nào đó dù tốt hay xấu.

Ví dụ mẫu: You know you didn’t study hard, so you’re going to have to face the music and take the class again next semester if you really want to graduate. (Bạn biết rằng bạn đã không học tập chăm chỉ, vì vậy bạn sẽ phải đối mặt với hậu quả và tham gia lớp học lại vào học kỳ tới nếu bạn thực sự muốn tốt nghiệp.)

  • 69. Blow off steam

Nghĩa là: Làm một việc gì đó (như hét lớn hay tập thể dục) để thoát khỏi căng thẳng.

Ví dụ mẫu: He had a fight with his brother, so he went for a run to blow off steam. (Anh ta đã đánh nhau với anh trai của mình, vì vậy anh ta đã chạy đi để hạ hoả.)

  • 70. Cut to the Chase

Nghĩa là: Đi đến vấn đề trực tiếp, nói thẳng, nói ngắn gọn.

Ví dụ mẫu: Hi guys, as we don’t have much time here, so I’m going to cut to the chase. We’ve been having some major problems in the office lately. (Xin chào các bạn, vì chúng tôi không có nhiều thời gian ở đây, vì vậy tôi sẽ nói thẳng. Gần đây, chúng tôi đang gặp một số vấn đề lớn trong văn phòng.)

  • 71. Born with a silver spoon in one’s mouth

Nghĩa là: Một người xuất thân từ một gia đình giàu có và thành đạt.

Ví dụ mẫu: John was born with a silver spoon in his mouth. His parents bought him everything he wanted and sent him to the best private schools. (John được sinh ra trong một gia đình giàu có. Cha mẹ anh ấy mua cho anh ấy mọi thứ anh ấy muốn và gửi anh ấy đến những trường tư thục tốt nhất)

  • 72. To go from rags to riches

Nghĩa là: Phấn đấu từ nghèo khó đến khi giàu sang.

Ví dụ mẫu: Actor Jim Carrey went from rags to riches. At one time, he was living in a van, but he continued to work hard and eventually became one of the highest-paid comedians in the world. (Diễn viên Jim Carrey đi từ sự nghèo khó. Có thời gian, anh ấy phải sống trong một chiếc xe tải, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục làm việc chăm chỉ và cuối cùng trở thành một trong những diễn viên hài được trả lương cao nhất trên thế giới.)

  • 73. To have sticky fingers

Nghĩa là: Trở thành một tên trộm.

Ví dụ mẫu: The manager fired the cashier because he had sticky fingers. He stole more than $200 in a month. (Người quản lý đã sa thải nhân viên thu ngân vì anh ta đã trở thành một tên trộm. Anh ta đã đánh cắp hơn 200 đô la trong một tháng.)

  • 74. To give a run for one’s money

Nghĩa là: Thực sự làm việc thật chăm chỉ cho chiến thắng

Ví dụ mẫu: Joe really gave me a run for my money in the chess tournament. He almost beat me! (Joe thực sự đã luyện tập thật chăm chỉ để có thể chiến thắng trong giải đấu cờ vua. Anh ấy gần như đánh bại tôi!)

  • 75. To pony up

Nghĩa là: Trả tiền cho một cái gì đó hoặc giải quyết khoản nợ.

Ví dụ mẫu: Pony up and give me the $5 you owe me. (Móc ví và đưa cho tôi 5 đô la mà bạn nợ tôi.)

  • 76. Break even

Nghĩa là: Hòa vốn, không được lợi cũng không bị mất tiền.

Ví dụ mẫu: The trip to the beach cost me $100, but I almost broke even after winning $90 in a contest. (Chuyến đi đến bãi biển tiêu tốn của tôi 100 đô la, nhưng tôi gần như hòa vốn sau khi giành được 90 đô la trong một cuộc thi.)

  • 77. To be closefisted

Nghĩa là: Một người không muốn tiêu tiền. Giống như keo kiệt vậy.

Ví dụ mẫu: You must not harden your heart or be closefisted toward your poor brother. (Chớ trai sạn và keo kiệt trước những anh em nghèo của mình đó.)

  • 78. To go Dutch

Nghĩa là: Đi ăn tiền ai người nấy trả, chia hoá đơn

Ví dụ mẫu: We had a date last night and we went Dutch. I paid for my coffee and she paid for her salad. ( Chúng tôi đã có một cuộc hẹn tối qua và tiền ai lấy trả. Tôi trả tiền cho cà phê của tôi và cô ấy trả tiền cho món salad của mình.)

  • 79. Shell out money/to fork over money

Nghĩa là: Bỏ rất nhiều tiền để trả cho một cái gì đó (thường đắt tiền)

Ví dụ mẫu 1: I wish I didn’t buy that new car now that I’m shelling out $1,000 a month in payments. (Tôi ước gì bây giờ tôi không mua chiếc xe mới đó vì tôi đang trả 1.000 đô la mỗi tháng.)

Ví dụ mẫu 2: She had to fork over a lot of money for traffic fines last month. ( Tháng trước cô ấy đã phải chi thêm rất nhiều tiền vì bị phạt giao thông.)

  • 80. Midas touch

Nghĩa là: Khả năng kiếm tiền dễ dàng. Thành ngữ này xuất phát từ câu chuyện về vua Midas, người đã biến mọi thứ ông chạm vào thành vàng.

Ví dụ mẫu: Jane really has the Midas touch. Every business she starts becomes very successful. (Jane thực sự kiếm tiền rất dễ dàng. Mọi công việc kinh doanh mà cô ấy bắt đầu đều trở nên rất thành công.)

  • 81. In the red

Nghĩa là: Bạn đang chi nhiều hơn những gì bạn kiếm được.

Ví dụ mẫu: I’m in the red this month after paying that speeding ticket. I’ll need to find some work over the weekend for extra money. (Tháng này tôi tiêu rất nhiều tiền khi trả tiền phạt chạy quá tốc độ đó. Tôi sẽ cần tìm một số công việc vào cuối tuần để kiếm thêm tiền.)

  • 82. In the red/In the black

Nghĩa là: Bạn đã kiếm được nhiều hơn số tiền bạn đã chi ra.

Ví dụ mẫu: After working a couple of small jobs over the weekend, I earned an extra $500 and am back in the black. (Sau khi làm một vài công việc nhỏ vào cuối tuần, tôi đã kiếm được thêm 500 đô la và dư dả)

  • 83. Receive a kickback

Nghĩa là: Nhận tiền bất hợp pháp, nhận hối lộ

Ví dụ mẫu 1: The police chief was arrested after the news reported he was receiving kickbacks from criminals to ignore certain crimes. (Cảnh sát trưởng đã bị bắt sau khi có tin tức cho biết ông ta đang nhận tiền hối lộ từ bọn tội phạm để bỏ qua một số tội danh nhất định.)

Ví dụ mẫu 2: The traffic cop receives kickbacks for not writing tickets to politicians. (Anh cảnh sát giao thông nhận được tiền lót tay do không viết vé phạt cho các chính trị gia.)

  • 84. Living hand to mouth

Nghĩa là: Sống mà không có nhiều tiền, cuộc sống khó khăn, thiếu thốn.

Ví dụ mẫu: I have a wife and two children and we live from hand to mouth on what I earn. (Tôi có vợ và hai con và chúng tôi sống khó khăn với những gì tôi kiếm được.)

  • 85. To be loaded

Nghĩa là: Giàu có, đầy tiền.

Ví dụ mẫu: Billy paid his Harvard Law School tuition with cash. His family is loaded. (Billy đã trả học phí Trường Luật Harvard của mình bằng tiền mặt. Gia đình của anh ấy giàu có)

  • 86. As genuine as a three-dollar bill

Nghĩa là: Một thành ngữ Mỹ được sử dụng một cách mỉa mai cái gì đó là hàng giả.

Ví dụ mẫu: That man tried to sell me a Lamborghini from 1953. He said it was the first Lamborghini model ever made but the company didn’t exist until 10 years later. His car was as genuine as a three-dollar bill. ( Người đàn ông đó đã cố gắng bán cho tôi một chiếc Lamborghini từ năm 1953. Anh ta nói rằng đó là mẫu Lamborghini đầu tiên từng được sản xuất nhưng công ty đã không tồn tại cho đến 10 năm sau đó. Chiếc xe của anh ta xịn như tờ ba đô la.)

  • 87. Rule of thumb

Nghĩa là: Quy tắc chung, quy tắc bất thành văn cho bất cứ điều gì họ đang nói. Những quy tắc này không dựa trên khoa học hay nghiên cứu. Đơn giản đó là một quy tắc chung mà tất cả mọi người phải tuân theo.

Ví dụ mẫu: As a rule of thumb you should always pay for your date’s dinner. (Theo nguyên tắc chung, bạn phải luôn trả tiền cho bữa tối trong ngày của mình.)

  • 88. Keep your chin up

Nghĩa là: Hãy ngẩng cao đầu, hãy mạnh mẽ lên, bạn sẽ vượt qua điều này”. Đừng để chúng ảnh hưởng đến bạn quá nhiều

Ví dụ mẫu: Don’t worry, you’ll find something soon, keep your chin up buddy and don’t stress. (Đừng lo lắng, bạn sẽ sớm tìm được thứ gì đó, hãy mạnh mẽ lên và đừng căng thẳng.)

  • 89. Find your feet

Nghĩa là: Bạn đang tìm cách hòa nhập trong một môi trường, cuộc sống mới, ví dụ sống ở một đất nước xa lạ và phải làm quen với trường đại học và những người bạn mới.

Ví dụ mẫu: My son doing in America. He’s learned where the college is but is still finding his feet with everything else. I guess it’ll take time for him to get used to it all. (Con trai tôi đang ở Mỹ. Cậu ấy đã biết được trường đại học ở đâu nhưng vẫn đang tìm cách hòa nhập với mọi thứ khác. Tôi đoán sẽ mất thời gian để cậu ấy làm quen với tất cả.)

  • 90. Spice things up

Nghĩa là: Điều này có nghĩa là làm cho cái gì đó thú vị hơn.

Ví dụ mẫu: Instead of just buying Sam a birthday gift, let’s spice things up by taking him out for dinner. (Thay vì chỉ mua cho Sam một món quà sinh nhật, hãy làm cho nó ý nghĩa hơn bằng cách đưa anh ấy đi ăn tối.)

  • 91. Cool as a cucumber

Nghĩa là: Người rất bình tĩnh và thoải mái.

Ví dụ mẫu: My friend is nervous about taking his driving test but I’m cool as a cucumber. (Bạn tôi đang lo lắng về việc làm bài kiểm tra lái xe của anh ấy nhưng tôi thì rất bình tĩnh.)

  • 92. A couch potato

Nghĩa là: Dành nhiều thời gian để ngồi ghế xem tivi, nghiện xem tivi.

Ví dụ mẫu: After my uncle retired from his job, he became a couch potato. (Sau khi chú tôi nghỉ việc, ông ấy trở thành một người nghiện xem tivi.)

  • 93. Bring home the bacon

Nghĩa là: Nói đến một người phải làm việc kiếm tiền để nuôi sống bản thân và gia đình.

Ví dụ mẫu: Ever since her father was injured, she’s been working two jobs to bring home the bacon. (Kể từ khi bố cô ấy bị thương, cô ấy đã làm hai công việc để nuôi sống gia đình)

  • 94. In hot water

Nghĩa là: Trong tình huống xấu hoặc gặp rắc rối nghiêm trọng.

Ví dụ mẫu: My brother is in hot water for failing all his college classes. (Anh trai tôi đang gặp rắc rối lớn vì trượt tất cả các lớp đại học của anh ấy.)

  • 95. Compare apples and oranges

Nghĩa là: Việc so sánh hai thứ thực tế đã rất khác nhau, không nên so sánh.

Ví dụ mẫu: I’m not sure which I enjoy more—pottery or dancing. It’s like comparing apples and oranges. (Tôi không chắc mình thích thú gì hơn — đồ gốm hoặc khiêu vũ. Nó giống như so sánh táo với cam.)

  • 96. Not one’s cup of tea

Nghĩa là: Nếu thứ gì đó không phải là “tách trà” của bạn, thì đó là hoạt động bạn không hứng thú, không đam mê hoặc không làm tốt.

Ví dụ mẫu: Camping is really not my cup of tea so I’m going to visit my friend in New York instead. (Cắm trại thực sự không phải là đam mê của tôi nên thay vào đó tôi sẽ đến thăm bạn của mình ở New York.)

  • 97. Eat like a bird

Nghĩa là: Ăn rất ít.

Ví dụ mẫu: You know, actually, I eat like a bird.(Anh biết không, thật ra, tôi ăn ít như một con chim vậy.)

  • 98. Eat like a horse

Nghĩa là: Ăn khỏe, ăn một lượng thức ăn lớn.

Ví dụ mẫu: My mother has to cook a lot of food when my brother comes to visit. He eats like a horse. ( Mẹ tôi phải nấu rất nhiều thức ăn khi anh tôi đến thăm. Anh ấy ăn khoẻ như ngựa.)

  • 99. Butter [someone] up

Nghĩa là: Làm hài lòng hoặc tâng bốc ai đó để nhận được sự ủng hộ từ người đó.

Ví dụ mẫu: Everyone seems to be trying to butter up the new boss hoping to become her favorite. (Mọi người dường như đang cố gắng nịnh cô chủ mới với hy vọng trở thành người yêu thích của cô ấy.)

  • 100. Food for thought

Nghĩa là: Đề cập đến một cái gì đó cần phải suy nghĩ cẩn thận, kỹ lưỡng.

Ví dụ mẫu: 22 Isaiah’s prophecy furnishes much food for thought. (22 Lời tiên tri của Isaiah khiến chúng ta phải suy nghĩ.)

  • 101. A smart cookie

Nghĩa là: Nói đến một người thông minh sáng dạ.

Ví dụ mẫu: It shouldn’t be hard too hard for a smart cookie like you to learn English. (Sẽ không quá khó đối với một người thông minh như bạn học tiếng Anh)

  • 102. Packed like sardines

Nghĩa là: Mô tả một địa điểm hoặc một tình huống nào đó rất đông đúc người (hoặc vật, động vật).

Ví dụ mẫu: Were you at the football game last night? The stadium was packed like sardines. (Bạn có ở trận bóng đá đêm qua không? Sân vận động chật cứng người luôn.)

  • 103. A bad apple

Nghĩa là: Tạo ra nhiều vấn đề tiêu cực có thể ảnh hưởng xấu đến những người khác trong nhóm.

Ví dụ mẫu: Instead of focusing on college, he spends his time hanging out with bad apples. (Thay vì tập trung vào đại học, anh ấy dành thời gian đi chơi với những kẻ xấu)

  • 104. Bread and butter

Nghĩa là: Đề cập đến một công việc giúp bạn có thể trang trải được cho cuộc sống cơ bản như thực phẩm, nhà ở,…

Ví dụ mẫu: Fishing is the bread and butter of the friendly people I met on the island last summer. (Câu cá là mưu sinh của những người bạn thân thiện tôi đã gặp trên đảo vào mùa hè năm ngoái.)

  • 105. Buy a lemon

Nghĩa là: Bạn bỏ nhiều tiền để mua một cái gì đó nhưng không có nhiều giá trị.

Ví dụ mẫu: The car looked so new and shiny I had no way of knowing I was buying a lemon. (Chiếc xe trông rất mới và sáng bóng, tôi không có cách nào để biết tôi đang mua phải hàng kém chất lượng.)

  • 106. A hard nut to crack

Nghĩa là: Người khó tiếp xúc, làm quen hoặc đối đầu, đối phó.

Ví dụ mẫu: I tried to be friendly with her but I was told she’s a hard nut to crack. (Tôi đã cố gắng để thân thiện với cô ấy nhưng tôi phải nói rằng cô ấy là một người khó gần.)

  • 107. Have a sweet tooth

Nghĩa là: Thích ăn bánh kẹo và những đồ ăn có vị ngọt.

Ví dụ mẫu: Yes, I definitely have a sweet tooth. I can never walk past a bakery and not stop to buy myself a slice of chocolate cake. (Vâng, tôi chắc chắn có một người thích đồ ngọt. Tôi không bao giờ có thể đi ngang qua một tiệm bánh và không dừng lại để mua cho mình một lát bánh sô cô la.)

  • 108. On the ball

Nghĩa là: Rất nhanh hiểu được những điều nhất định hoặc phản ứng nhanh với một tình huống.

Ví dụ mẫu: Wow, you’ve already finished your assignments? They aren’t due until next week, you’re really on the ball. I wish I could be more organized. (Chà, bạn đã hoàn thành bài tập của mình rồi phải không? Tuần sau chúng mới đến hạn, bạn thực sự làm nhanh đấy. Tôi ước mình có thể sắp đặt nhiều hơn.)

  • 109. Get over something

Nghĩa là: Vượt qua một cái gì đó khó khăn.

Ví dụ mẫu: How’s Paula? Has she gotten over the death of her dog yet? (Paula thế nào? Cô ấy đã vượt qua cái chết con chó của cô ấy chưa?)

  • 110. The best of both worlds

Nghĩa là: Tận hưởng hai cơ hội khác nhau cùng một lúc.

Ví dụ mẫu: By working part-time and looking after her kids two days a week she managed to get the best of both worlds. (Bằng cách làm việc bán thời gian và chăm sóc con cái của mình hai ngày một tuần, cô ấy đã cố gắng đạt được điều tốt nhất giữa cả hai.)

  • 111. Better safe than sorry

Nghĩa là: Cẩn tắc vô áy náy. Nên thận trọng trong những lựa chọn và hành động của mình hơn là để rồi đau khổ.

Ví dụ mẫu: Mom said snakes are best left alone, because some snakes would bite, and it was better to be safe than sorry. ( Mẹ vẫn nhắc tốt nhất là tránh lũ rắn vì một vài con có thể cắn, nên cố giữ an toàn để tránh phải lo ngại.)

  • 112. A race against time

Nghĩa là: Chạy đua với thời gian

Ví dụ mẫu: It’s a race against time, as there’s more than ten kilometres before they reach the safety of the village. (Đó là cuộc chạy đua với thời gian, còn hơn 10 Km nữa trước khi họ đến được nơi an toàn của ngôi làng.)

Lời kết

Trên đây là rất nhiều những thành ngữ trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến, ngoài ra còn rất nhiều những thành ngữ khác nữa. Và để có thể sử dụng thành thạo thành ngữ trong tiếng Anh, bạn phải tập luyện và thử dùng chúng thật nhiều. Chỉ có như vậy bạn mới có thể biến những thành ngữ tiếng Anh thành của bạn.

Lần tới khi bạn xem một bộ phim hoặc chương trình truyền hình bằng tiếng anh, hãy mang theo một quyển sổ ghi chú và viết ra bất kỳ biểu cảm tiếng Anh nào lạ và hài hước mà bạn nghe thấy để có thể tra cứu chúng sau này. Rất có thể chúng là những thành ngữ nổi tiếng đấy.

Và một điều rất quan trọng là làm sao để bạn có thể sử dụng các thành ngữ trong tiếng Anh này một cách hiệu quả. Bạn phải học cách sử dụng chúng một cách chính xác để làm sao chúng nghe không mất tự nhiên.  Và cũng đừng làm dụng chúng một cách thái quá.

Lưu ý rằng: Thành ngữ trong tiếng Anh (Idioms) xuất hiện rất nhiều trong các bài thi tiếng anh. Đặc biệt là trong bài thi IELTS nơi đề cao yếu tố thông thạo ngôn ngữ như người bản địa. Hãy trang bị cho mình thật nhiều thành ngữ tiếng Anh để có thể sử dụng tiếng Anh ở mức thành thạo nhất.

Học tiếng Anh trở lên dễ dàng với Elsa Speak Pro

Tặng tài khoản StudyPhim 1 năm trị giá 300.000 đ. Học tiếng Anh với phim ảnh, video phụ đề song ngữ.

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Leave a Comment

Your email address will not be published.

Scroll to Top