Possessive Pronouns: Đại từ sở hữu trong tiếng Anh ( Bài giảng và ví dụ)

Possessive Pronouns: Đại từ sở hữu trong tiếng Anh

Khi chúng ta bắt đầu học tiếng Anh, có lẽ bài học đầu tiên trong số các môn ngữ pháp là môn học về đại từ. Đại từ là những từ thay thế danh từ trong cả tiếng Việt và tiếng Anh. Trong tiếng Anh được phân ra làm 3 loại: subject pronouns (tức là đại từ nhân xưng / chủ ngữ), object pronouns (đại từ tân ngữ) và possessive pronouns (tức là đại từ sở hữu). 

Trong bài này, sau khi đề cập sơ qua về các loại đại từ, chúng ta sẽ tập trung vào đại từ sở hữu cùng các ví dụ minh họa cụ thể để cho các bạn dễ hiểu tránh các nhầm lẫn đáng tiếc. Hãy bắt đầu học bạn nhé !

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Đại từ là gì? Mối quan hệ giữa đại từ sở hữu và đại từ nhân xưng là gì?

Đại từ được sử dụng trong việc diễn đạt các từ thay thế cho danh từ và được sử dụng thay thế cho nó.

Các loại đại từ khác nhau, rất quan trọng về vị trí và hình thức sử dụng của chúng, cũng khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng của chúng. Đại từ sở hữu tức là những đại từ chỉ sự sở hữu, là một nhánh phụ của đại từ. 

Subject Pronouns
(Đại từ chủ ngữ)
Object Pronouns
(Đại từ tân ngữ)
Possessive Adjectives
(Tính từ sở hữu)
Possessive Pronouns
(Đại từ sở hữu)
I – TôiMe – TôiMy – Của tôiMine – Của tôi
You – BạnYou – BạnYour – Của bạnYours – Của bạn
He – Anh ấyHim – Anh ấyHis – Của anh ấyHis – Của anh ấy
She – Cô ấyHer – Cô ấyHer – Của cô ấyHers – Của cô ấy
It – Nó It – NóIts – Của nóIts – Của nó
We – Chúng tôiUs – Chúng tôiOur – Của chúng tôiOurs – Của chúng tôi
You – Các bạnYou – Các bạnYour – Của các bạnYours – Của các bạn
They – HọThem – HọTheir – Của họTheirs – Của họ

Để dễ dàng hiểu được chủ ngữ của đại từ sở hữu, bạn cần phải hình thành ít nhất một cơ sở về các đại từ khác và kết nối với các tính từ sở hữu. Nếu bạn không xây dựng nền tảng này, bạn sẽ khó hiểu câu với đại từ sở hữu trong tiếng Anh hơn một chút.

Trước khi tập trung vào đại từ sở hữu, chúng ta hãy cùng nhau xem xét các loại đại từ khác và tính từ sở hữu nhé !

Subject Pronouns: Đại từ chủ ngữ

Đại từ chủ ngữ, còn được gọi là đại từ nhân xưng, là những từ tham gia làm chủ ngữ trong câu. Chúng đứng trước động từ bằng cách được dùng thay thế cho danh từ trong câu. Dưới dạng: Subject pronoun + Verb

Nếu chúng ta sử dụng cả đại từ chủ ngữ và danh từ trong câu chúng ta sẽ thiết lập, chúng ta sẽ gây ra rối loạn diễn đạt. Có nghĩa là, nếu đại từ chủ ngữ được sử dụng trong câu thì không nên sử dụng danh từ.

Ví dụ: Ana she is running. (Đây là cách sử dụng không chính xác.)

Trong tiếng Anh, một câu luôn có chủ ngữ. Ví dụ:

  • Her mother has just retired. She was a doctor. (Mẹ của anh ấy vừa nghỉ hưu. Anh ấy đã là một bác sĩ.) Không có lỗi ngữ pháp nào trong câu này.
  • Her mother has just retaired. Was a doctor. – Như bạn thấy ở đây, việc thiếu chủ ngữ đã gây ra lỗi ngữ pháp.

Tuy nhiên, ngoại lệ đối với quy tắc ‘mọi câu đều phải có chủ ngữ bằng tiếng Anh’(*), chúng ta có thể sử dụng tâm trạng mệnh lệnh để hiển thị các câu được hình thành cho các mục đích như mệnh lệnh, yêu cầu và lời mời:

  • Stop! (Dừng lại!)
  • Go away. (Đi chỗ khác.)
  • Please come to dinner tomorrow. (Vui lòng đến ăn tối vào ngày mai.)
  • Play it again, please. (Vui lòng thử lại.)

Các đại từ Chủ ngữ ( đại từ nhân xưng )như sau:

  • I: Tôi
  • You: Bạn
  • He: Anh ấy (Nam tính)
  • She: Cô ấy (Nữ tính)
  • It: Nó (động vật, thực vật, vật vô tri)
  • We: Chúng tôi
  • You: Các bạn (Số nhiều)
  • They: Họ

Các câu ví dụ về đại từ chủ ngữ:

  • I have got a sister. (Tôi có một người chị.)
  • You are very handsome. (Bạn thật đẹp trai.)
  • He is having dinner. (Anh ấy đang ăn tối.)
  • She is dancing tonight. (Cô ấy sẽ khiêu vũ vào tối nay.)
  • It is sunny today. (Hôm nay trời (trời trung tính) nắng.)
  • We read the book that you gave us. (Chúng tôi đã đọc cuốn sách bạn đưa cho chúng tôi.)
  • You must take a break. ( Các bạn nên nghỉ ngơi một chút.)
  • They are young. (Họ còn trẻ.)

Object Pronouns: Đại từ tân ngữ 

Đại từ tân ngữ là những từ đóng vai trò làm tân ngữ trong câu. Chúng đứng sau động từ trong câu. Đại từ tân ngữ có hai cách sử dụng. 

Đầu tiên là tình huống mà chúng là tân ngữ của động từ. Nếu chúng ta nhìn vào câu We saw them in town yesterday, but they did not see us (Chúng tôi đã thấy họ ở thành phố hôm qua, nhưng họ không nhìn thấy chúng tôi). Đại từ tân ngữ chúng ta ở vị trí tân ngữ của động từ “see”. 

Cách sử dụng thứ hai của đại từ tân ngữ là khi chúng được đặt sau giới từ. Nếu chúng ta nhìn vào câu Why are you looking at them? (Tại sao bạn đang nhìn chúng?), Chúng ta có thể thấy rằng đại từ tân ngữ đứng sau giới từ “at”. 

Cấu trúc câu ở đây là: Subject Pronouns (đại từ chủ ngữ) + Verb (động từ) + Object pronoun (đại từ tân ngữ).

Có một điểm quan trọng bạn nên chú ý: Trong việc sử dụng đại từ ‘it’, nếu điều gì không rõ ràng, tên của nó nên được đề cập trước tiên. Sau khi sử dụng tên một lần, ‘it’ có thể được sử dụng sau đó. Ví dụ: I can’t open the door. Can you open it please? (Tôi không thể mở cửa, bạn có thể mở nó được không?)

Xem thêm: Subjunctive Mood là gì ? ( Bài giảng và ví dụ cụ thể)

Các đại từ tân ngữ như sau:

  • Me: Tôi
  • You: Bạn
  • His: Anh ấy (Nam tính)
  • Her: Cô ấy (Nữ tính)
  • It: Nó (động vật, thực vật, vật vô tri)
  • Us: Chúng tôi
  • You: Các bạn (Số nhiều)
  • Them: Họ

Các câu ví dụ về đại từ tân ngữ:

  • Tell me about your day. (Cho tôi biết về ngày của bạn.)
  • I love you.  (Tôi yêu bạn.) Nếu bạn nhận thấy trong câu này, tân ngữ “you” được dùng như đại từ nhân xưng. Tiếng Anh có thể rất khó hiểu đối với bạn khi bạn không biết sự khác biệt. Lời khuyên của chúng tôi dành cho bạn là hãy chú ý đến những chi tiết như vậy và đừng học tiếng Anh bằng cách nghĩ tiếng Việt nhé.
  • This necklace belongs to him. (Sợi dây chuyền này thuộc về anh ta.)
  • He is calling her to apologize. (Anh ấy gọi cho cô ấy để xin lỗi.)
  • Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không? (Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không?)
  • Anh ấy sẽ tặng quà cho bạn . (Anh ấy (nam tính) sẽ tặng quà cho bạn.)
  • Hãy đến thăm họ . (Hãy đến thăm họ.)

Possessive Adjectives – Tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu là tính từ biểu thị trạng thái sở hữu của đồ vật. Nó được sử dụng để chỉ ra đối tượng liên quan thuộc về ai. Tính từ sở hữu đi kèm theo một danh từ, chúng không được sử dụng một mình.

Tính từ sở hữu cho các mục đích sau:

1. Để cho thấy rằng một cái gì đó thuộc về một người. Ví dụ: 

  • This my notebook. (Đây là sổ tay của tôi.)
  • Her hair cut is nice. (Tóc của cô ấy cắt đẹp.)

2. Trong biểu thức của các quan hệ;

  • My brother.. (Anh trai tôi.)

3. Trong các biểu hiện của các bộ phận của cơ thể;

  • I need to clean my teeth. (Tôi cần phải đánh răng sạch sẽ.)

Có một điểm quan trọng bạn nên chú ý ở đây: Bởi vì đấu nháy đơn không được sử dụng trong tính từ sở hữu. Vậy nên chúng ta sẽ viết là “its”, không phải “it’s”.

Subject Pronouns
(Đại từ chủ ngữ)
Object Pronouns
(Đại từ tân ngữ)
Possessive Adjectives
(Tính từ sở hữu)
IMeMy
YouYouYour
HeHimHis
SheHerHer
ItItIts
WeUsOur 
TheyThemTheir 

Possessive Pronouns: Đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu, không giống như tính từ sở hữu, chúng không đi kèm với danh từ. Đây là điểm khác biệt chính giữa đại từ sở hữu và tính từ sở hữu.

“This is mine pencil” là một câu không đúng về ngữ pháp. Câu này nên được diễn đạt như sau “This is mine” (đây là của tôi), hoặc “this is my pencil” (đây là bút chì của tôi).

Chúng ta hãy xem xét sự khác biệt giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu;

  • My (của tôi) – possessive adjective / tính từ sở hữu-> Mine (của tôi) – possessive pronoun / đại từ sở hữu-
  • Your (của bạn) – possessive adjective / tính từ sở hữu-> Yours (của bạn) – possessive pronoun / đại từ sở hữu-
  • Her (của cô ấy) – possessive adjective / tính từ sở hữu-> Hers (của cô ấy)  – possessive pronoun / đại từ sở hữu-
  • His (của anh ấy) – possessive adjective / tính từ sở hữu-> His (của anh ấy) – possessive pronoun / đại từ sở hữu-
  • Its (của nó)  possessive adjective / tính từ sở hữu-> Its (của nó)  – possessive pronoun / đại từ sở hữu-
  • Our (của chúng tôi) – possessive adjective  / tính từ sở hữu-> Ours (của chúng tôi) – – possessive pronoun / đại từ sở hữu
  • Your (của bạn) – possessive adjective  / tính từ sở hữu-> Yours (của bạn)  – possessive pronoun / đại từ sở hữu-
  • Their (của họ) – possessive adjective  / tính từ sở hữu-> Theirs (Của họ)  – possessive pronoun / đại từ sở hữu-

Possessive Pronouns – Đại từ sở hữu tiếng Anh là gì?

Đại từ sở hữu thay thế một danh từ và cung cấp thông tin về tình trạng thuộc về đối tượng và có thể được sử dụng làm chủ ngữ và bổ ngữ trong câu.

Khi chúng tôi nói “Mine is slower than your bike” (của tôi chạy chậm hơn xe đạp của bạn), nghĩa là “Mine” thực sự được sử dụng thay vì “my bike”.

Như bạn có thể thấy trong ví dụ trên , đại từ sở hữu được sử dụng ở vị trí chủ ngữ. Hãy xem xét một ví dụ nơi nó được sử dụng ở vị trí đối tượng:

His story is more interesting than hers. (Câu chuyện của anh ấy (nam tính) thú vị hơn câu chuyện (nữ tính) của cô ấy.) Như bạn có thể thấy trong ví dụ này, đại từ sở hữu “hers” được sử dụng thay cho “her story” và ở vị trí tân ngữ.

Nhắc nhở quan trọng:

– Không có danh từ nào được sử dụng sau đại từ sở hữu.

“This is mine book” là một câu sai ngữ pháp. Nó nên được viết là “This is my book” hoặc “this book is mine”.

– Dấu nháy nối không dùng trong đại từ sở hữu. “This is hers” chứ không phải là “This is her’s” 

Câu ví dụ với đại từ sở hữu trong tiếng anh

  • The tickets are yours and mine. (Vé là của bạn và của tôi.) Như bạn có thể thấy, sẽ thiếu ý nghĩa khi dịch trực tiếp sang tiếng Việt. Của bạn và của tôi được sử dụng để có nghĩa là vé của bạn và vé của tôi.
  • The car is theirs and its colour is stunning. (Chiếc xe là của họ và màu sắc của nó thật tuyệt.) Theirs được dùng để chỉ chiếc xe của họ.
  • The scholarship is theirs because of their success. (Học ​​bổng là của họ vì thành công của họ.) Theirs được dùng với nghĩa là thành công của họ.
  • We shall finally eat what is rightfully ours. (Cuối cùng, chúng ta sẽ có thể ăn những gì của chúng ta.) Ours được dùng để chỉ những gì là của chúng ta.
  • Our mother gets along well with theirs. (Mẹ của chúng tôi rất hòa thuận với mẹ của họ.) Như bạn có thể thấy ở đây, vì một tính từ sở hữu được sử dụng trước đại từ sở hữu. Nghĩa là, đại từ sở hữu được định nghĩa theo một cách nào đó, vì vậy không có vấn đề gì trong bản dịch tiếng Việt là trong các ví dụ khác.
  • What is mine is yours, my lovely friend. (Cái gì của tôi là của bạn, bạn thân mến của tôi.) Nó được dùng với nghĩa chỉ cái gì là của bạn.
  • The dog is mine. (Con chó là của tôi.) Nó được dùng với nghĩa là của tôi, con chó của tôi.
  • The cat is his.(Con mèo là của anh ấy.) Nó được dùng theo nghĩa của anh ấy, con mèo của anh ấy.
  • The banana is hers. (Chuối là của cô ấy) Nó được dùng theo nghĩa của cô ấy, chuối của cô ấy.
  • The place is theirs. (Địa điểm là của họ.) Nó được dùng với nghĩa là của họ, nơi ở của họ.

Học tiếng Anh trở lên dễ dàng với Elsa Speak Pro

Tặng tài khoản StudyPhim 1 năm trị giá 300.000 đ. Học tiếng Anh với phim ảnh, video phụ đề song ngữ.

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Leave a Comment

Your email address will not be published.

Scroll to Top