Sử dụng Was và Were trong tiếng Anh – Bài giảng và ví dụ

Sử dụng Was và Were trong tiếng Anh

Để tiến bộ trong tiếng Anh, ngoài từ vựng phong phú thì điều cần thiết là bạn phải có nền tảng về ngữ pháp. Bạn có thể biết động từ phụ ‘was’‘were’ được xem là dạng động từ ‘To be’ được chia ở thời quá khứ. Nhưng bạn lại dễ nhầm lẫn bởi cách sử dụng Was và Were trong tiếng Anh có sự khác biệt. 

Vậy bạn đã biết dùng động từ phụ was were chính xác như nào chưa? Và bạn sẽ dùng chúng thế nào cho đúng và hợp lý nhất? Để có thể hiểu rõ hơn, hãy cùng Learn Wordly tìm hiểu ngay trong bài này nhé !

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Sự khác biệt giữa Was và Were trong tiếng Anh là gì?

Was và were đều là thì quá khứ của động từ ‘To be’. Động từ “Be” là bất quy tắc và được sử dụng thường xuyên trong tiếng Anh. Vì vậy, cần cẩn thận trong việc sử dụng nó. 

  • Động từ phụ ‘Was’: được dùng với ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba số ít khi nói về các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. 
  • Động từ phụ ‘Were’: được sử dụng với ngôi thứ hai số ít và số nhiều, cũng như với ngôi thứ ba số nhiều. 

Một mặt sử dụng khác của động từ phụ ‘were’ là các trạng thái giả định được sử dụng để diễn đạt các tình huống và giả định không tồn tại trong thực tế. Có thể suy ra rằng tâm trạng hàm ý phải được sử dụng trong trường hợp cùng với If Wish.

Trong bài viết này, bạn sẽ được học chi tiết các quy tắc ngữ pháp về động từ phụ Was và Were trong tiếng Anh. Bạn có thể biết cái nào nên sử dụng khi nào và các mẹo tương tự khi sử dụng Was và Were nữa. 

Sau khi hoàn thành bài đọc, bạn có thể chắc chắn rằng bạn sẽ không gặp bất kỳ vấn đề gì với việc sử dụng các động từ phụ Was và Were trong tiếng Anh. Nào, Hãy bắt đầu cùng Learn Wordly nhé !

Đại từ số ít và số nhiều cho Was và Were trong tiếng Anh

Có một điểm bạn nên chú ý liên quan đến đại từ. Khi chúng ta dịch đại từ ‘you’ sang tiếng Việt, nó có thể mang ý nghĩa của cả bạn và các bạn. Và trong cả hai trường hợp đó nó đều được sử dụng với động từ phụ ‘were’. 

Do đó, đại từ ‘you’ số ít không được sử dụng với động từ phụ ‘was’, nó chỉ được sử dụng với động từ phụ ‘were’ dù là đại từ số ít hay số nhiều. Ngoài ra, thì động từ phụ ‘was’ được sử dụng cho đại từ số ít và động từ phụ ‘were’ được sử dụng cho đại từ số nhiều.

Đại từ số ít và động từ bổ trợ được sử dụng cùng nhau:

  • I: Was
  • You: Were
  • He: Was
  • She: Was
  • It: Was

Đại từ số nhiều và động từ bổ trợ được sử dụng cùng nhau:

  • We: Were
  • You: Were
  • They: Were

Cách sử dụng Was và Were trong Subjunctive Mood (Thức giả định)

Subjunctive Mood hay gọi là thức giả định được sử dụng cho những điều không thực sự xảy ra nhưng hy vọng sẽ xảy ra. Chẳng hạn như trong các cụm từ: tôi đã từng, anh ấy đã, cô ấy đã và như vậy. Bạn cũng có thể sử dụng thức giả định để thể hiện mong muốn của mình. Ví dụ:

  • I wish I weren’t so lonely. (Tôi ước gì tôi không cô đơn như vậy.)
  • If I were a rich man I would drive a fancy car. (Nếu tôi là một người giàu có, tôi sẽ lái một chiếc xe hơi sang trọng.)
  • If I were in your shoes, I would go for it. (Nếu ở vị trí của bạn, tôi sẽ chấp nhận điều.)

Trong câu đầu tiên, tôi đang nói về một tình huống mà tôi mong muốn sẽ xảy ra. Hai câu sau có những tình huống không đúng sự thật và không diễn đạt chính xác. Cả ba tình huống này chúng ta đều sử dụng động từ phụ ‘were’.

Nếu bạn có biết vở nhạc kịch The Fiddler on the Roof, thì cụm từ “If I were a rich man” được sử dụng rất nhiều lần. Trong vở nhạc kịch, nhân vật Tevye nói về cuộc sống của anh ấy sẽ khác như thế nào nếu anh ấy là một người giàu có.

  • If I were a rich man, I’d build a big tall house… (Nếu tôi là một người giàu có, tôi sẽ xây một ngôi nhà cao lớn…)
  • If I were a rich man, I’d have the time that I lack. (Nếu tôi là một người giàu có, tôi có thể bù đắp cho khoảng thời gian đã mất.)
  • If I were a wealthy man, I wouldn’t have to work hard. (Nếu tôi là một người giàu có, tôi sẽ không phải làm việc chăm chỉ.)

Nhân vật Tevye mơ về cuộc sống của một người giàu có trong bài hát này. Hiện tại anh ấy chưa giàu, anh ấy chỉ đang mơ thôi. Do đó, thay vì nói ‘If I was’, chúng ta nên nói ‘If I were’.

Nếu câu có if và wish, rất có thể bạn sẽ cần sử dụng thức giả định. Do đó các từ ‘if’ và ‘wish’ trong thức giả định thực sự là những manh mối tốt. Nếu bạn nhìn thấy bất kỳ từ nào trong số những từ này, bạn có thể sử dụng động từ phụ ‘were’. 

Hãy nhớ rằng, ‘were’ được sử dụng cho các tình huống không thực sự tồn tại, nhưng  ‘was’ không bao giờ được sử dụng theo cách đó.

Cách sử dụng Was và Were trong thì quá khứ tiếp diễn của tiếng Anh

Chúng ta sử dụng thì Quá khứ đơn trong tiếng Anh cho những câu như “Hôm qua tôi ăn chuối” hoặc “Hôm qua không có tuyết rơi”. Nếu một sự kiện ở thì quá khứ đó cần nhấn mạnh diễn biến (như hôm qua tôi đã ăn chuối, trời đã có tuyết rơi) hoặc có tính chất kéo dài (như hôm qua tôi đang chạy, đi bộ, uống rượu), chúng ta cần sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn. 

Quy tắc thiết lập một câu khẳng định với thì quá khứ tiếp diễn như sau:

I/He/She/It + was + Verb-ing
You/We/They + were + Verb-ing

Nghĩa là:

  • Nếu chủ ngữ của câu là I, He, She, It hoặc một danh từ số ít thì ‘Was’ đứng sau chủ ngữ và sau đó hậu tố -ing được thêm vào động từ chính của câu.
  • Nếu chủ ngữ của câu là You, We, They hoặc một danh từ số nhiều thì ‘Were’ đứng sau chủ ngữ và sau đó hậu tố -ing được thêm vào động từ chính của câu.

Ví dụ: Hãy dịch câu “Tôi đã ăn một quả chuối ngày hôm qua” sang tiếng Anh. (Tôi = I, hôm qua = yesterday , chuối = banana , ăn = eat.)

  • I was eating a banana yesterday. (Hôm qua, tôi đã ăn chuối.)

Nếu chủ ngữ là số nhiều, chẳng hạn ‘we’

  • We were eating a banana yesterday. (Hôm qua, chúng tôi đã ăn chuối.)

Quy tắc thiết lập một câu phủ định với thì quá khứ tiếp diễn như sau:

I/He/She/It + was + not + Verb-ing
You/We/They + were + not + Verb-ing

Chúng ta chuyển các ví dụ trên thành câu phủ định như sau:

  • I was not eating a banana yesterday. (Hôm qua tôi đã không ăn chuối)
  • We were not eating a banana yesterday. (Hôm qua chúng tôi đã không ăn chuối)

Quy tắc câu hỏi với thì quá khứ tiếp diễn

Was + I/He/She/It + Verb-ing
Were + You/We/They + Verb-ing

Tiếp tục chuyển các ví dụ trên thành các câu hỏi nhé:

  • Was I eating a banana yesterday? (Hôm qua tôi đã ăn chuối không?)
  • Were we eating a banana yesterday? (Hôm qua chúng ta đã ăn chuối không?)

Chúng ta cũng có thể mô tả các hành động đang diễn ra trong quá khứ bằng cách sử dụng động từ phụ Was và Were trong tiếng Anh.

  • She was studying when her cousin came. (Cô ấy đang học thì anh họ của cô ấy đến.)
  • Lyly was cooking while I was singing a song. (Lyly đang nấu ăn trong khi tôi hát một bài.)

Cách sử dụng khác Was và Were trong tiếng Anh?

Động từ phụ Was và Were trong tiếng Anh được sử dụng cùng với danh từ hoặc các câu dạng quá khứ tiếp diễn với hậu tố thời gian. Động từ phụ ‘was’ là quá khứ của động từ phụ ‘am’ và ‘is’. Động từ phụ ‘were’ là thì quá khứ của động từ phụ ‘are’. Nhưng chúng không được sử dụng trong cấu trúc ‘did’ mà bạn nghĩ đến khi thì quá khứ được đề cập.

Trong ngữ cảnh này, bạn chỉ cần nhìn vào chủ đề của câu để quyết định sử dụng was hoặc were khi nói về một tình huống. Chúng ta hãy cùng nhau xem xét các mẫu bạn nên sử dụng trong câu khẳng định và phủ định và câu nghi vấn bên dưới.

Bạn có thể xây dựng một câu khẳng định bằng cách xem xét các thành phần của câu như sau:

Chủ ngữ + Động từ phụ (was / were) + Đối tượng / Động từ + Hậu tố thời gian

Điểm bạn cần chú ý trong ngữ cảnh này là đại từ ‘you’ có thể dùng để chỉ bạn và các bạn. Như Learn Wordly đã đề cập trước đó rằng bạn sẽ không sử dụng động từ phụ ‘was’ mặc dù đại từ ‘you’ được sử dụng với số ít. Ngoại trừ quy tắc này, động từ phụ ‘was’ được sử dụng cho đại từ số ít và động từ phụ ‘were’ được sử dụng cho đại từ số nhiều. 

Hãy củng cố kiến ​​thức của chúng ta bằng một ví dụ bên dưới:

She was the prettiest girl in her office last year. (Cô ấy là cô gái xinh đẹp nhất trong văn phòng của cô ấy năm ngoái.)

  • She – Chủ ngữ – Số ít
  • Was – Động từ phụ
  • The prettiest girl – Đối tượng
  • In her office- Đối tượng
  • Last year – Hậu tố thời gian

Cách sử dụng trong câu phủ định: Khi tạo câu phủ định không giống như câu khẳng định, hậu tố phủ định đứng ngay sau động từ phụ.

Chủ ngữ + Động từ phụ (was/ were) + Hậu tố phủ định (not) + Đối tượng / Động từ + Hậu tố thời gian

Bạn hãy xem xét ví dụ sau:

She was not the prettiest girl in her office last year. (Cô ấy không phải là cô gái xinh đẹp nhất trong văn phòng của cô ấy năm ngoái.)

  • She – Chủ ngữ – Số ít
  • Was – Động từ phụ
  • Not – Hậu tố phủ định
  • The prettiest girl – Đối tượng
  • In her office – Đối tượng
  • Last year – Hậu tố thời gian

Cách sử dụng trong câu nghi vấn sẽ như sau: trong câu nghi vấn, không giống như câu khẳng định hay phủ định, chủ ngữ và động từ phụ được đổi vị trí.

Động từ phụ (was/ were) +Chủ ngữ + Đối tượng / Động từ + Hậu tố thời gian +?

Bạn hãy xem xét ví dụ sau:

Was she the prettiest girl in her office last year? (Cô ấy có phải là cô gái xinh đẹp nhất trong văn phòng của cô ấy năm ngoái không?)

  • Was – Động từ phụ
  • She – Chủ ngữ – Số ít
  • The prettiest girl – Đối tượng
  • In her office – Đối tượng
  • Last year – Hậu tố thời gian

Có một điểm quan trọng cần lưu ý ở đây, nếu bạn định sử dụng một từ nghi vấn như when, why, who, what trong các câu nghi vấn, bạn nên sử dụng các mẫu này trước các động từ phụ là was và were trong tiếng Anh. Bạn hãy sử dụng những từ nghi vấn này ở đầu câu.

Bạn hãy xem xét ví dụ bên dưới:

  • When was she the prettiest girl in her office? (Cô ấy là cô gái xinh đẹp nhất trong văn phòng của cô ấy khi nào?)

Như bạn thấy, từ nghi vấn ‘When’ được sử dụng ở đầu câu.

Tổng hợp các trường hợp Was và Were trong tiếng Anh được sử dụng

Chúng ta hãy xem xét các trường hợp mà các động từ phụ trợ đã và đang được sử dụng.

  • Khi nói về một tình huống hoặc tình huống liên quan đến quá khứ:

Ví dụ: They were at the cinema last night. (Họ đã ở rạp chiếu phim tối qua.)

  • Khi nói về tình trạng sở hữu trước đây:

Ví dụ: Can you believe it? My best friend was once the president of the U.S.A.! (Bạn có thể tin được không? Bạn thân nhất của tôi đã từng là tổng thống của Hoa Kỳ!)

  • Thức giả định (Subjunctive Mood) trong các câu có các mẫu if hoặc wish:

Ví dụ: We could have gone running, if it wasn’t raining. (Nếu trời không mưa, chúng ta có thể chạy bộ.)

  • Ở thì quá khứ tiếp diễn như một động từ phụ:

Ví dụ: Beatrix was singing a song when I came in. (Beatrix đang hát một bài hát khi tôi bước vào.)

  • Trong các phát biểu về thì quá khứ:

Ví dụ: She was a such a polite girl when we met ten years ago. (Cô ấy là một cô gái tốt khi chúng tôi gặp cô ấy mười năm trước.)

Làm thế nào để trả lời các cụm từ câu hỏi bằng cách sử dụng Was và Were trong tiếng Anh.

Sử dụng Was và Were trong câu trả lời tích cực: trong khi đưa ra một câu trả lời khẳng định cho câu hỏi, bạn sử dụng theo mẫu câu bên dưới.

Yes, Chủ ngữ + Động từ phụ (was/ were)
  • Yes, I was…
  • Yes, you were…
  • Yes, he was…
  • Yes, she was…
  • Yes, we were…
  • Yes, you were…
  • Yes, they were…

Sử dụng trong các câu trả lời phủ định: khi đưa ra một câu trả lời phủ định cho câu hỏi, bạn sử dụng theo mẫu câu bên dưới.

No, Chủ ngữ + Động từ phụ (wasn’t/ weren’t)
  • No, I wasn’t…
  • No, you weren’t…
  • No, he wasn’t…
  • No, she wasn’t…
  • No, we weren’t…
  • No, you weren’t…
  • No, they weren’t…

Các câu ví dụ sử dụng động từ phụ Was và Were trong tiếng Anh

Đến đây bạn đã hiểu rõ quy tắc sử dụng động từ phụ Was và Were rồi đúng không. Giờ bạn hãy xem chi tiết các ví dụ bên dưới. Ngoài ra bạn có thể quan tâm tới chủ đề khác như 100+ thành ngữ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh. Hãy đọc nó !

Câu ví dụ cho động từ phụ was:

  • I am so sorry, it was a terrible mistake. (Tôi rất xin lỗi, đó là một sai lầm khủng khiếp.)
  • When was the last time you watched a movie? (Lần cuối cùng bạn xem một bộ phim là khi nào?)
  • This was the reason for me not to resign. (Đây là lý do tại sao tôi không từ chức.)
  • That shirt was too big for me, so I wanted to turn it back to the store. (Vì chiếc áo đó quá rộng so với tôi nên tôi muốn trả lại cho cửa hàng.)
  • There was a sharp smell in the room. (Có mùi nồng nặc trong phòng.)
  • Can you remember what time was it when you texted him? (Bạn có nhớ được lúc bạn nhắn tin cho anh ấy là lúc mấy giờ không?)
  • I was born in Quang Ninh. (Tôi sinh ra ở Quảng Ninh)
  • I called him to say that I love him, but the line was busy. (Tôi đã gọi cho anh ấy để nói với anh ấy rằng tôi yêu anh ấy, nhưng đường dây đang bận.)
  • Xuan Bac was my favourite comedian five years ago. (Xuân Bắc là diễn viên hài yêu thích của tôi cách đây 5 năm.)
  • She was shocked when she saw her cousin in the car. (Cô ấy bàng hoàng khi nhìn thấy em họ của mình trên xe.)

Câu ví dụ cho động từ phụ were:

  • Was it your father you were talking to? (Người đàn ông mà bạn đang nói chuyện với cha của bạn có phải là cha của bạn không?)
  • They were so lovely that they invite us for a dinner party. (Họ rất tử tế, họ đã mời chúng tôi đi ăn tối.)
  • Were you both there on Sunday? (Cả hai bạn có ở đó vào Chủ nhật không?)
  • She told me that she were not very about his attitude. (Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hài lòng lắm với phong thái của mình.)
  • They were together since 2006. (Họ đã ở bên nhau từ năm 2006.)
  • You were so nice to me on the first day of the school, I never forget that. (Bạn đã đối xử với tôi rất tốt trong ngày đầu tiên đến trường, tôi sẽ không bao giờ quên điều đó.)
  • I would not be so pessimistic about the situation if I were you. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không bi quan về tình hình như vậy.)
  • What were your favourite sports when you were a kid? (Những môn thể thao yêu thích của bạn khi còn nhỏ là gì?)
  • There were no rings in that store. (Không có nhẫn trong cửa hàng đó.)
  • There were coffee beans left in my cup. (Có hạt cà phê còn sót lại trong cốc của tôi.)

Học tiếng Anh trở lên dễ dàng với Elsa Speak Pro

Tặng tài khoản StudyPhim 1 năm trị giá 300.000 đ. Học tiếng Anh với phim ảnh, video phụ đề song ngữ.

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Leave a Comment

Your email address will not be published.

Scroll to Top