Phrasal Verb : 111 Cụm động từ – Bài giảng và ví dụ cụ thể

Phrasal Verb trong tiếng Anh

Có lẽ một trong những phần học thú vị nhất khi học tiếng Anh là Phrasal verb. Cần phải lặp đi lặp lại liên tục và luyện tập để học đầy đủ môn học này. Bởi vì một động từ mà bạn biết nghĩa có thể có những nghĩa khác khi kết hợp với một giới từ hay trạng từ khác.

Lấy ví dụ từ ‘go through’ có nghĩa là được thông qua. Phrasal Verb này là sự kết hợp của động từ ‘go’ nghĩa là đi và giới từ ‘through’ có nghĩa là xuyên qua. Khi kết hợp với nhau, cả hai từ này không mất đi ý nghĩa của mình.

Nhưng cũng có trường hợp ngược lại. Ví dụ từ “hang out” có nghĩa là đi chơi hoặc không làm gì. ‘Hang’ có nghĩa là treo, trong khi ‘out’ là một giới từ có nghĩa là ra ngoài. Mặt khác, sự kết hợp của cả hai có nghĩa là “đi chơi, không làm gì” và chúng mất đi ý nghĩa gốc của mình.

Trong bài viết này, Learn Wordly đã tổng hợp các cụm động từ (Phrasal Verb) cho bạn. Trước tiên, bạn sẽ tìm hiểu nghĩa của những Phrasal Verb và sau đó bạn sẽ có thể tìm thông tin về cách học chúng.

Ngoài hơn 111 Phrasal Verb hữu ích nhất và cách để bạn sử dụng chúng. Learn Wordly cũng đã cung cấp cho bạn nhiều nghĩa tương đương tiếng Việt, sắp xếp các Phrasal Verb theo thứ tự bảng chữ cái và giúp bạn học nhanh hơn bằng các câu ví dụ cụ thế. Học tốt nhé !

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Phrasal Verb là gì?

Phrasal verb là một cụm thành ngữ bao gồm một động từ và một thành phần khác. Thường là động từ kết hợp với một trạng từ (như break down), một giới từ (chẳng hạn see to) hoặc kết hợp cả hai (ví dụ như look down on).

Phrasal verb có thể được dịch sang tiếng Việt là cụm động từ hay cụm thành ngữ (idiomatic phrase). Nó giúp chúng ta làm giàu ý nghĩa của câu và thể hiện bản thân tốt hơn bằng tiếng Anh.

Làm thế nào để học Phrasal Verb trong tiếng Anh

Điều kiện chính để học Phrasal verb là phải biết rõ các động từ. Bằng cách này, bạn có thể giải thích ý nghĩa của hầu hết các Phrasal Verb.

Một điều kiện nữa là bạn phải biết rõ các giới từ trong tiếng Anh. Khi đó bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc phân loại các Phrasal Verb khi học chúng. Vì thế bạn cần luôn mở rộng vốn từ vựng của mình, hãy xem bài tổng hợp những từ tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất.

Bạn có thể tìm thấy danh sách các Phrasal verb trên internet, nhưng điều quan trọng là phải nắm bắt được ngữ cảnh mà chúng được sử dụng. Bởi một cụm từ có thể có rất nhiều nghĩa khác nhau khi được sử dụng.

Do đó, trong khi học một Phrasal verb, bạn nên ghi nhớ một câu ví dụ đi kèm. Học các Phrasal verb bằng cách sử dụng các câu ví dụ sẽ giúp bạn hiểu được vị trí và cách sử dụng các động từ này, đồng thời sẽ giúp việc học của bạn ghi nhớ lâu dài hơn.

Cách sử dụng Phrasal Verb trong tiếng Anh

Trước hết, bạn hãy nhớ rằng có một quy tắc sắp xếp câu nhất định trong tiếng Anh. Không giống như tiếng Việt, có một cấu trúc câu rập khuôn trong tiếng Anh. Câu bắt đầu với chủ ngữ, sau đó tiếp tục với động từ, sau đó đến tân ngữ và trạng từ (nếu có). Bạn dễ nhận thấy và thực hiện với công thức:

Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + Tân ngữ (object) + Bổ ngữ (complement)

Ngoài ra còn có Phrasal verb trong nhóm động từ đứng cạnh chủ ngữ, chúng luôn phải được đặt bên cạnh chủ ngữ. Và mặc dù Phrasal verb thường được viết cạnh nhau (như look after), nhưng đôi khi ai đó hoặc thứ gì đó có thể xen vào. Ví dụ: get something down (lấy cái gì đó xuống), give someone up (từ bỏ ai đó).

111 Phrasal Verb tiếng Anh hữu ích nhất

Dưới đây là các Phrasal verb được tạo thành với các động từ phổ biến nhất. Và kèm theo một câu ví dụ cho mỗi cụm từ và nghĩa tương đương trong tiếng Việt của chúng. Bạn có thể chuẩn bị giấy bút để học thật tốt các Phrasal verb được xếp theo thứ tự bảng chữ cái nhé !

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Bring

Bring: mang lại, cầm lại, xách lại, đem lại, đưa lại, đem, đưa, làm cho, dẫn, gây cho, kết thúc, mang theo, mang đến, đưa ra, mang.

  • Bring about

Ý nghĩa: gây ra, diễn ra, nguyên nhân để diễn ra

Câu ví dụ: My brother brought about his company’s collapse by his reckless spending (Anh trai tôi đã khiến công ty của anh ấy sụp đổ bởi sự chi tiêu liều lĩnh của anh ấy.)

  • Bring back

Ý nghĩa: 1. mang lại, đưa lại; 2. để nhắc nhở, gợi lại

Các câu ví dụ:

  1. The old transportation system was brought back to the city. (Hệ thống giao thông cũ đã được đưa trở lại thành phố)
  2. Watching the children playing hide and seek brought back the happy childhood memories of the old man. (Nhìn những đứa trẻ chơi trốn tìm gợi lại cho anh ấy những kỷ niệm thời thơ ấu vui vẻ.)
  • Bring down

Ý nghĩa: 1. hạ gục, lật đổ; 2. giảm, hạ xuống

Các câu ví dụ:

  1. A general strike in Italy brought down the government of Silvio Berlusconi in 1994. (Một cuộc tổng đình công ở Ý đã lật đổ chính phủ của Silvio Berlusconi vào năm 1994.)
  2. The government hopes that raising interest rates will help bring down the inflation. (Chính phủ hy vọng rằng việc tăng lãi suất sẽ giúp giảm lạm phát.)
  • Bring out

Ý nghĩa: 1. tiết lộ, hiển thị, làm nổi bật; 2. xuất bản, phát hành, tung ra

Các câu ví dụ:

  1. Linda’s new hairstyle has perfectly brought out the brightness of her eyes and the beauty of her face. (Mái tóc mới của Linda làm nổi bật ánh mắt lấp lánh và vẻ đẹp khuôn mặt của cô ấy)
  2. The company has brought a new DVD player which is compatible with many media formats such as MP3 and jpeg. (Công ty đã phát hành một đầu DVD mới tương thích với nhiều định dạng media như MP3 và jpeg)
  • Bring up

Ý nghĩa: 1. nuôi dưỡng, dạy bảo; 2. đưa lên, đưa ra, mang lên

Các câu ví dụ:

  1. Born in Vietnam, Beatrix was brought up in a loving and happy family. (Sinh ra ở Việt Nam, Beatrix được nuôi lớn trong một gia đình yêu thương và hạnh phúc.)
  2. The employers brought up the salary issue in the meeting and demanded a pay rise. (Người sử dụng lao động đã đưa ra vấn đề tiền lương tại cuộc họp và yêu cầu tăng lương.).)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Call

Call: gọi, kêu, gọi là, gọi điện, tiếng gọi, triệu tập, ghé thăm, gọi to, kêu gọi, sự cần thiết, yêu cầu, đọc to, thăm dò ý kiến, thu hút sự chú ý…

  • Call for

Ý nghĩa: yêu cầu, kêu gọi, đòi hỏi bằng một giọng lớn

Câu ví dụ: The demonstrators have been calling for a law for almost a month to deter people from torturing. (Những người biểu tình đã kêu gọi một luật ngăn chặn tra tấn mọi người trong gần một tháng. )

  • Call off

Ý nghĩa: hủy bỏ, dừng lại, hoãn

Câu ví dụ: The police called off the search for the missing girl due to insufficient data and clues. (Cảnh sát đã ngừng tìm kiếm cô gái mất tích do không đủ dữ liệu và bằng chứng.)

  • Call on

Ý nghĩa: 1. chuyến thăm ngắn ngày; 2. yêu cầu, kêu gọi

Các câu ví dụ: 

1. I would like to call on Aylin tonight as she has been in hospital for nearly a week. (Tối nay tôi muốn đến thăm Aylin ngắn ngày vì cô ấy đã nằm bệnh viện gần một tuần)

2. The government called on the entrepreneurs to make investments in eastern cities. (Chính phủ kêu gọi các doanh nhân đầu tư vào các thành phố phía đông)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Cheer

Cheer: Hoan hô, mừng, cổ vũ, reo, tiếng reo mừng, khuyến khích, khích lệ, làm hớn hở, làm phấn khởi, làm vui mừng….

  • Cheer up

Ý nghĩa: Vui lên, làm ai đó hạnh phúc

Câu ví dụ: The football team cheered up their fans with two great goals against Germany in the European Cup. (Đội tuyển bóng đá đã làm nức lòng người hâm mộ với hai bàn thắng lớn vào lưới Đức ở cúp châu Âu.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Come 

Come: đến, lại, tới, trở lên, trở thành, tiếp cận, xuất hiện, trình diện…

  • Come about

Ý nghĩa: xảy đến, phát sinh

Câu ví dụ: The best inventions are usually said to come about by accident. (Người ta thường nói rằng những phát minh tốt nhất đến một cách tình cờ)

  • Come across

Ý nghĩa: tình cờ tìm thấy, gặp phải

Câu ví dụ: Archaeologists in the Netherlands have come across some pots which date back to the 17th century. (Các nhà khảo cổ học ở Hà Lan đã tình cờ tìm thấy một số đồ gốm có niên đại từ thế kỷ 17.)

  • Come apart

Ý nghĩa: tan vỡ, cắt thành nhiều mảnh

Câu ví dụ: Investigators say that the helicopter came apart in the air and all its pieces were spread around. (Các nhà điều tra nói rằng chiếc trực thăng đã tan vỡ giữa không trung và tất cả các bộ phận của nó đã bị bung ra.)

  • Come around

Ý nghĩa: 1. đến thăm, ghé qua; 2. để tỉnh lại sau khi ngất xỉu; 3. để thay đổi suy nghĩ của một người

Các câu ví dụ: 

1. Beatrix’s friends will come around for dinner tonight (Bạn bè của Beatrix sẽ đến ăn tối vào tối nay)

2. We were all scared as it took my grandmother a long time to come around from the anesthetic after the operation. (Tất cả chúng tôi đều hoảng sợ sau cuộc phẫu thuật vì bà tôi mất quá nhiều thời gian để hồi phục sau khi gây mê.)

3. Well, I’m just saying I’ve come around. (Vâng, tôi chỉ nói rằng tôi đã thay đổi ý kiến) 

  • Come down

Ý nghĩa: đi xuống, giảm giá, trở nên rẻ hơn

Câu ví dụ: Thanks to the new economic regulations, the prices of some goods are rapidly coming down.  (Giá một số mặt hàng đang giảm nhanh chóng do các quy định kinh tế mới)

  • Come down with

Ý nghĩa: bị bệnh

Câu ví dụ: Two soldiers serving in the Hakkari aid operation came down with malaria last month. (Hai người lính phục vụ trong chiến dịch cứu trợ Hakkari đã bị bệnh sốt rét vào tháng trước.)

  • Come off

Ý nghĩa: 1. trật ra, đứt ra, rơi xuống; 2. để thành công

Các câu ví dụ: 

1. It wasn’t until I decided to use my mother’s antique sugar bowl that I realized one of its handles had come off. (Tôi đã không nhận ra một trong những tay cầm đã bị bung ra cho đến khi tôi quyết định sử dụng bát đường cổ của mẹ tôi.)

2. Unfortunately, the party didn’t come off as I had expected due to a variety of seemingly petty reasons. (Thật không may là đợt này không thành công như tôi mong đợi vì những lý do có vẻ nhỏ nhặt.)

  • Come out

Ý nghĩa: 1. ra mắt, xuất bản; 2. nổi lên, hiện ra, lộ ra

Các câu ví dụ: 1. I can’t choose which film to see first as many new films have recently come out. (Tôi không thể chọn bộ phim nào mới được ra mắt gần đây để xem trước..)

2. Everybody believes that the truth about Steve’s innocence will come out soon.  (Mọi người đều tin rằng sự thật về sự vô tội của Steve sẽ sớm lộ diện.)

  • Come up

Ý nghĩa: 1 mọc, nhú lên; 2. xảy ra, nảy sinh

Câu ví dụ:

1.  We watched the sun come up. (chúng tôi ngắm mặt trời mọc.)

2. I was not able to join you as something important had come up. ( Tôi không thể tham gia cùng bạn vì có chuyện quan trọng sắp xảy ra. )

  • Come up to

Ý nghĩa: tiếp cận, gặp gỡ

Câu ví dụ: The sensational movie failed to come up to expectations. (Bộ phim giật gân không thành công như mong đợi.)

  • Come up against

Ý nghĩa: phản đối, chống với lại một vấn đề

Câu ví dụ: The authorities who proposed to construct a nuclear power plant have come up against opposition from local people living nearby. (Chính quyền đề xuất xây dựng một nhà máy điện hạt nhân đã vấp phải sự phản đối của cư dân địa phương sống gần đó.)

  • Come up with

Ý nghĩa: đề xuất, đưa ra (ý tưởng, giải pháp, v.v.)

Câu ví dụ: Could you come up with a completely different approach to the unemployment issue? (Bạn có thể đưa ra một cách tiếp cận hoàn toàn khác về vấn đề thất nghiệp không?)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Cut 

Cut: cắt, chặt, thái, xén, chém, gọt, đẽo, hớt, đốn, vết mổ, vết xẻ, phân chia.

  • Cut down on

Ý nghĩa: cắt giảm, giảm thiểu

Câu ví dụ: School buses are equipped with cameras that capture traffic law violations, which can help cut down on injuries and fatalities resulting from collisions. (Xe buýt của trường được trang bị camera ghi lại các hành vi vi phạm luật giao thông, có thể giúp giảm thiểu thương tích và tử vong do va chạm.)

  • Cut off

Ý nghĩa: 1. cắt đứt (nguồn cung, viện trợ, v.v.) 2. cắt ra

Các câu ví dụ: 1. An arson attack cut off some 16.000 internet users and 11.000 landline telephones in the region. (Một cuộc tấn công đốt phá đã cắt đứt gần 16.000 người dùng internet và 11.000 điện thoại cố định trong khu vực.)

  • Cut out

Ý nghĩa: 1. loại bỏ, tránh; 2. cắt một miếng gì đó (từ vải, báo, tạp chí, v.v. )

Các câu ví dụ: 

1. To lead a healthy life, we should cut out our bad habits like smoking and consuming sugar. (Để có một cuộc sống lành mạnh, chúng ta phải loại bỏ những thói quen xấu như hút thuốc và tiêu thụ đường.)

2. My mother always cuts out recipes from newspapers and magazines. (Mẹ tôi luôn cắt các công thức nấu ăn từ báo và tạp chí.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Drop 

Drop: rơi, rớt, nhỏ giọt, buông xuống, buông bỏ, xuống xe, thả, rụng, đánh rơi, gục xuống, kiệt quệ, giảm sút, biến mất, chậm tiến độ, tụt hậu, tình cờ thốt ra, viết qua loa

  • Drop by

Ý nghĩa: ghé thăm (đến thăm không chính thức và tự phát)

Câu ví dụ: While I was sitting in the garden, Jane dropped by for tea yesterday afternoon. (Jane đã ghé uống trà vào chiều hôm qua trong khi tôi đang ngồi trong vườn.)

  • Drop off

Ý nghĩa: 1. trả khách bằng ô tô; 2. đi vào giấc ngủ; 3. giảm 

Các câu ví dụ: 

1. Would it be possible for you to drop me off somewhere near HaLong Bay? (Bạn có thể thả tôi ở đâu đó gần Vịnh Hạ Long không?)

2. A cup of tea made with some soothing herbs like lavender will probably help you drop off to sleep more easily. (Một tách trà với một số loại thảo mộc nhẹ nhàng như hoa oải hương có thể sẽ giúp bạn dễ đi vào giấc ngủ hơn.)

3. The housing market will not begin to recover until home prices fall far enough to stimulate demand, which has dropped off dramatically. (Giá nhà ở sẽ không bắt đầu phục hồi cho đến khi chúng giảm đủ để kích cầu.)

  • Drop out

Ý nghĩa: 1. bỏ cuộc; 2. bỏ học, hủy đăng ký

Câu ví dụ: 

1. The athlete refused to drop out of race although he badly injured his ankle. (Vận động viên từ chối bỏ cuộc đua mặc dù bị thương nặng ở mắt cá chân.)

 2. He dropped out of high school during his first year to pursue his dream as a singer. (Anh ấy rời trường trung học vào năm đầu tiên để theo đuổi ước mơ làm ca sĩ của mình.)                                                                                        

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Fall 

Fall: rơi, rớt, rụng, thác, mùa thu, hạ thấp, sụt giá, té, ngã, thất thủ, buồn bã, suy sụp, sụp đổ, sa sút.

  • Fall apart

Ý nghĩa: 1. phá vỡ, phân tán; 2. suy sụp, cạn kiệt sức lực để đối phó

Các câu ví dụ: 

1. When Mike sat on the old wooden chair, it fell apart completely and he found himself on the floor. (Khi Mike ngồi trên chiếc ghế gỗ cũ, chiếc ghế bị vỡ nát hoàn toàn và anh ấy thấy mình nằm trên sàn.)

2. Metin started to fall apart under the pressure of his responsibilities after his father’s illness. (Metin bắt đầu suy sụp vì áp lực trách nhiệm của mình sau khi cha mình bị bệnh.)

  • Fall off

Ý nghĩa: 1. giảm sút, suy giảm; 2. bị ngã nặng, rơi từ đâu đó

Các câu ví dụ: 

1. The profits of the music industry have been falling off gradually because of the downloadable pirate MP3s. (Lợi nhuận của ngành công nghiệp âm nhạc đang giảm dần do việc tải xuống MP3 vi phạm bản quyền)

2. When the mountaineer stepped on the icy rock, he nearly fell off so he grabbed the rope. (Khi người leo núi giẫm phải tảng đá băng giá, anh ta suýt ngã xuống vì vậy anh ta đã nắm lấy sợi dây.)

  • Fall on

Ý nghĩa: 1. vào một ngày nhất định (ngày tháng); 2. tấn công

Các câu ví dụ: 

1. Our wedding anniversary will fall on a Friday this year. (Lễ kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi sẽ rơi vào thứ sáu năm nay)

2. A group of  young people fell on Richard and took his wallet and watch.  (Một nhóm thanh niên đã tấn công Richard và lấy ví và đồng hồ của anh ta.)

  • Fall out

Ý nghĩa: 1. cãi nhau, gây gổ; 2. rụng (răng, tóc, v.v.)

Các câu ví dụ: 

1. Sam and his manager have fallen out again over the sales strategy. (Sam và người quản lý của anh ấy lại cãi nhau về chiến lược bán hàng)

2. The tooth fairy is believed to leave money under the pillow of the child whose tooth has fallen out. (Người ta tin rằng nàng tiên răng đã để lại tiền dưới gối của đứa trẻ bị rụng răng.)

  • Fall over

Ý nghĩa: ngã, lật, đổ

Câu ví dụ:  The old woman standing in the bus nearly fell over as it went around a sharp corner. (Bà lão đứng trên xe buýt suýt ngã khi lái xe quanh một góc cua gấp)

  • Fall through

Ý nghĩa: không thành công, thất bại

Câu ví dụ: Clara will have to make new plans if the job opportunity in London falls through. (Clara sẽ phải lên kế hoạch mới nếu cơ hội kinh doanh ở London của cô ấy không thành công)

  • Fall to

Ý nghĩa: để tham gia hoặc bắt đầu một hoạt động ( đặc biệt là với sự nhiệt tình hoặc cam kết)

Câu ví dụ: It has fallen to my best  friend to be the bridesmaid at my wedding. (Bạn thân nhất của tôi phải làm phù dâu trong đám cưới.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Fill 

Fill: nhồi, làm đầy, đổ đầy, đầy, lấp đầy chỗ trống, lấp chỗ cần, chiếm chỗ, chứa đầy, đáp ứng, điền, hàn, trám, bổ nhiệm.

  • Fill in

Ý nghĩa: 1. thay thế ai đó tạm thời; 2. điền vào (kiểm tra, biểu mẫu, v.v.)

Các câu ví dụ:

1. The substitute teacher will fill in for Ms. Linda for a couple of days. (Giáo viên phụ sẽ thay thế cô Linda trong một vài ngày)

2. If you fill in this form, our customer representatives will call you back to give you the details. (Nếu bạn điền vào biểu mẫu này, đại diện khách hàng của chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn để cung cấp cho bạn thông tin chi tiết.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Get 

Get: được, nhận, nhận được, đến, trở lên, đạt được, đưa tới, đem về, mang, bị, phải.

  • Get across

Ý nghĩa: giải thích rõ ràng

Câu ví dụ: We should get across the ideo to the manager that the employees won’t return to work until they are provided with health insurance. (Chúng tôi phải giải thích với người quản lý rằng nhân viên sẽ không trở lại làm việc cho đến khi họ được cung cấp bảo hiểm y tế.)

  • Get ahead

Ý nghĩa: để đạt được tiến bộ, thăng tiến

Câu ví dụ: Some studies have shown that doing well at school and getting ahead in your career are both linked to a happy childhood. (Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng học tốt ở trường và thăng tiến trong sự nghiệp đều có liên quan đến một tuổi thơ hạnh phúc.)

  • Get along

Ý nghĩa: 1. hòa hợp, hòa thuận; 2. làm đủ tốt, hoàn thành

Câu ví dụ:

1. The first principle of forming a successful team is to get along well with each other. (Nguyên tắc đầu tiên để xây dựng một nhóm thành công là hòa hợp với nhau.)

2. I might not able to be able to get along with my thesis without your help. ( Tôi sẽ không thể hoàn thành luận án của mình nếu không có sự giúp đỡ của bạn.)

  • Get around

Ý nghĩa: đi vòng quanh

Câu ví dụ: In Istanbul you have many alternatives for transport such as ferry and bus to get around the city. (Có nhiều lựa chọn thay thế như phà và xe buýt để đi xung quanh thành phố ở Istanbul.)

  • Get at

Ý nghĩa: 1. hiểu, biết, tiếp cận; 2. phê bình, chế nhạo, chỉ trích; 3. muốn nói điều gì

Các câu ví dụ: 

1. The police should weigh relevant facts and information carefully to get at the truth. ( Cảnh sát phải cân nhắc cẩn thận các dữ kiện và thông tin liên quan để biết được sự thật.)

2. Although my husband keeps getting at my being aggressive, he himself mostly behaves in the same way. (Mặc dù chồng tôi tiếp tục chỉ trích tôi là hung hăng, nhưng anh ấy cũng thường hành động như vậy.)

3. I think Wilma was getting at something at dinner last night but I couldn’t understand exactly. (Tôi nghĩ Wilma muốn nói điều gì đó vào bữa tối qua nhưng tôi không hiểu lắm)

  • Get behind

Ý nghĩa: 1. ở lại, lùi lại phía sau; 2. giúp đỡ, ủng hộ

Câu ví dụ: 

1. If you get behind with the lectures, the best thing you can do is to ask notes from one of your friends. (Nếu bạn bị tụt lại sau bài giảng, điều tốt nhất bạn có thể làm là hỏi ghi chú từ một trong những người bạn của bạn)

2. Let’s convince the board to get behind her. (Chúng ta cần phải thuyết phục ban lãnh đạo ủng hộ cô ấy.)

  • Get back

Ý nghĩa: 1. quay trở lại; 2.để trả thù

Các câu ví dụ: 

1. After we got back home from holiday, we all felt relaxed and refreshed. (Sau khi trở về nhà từ kỳ nghỉ, tất cả chúng tôi đều cảm thấy thư giãn và sảng khoái)

2. I am sure he will make a nasty plan to get me back for telling his secret to others. (Tôi chắc rằng anh ta sẽ nghĩ ra một âm mưu khó chịu nào đó để trả thù tôi vì đã kể những bí mật của anh ta cho người khác.)

  • Get by

Ý nghĩa: để thành công, tồn tại hoặc quản lý ít nhất là ở mức tối thiểu.

Câu ví dụ: Doctors say people can get by on as little as four hours of sleep. (Các bác sĩ nói rằng mọi người có thể ngủ ít nhất 4 giờ.)

  • Get down

Ý nghĩa: 1.Làm đảo lộn tinh thần; 2. ghi chú

Các câu ví dụ: 

1. It is important to have good friends who will be with you when things sometimes get you down (Điều quan trọng là có những người bạn tốt, những người sẽ ở bên bạn khi mọi thứ đôi khi khiến bạn thất vọng.)

2. Before writing a story, getting your ideas down will help you. (Trước khi viết một câu chuyện, việc ghi lại ý tưởng sẽ giúp ích cho bạn.)

  • Get in

Ý nghĩa: 1. đến; 2. vào

Các câu ví dụ: 

1. All his family was waiting excitedly to see Simon when his train got in to the station. (Cả gia đình anh ấy rất vui mừng được gặp Simon khi tàu của anh ấy đến ga.)

2. Darcy had to get in through the kitchen window last night as she had forgotten her key inside. (Darcy đã phải vào qua cửa sổ nhà bếp vào đêm qua vì cô ấy đã quên chìa khóa bên trong.)

  • Get up

Ý nghĩa: 1. ra khỏi giường; 2. đứng lên

Các câu ví dụ: 

1. Many people get up at early hours to go to work. (Hầu hết mọi người dậy sớm để đi làm)

2. Mr. Sandman got up and greeted his guests before starting his speech. (Ông Sandman đứng dậy và chào các vị khách của mình trước khi bắt đầu bài phát biểu.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Give

Give: cho, tặng, đưa, trao, trả, nhường, biếu, ban, cấp, cho phép, giao phó, ủy thác, chỉ cho, cung cấp, dâng hiến, cống hiến, đem lại…

  • Give in

Ý nghĩa: 1. nhường nhịn, đồng ý; 2. nộp, giao (tài liệu, bài tập về nhà, v.v.)

Các câu ví dụ: 

1. Because I kept insisting for minutes, Emily finally gave in and told about her quarrel with Sally. (Sau nhiều phút kiên trì, Emily cuối cùng đã nhượng bộ và kể cho tôi nghe về những cuộc cãi vã của cô ấy với Sally.)

2. The examiner ordered the candidates to give their mobile phones in to the receptionist. (Giám khảo ra lệnh cho thí sinh giao điện thoại di động cho lễ tân.)

  • Give off

Ý nghĩa: phát tán, tỏa ra (mùi, khói, v.v.

Câu ví dụ: Flowers in front of my bedroom window give off a lovely fragrance in the morning. (Những bông hoa trước cửa sổ phòng ngủ của tôi tỏa ra hương thơm dễ chịu vào buổi sáng.)

  • Give out

Ý nghĩa: 1. phân phối, phân phát; 2. mất đi, cạn kiệt

Các câu ví dụ: 

1. The charity organization was giving out food and medical supplies in the battle zone. (Tổ chức từ thiện đã phân phát thực phẩm và vật tư y tế trong vùng chiến sự.)

2. The childminder’s patience was about to give out as she had been looking after three naughty kids. (Sự kiên nhẫn của người trông trẻ đã cạn kiệt khi cô ấy chăm sóc ba đứa trẻ nghịch ngợm.)

  • Give up

Ý nghĩa: 1. bỏ, từ bỏ, buông xuôi; 2. đầu hàng, đầu thú, chịu thua

Các câu ví dụ: 

1. Rebecca gave up her dreams of becoming a singer. (Rebecca đã từ bỏ ước mơ trở thành ca sĩ.)

2. The murderer could not bear the burden of his guilt anymore and decided to give himself up to the police. (Kẻ giết người không còn chịu được gánh nặng tội lỗi của mình và đã quyết định đầu thú với cảnh sát.)

  • Give away

Ý nghĩa: 1. cho đi, trao tặng; 2. tiết lộ bí mật hoặc tiết lộ ai đó

Các câu ví dụ: 

1. My mother gave all our clothes away to an orphanage last year. (Mẹ tôi đã tặng tất cả quần áo của chúng tôi cho trại trẻ mồ côi vào năm ngoái)

2. Although Tina kept asking about the film, Sarah was careful about not giving the end of the film away. (Sarah đã cẩn thận để không tiết lộ đoạn kết, mặc dù Tina liên tục hỏi về bộ phim.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Go

Go: đi, di chuyển, biến mất, bị mất, hỏng, chết, hết, diễn biến, tiến triển, hóa thành, trở nên, trở thành, sống, để ở, được đặt ở, được phân bổ, chia hết cho, góp phần, xua đuổi, trôi qua, trôi đi…  

  • Go against

Ý nghĩa: chống lại, ngược lại

Câu ví dụ: What you are expecting me to do totally goes against my beliefs and ideas. I can’t do it. (Những gì bạn mong đợi tôi làm là hoàn toàn đi ngược lại niềm tin và ý tưởng của tôi. Tôi không thể làm được.)

  • Go ahead

Ý nghĩa: 1. tiếp tục, diễn ra;  2 sự cho phép

Các câu ví dụ: 

1. The annual music festival held around Manchester went ahead although two of the bands didn’t attend it. (Mặc dù không có ban nhạc nào tham gia, lễ hội âm nhạc hàng năm được tổ chức quanh Manchester vẫn tiếp tục.)

2. You can take my laptop without permission. Go ahead, it’s yours, too. (Bạn có thể lấy máy tính xách tay của tôi mà không cần sự cho phép. Sự cho phép của tôi, đó cũng là máy tính của bạn.)

  • Go along

Ý nghĩa: tiếp tục, tiến triển

Câu ví dụ: Keep on walking. This new mobile will measure your pulse rate as you go along. (Tiếp tục đi bộ. Điện thoại di động mới này sẽ đo nhịp tim của bạn khi bạn tiếp tục đi)

  • Go away

Ý nghĩa: rời đi, đi xa

Câu ví dụ: Jill went away telling Ken not to follow her as she wanted to be alone. (Jill rời xa Ken và bảo anh ấy đừng đi theo cô ấy vì cố ấy muốn ở một mình)

  • Go down

Ý nghĩa: 1. mất, giảm (giá, mức, v.v.); 2. để được đáp ứng, được đón nhận

Các câu ví dụ: 

1. The salaries of the employees have gone down due to the economic crisis in the country. (Lương của nhân viên giảm do khủng hoảng kinh tế trong nước.)

2. The amount of the pay rise did not go down well with the employees. (Số tiền tăng lương không được nhân viên đón nhận.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Grow

Grow: lớn, mọc, phát triển, trở lên, trở thành, nở ra, sinh sôi, thăng tiến, ra đời.

  • Grow apart

Ý nghĩa: tan vỡ trong một mối quan hệ, trở thành người xa lạ, tách biệt

Câu ví dụ: Lauren is starting to grow apart from Sam as he has been only busy with his job for a long time. (Lauren bắt đầu xa cách với Sam vì anh ấy đã bận rộn với công việc của mình trong một thời gian dài)

  • Grow into

Ý nghĩa: 1. đủ lớn để (mặc quần áo…); 2. quen với (một công việc); 3. trở thành, phát triển thành

Các câu ví dụ: 

1. Little Joe has finally grown into his elder brother’s clothes. (Joe cuối cùng cũng đủ lớn để mặc quần áo của anh trai mình.)

2. Christine joined the family business two years ago but has not grown into her responsibilities yet. (Christine gia nhập công việc kinh doanh của gia đình cách đây hai năm nhưng vẫn chưa quen với trách nhiệm của mình.)

3. South Wales Police Dog Section, which has grown into one of the most respected training schools in Britain, is celebrating its 50th anniversary this year. (Christine gia nhập công việc kinh doanh của gia đình cách đây hai năm nhưng vẫn chưa quen với trách nhiệm của mình.)

  • Grow out of

Ý nghĩa: 1. phát triển quá lớn để (mặc quần áo…) ;  2. bỏ lại những hành vi hoặc thói quen trẻ con khi bạn lớn lên

Các câu ví dụ: 

1. Don’t spend too much money on children’s clothes as they will soon grow out of them (Đừng tiêu quá nhiều tiền vào quần áo trẻ em vì chúng sẽ sớm phát triển quá lớn để mặc)

2. Children can grow out of aggressive behaviours with the support of their parents. (Trẻ em có thể xóa bỏ các hành vi hung hăng với sự hỗ trợ của cha mẹ.)

  • Grow up

Ý nghĩa: lớn lên, phát triển

Câu ví dụ: Growing up on the farms with a rifle in their hands all the time made the villagers good marksmen. (Lớn lên trong trang trại với một khẩu súng trường trong tay, dân làng trở thành những tay thiện xạ tốt.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Hang

Hang: treo, dán, lắp, mắc, bám, lơ lửng, rủ xuống, rũ, gục, xõa, thòng lòng, lủng lẳng, thắt cổ, treo cổ.

  • Hang around

Ý nghĩa: ở lại, nán lại hoặc lạc lõng, lang thang

Câu ví dụ: I was hanging around the shops at the airport while my mother was coming here. (Tôi đã lang thang ở các khu chợ sân bay trong khi mẹ tôi đang đến đây)

  • Hang out

Ý nghĩa: đi chơi với (những người bạn)

Câu ví dụ: His parents complain about his hanging out with friends every day instead of looking for a job. (Bố mẹ anh ấy phàn nàn rằng anh ấy đi chơi với bạn bè hàng ngày thay vì tìm việc làm.)

  • Hang up

Ý nghĩa: 1. cúp điện thoại; 2. treo (quần áo)

Các câu ví dụ: 

1. Whenever my parents talk to my brother on the phone, I also speak to him before they hang up (Bất cứ khi nào bố mẹ tôi nói chuyện điện thoại với anh trai tôi, tôi đều nói chuyện với anh ấy trước khi họ cúp máy.)

2. Every day after she comes home from work, she carefully hangs her clothes up in the closet. (Cô ấy cẩn thận treo quần áo của mình trong tủ mỗi ngày sau khi cô ấy đi làm về.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Hold 

Hold: cầm, nắm, giữ, bám, giữ nguyên, kéo dài, cố thủ, chứa được, bắt giữ, thu hút, làm chú ý, cho rằng, xem như, tổ chức, tiến hành, kiềm chế, điều tiết, dừng lại, kìm lại, chế ngự…

  • Hold off

Ý nghĩa: 1. Hoãn lại, dừng lại, trì hoãn tạm thời (ai hoặc cái gì đó); 2. cầm chân, giữ tránh xa, chặn

Các câu ví dụ: 

1. The famous pop singer decided to hold off releasing his latest album until summer. (Ca sĩ nhạc pop nổi tiếng đã quyết định hoãn việc phát hành album mới nhất của mình cho đến mùa hè.)

2. The bodyguards were hardly able to hold the people off when the President came out of the building. (Khi Tổng thống rời khỏi tòa nhà, các lính canh hầu như không giữ chân được công chúng.)

  • Hold on

Ý nghĩa: 1. bám chặt, giữ chặt, không buông; 2. chờ đợi; 3. chịu đựng

Các câu ví dụ:

1. After falling off the  canoe, Patricia held on to a branch until a guide helped her to the shore. (Sau khi rơi khỏi ca nô, Patricia đã bám vào một cành cây cho đến khi một hướng dẫn viên giúp cô vào bờ.)

2. The girl on the phone told Sam to hold on a second as the manager was talking to someone else. (Cô gái trên điện thoại bảo Sam đợi một chút khi người quản lý đang nói chuyện với người khác.)

3. Serena suffered so much during her treatment, but she always held on and made herself believe that it would pass soon. (Serena đã phải chịu đựng rất nhiều trong quá trình điều trị, nhưng cô ấy luôn cố gắng chịu đựng và tin rằng điều đó sẽ sớm qua đi.)

  • Hold up

Ý nghĩa: 1. nâng giữ, đỡ, hỗ trợ; 2. dừng lại, chờ đợi, trì hoãn; 3. cướp (bằng súng hoặc bằng một số mối đe dọa khác)

Các câu ví dụ: 

1. The building is held up with several massive columns, which is said to protect it against a strong  earthquake. (Tòa nhà được hỗ trợ bởi một số cột trụ lớn được cho là để bảo vệ nó khỏi một trận động đất mạnh)

2. The restoration of the old bridge has been held up by the heavy rains during the whole season. (Việc khôi phục cây cầu cũ đã bị trì hoãn bởi những trận mưa lớn kéo dài suốt mùa.)

3. Two masked men armed with guns held up a post office security van in Ankara last year. (Hai người đàn ông đeo mặt nạ với súng đã cướp một chiếc xe buýt nhỏ an ninh bưu điện ở Ankara vào năm ngoái)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Log

Log: ghi nhật ký, ghi khoảng cách, tốc độ, số giờ đã đi được.

  • Log into

Ý nghĩa: đăng nhập; truy nhập

Câu ví dụ: You should log into your account for connecting to the website (Bạn nên đăng nhập vào tài khoản của mình để kết nối với trang web)

  • Log out

Ý nghĩa: đăng xuất, thoát tài khoản

Câu ví dụ: Please log out your account when you use some other people’s computers. (Başka insanların bilgisarını kullandığınızda lütfen hesabınızdan çıkış yapın.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Look

Look: nhìn, xem, coi, ngó, hướng về, trông giống như, để ý, mong đợi.

  • Look after

Ý nghĩa: chăm sóc (một cái gì đó, một ai đó)

Câu ví dụ: The 18-year-old girl had to look after her five siblings after they lost their parents. (Cô gái 18 tuổi phải chăm sóc năm anh chị em của mình sau khi họ mất cha mẹ.)

  • Look back on

Ý nghĩa: nhìn lại, nhớ về quá khứ

Câu ví dụ: When I look back on my childhood, I remember playing with my friends most of the time. (Khi tôi nhìn lại thời thơ ấu của mình, tôi nhớ hầu hết thời gian chơi với bạn bè của tôi.)

  • Look down on

Ý nghĩa: coi thường, khinh thường

Câu ví dụ: Because of her high self-confidence, Miranda always looks down on other people (Vì tính tự tin cao nên Miranda luôn coi thường người khác)

  • Look forward to

Ý nghĩa: trông mong, mong đợi

Câu ví dụ: I look forward to the day when I live in a house of my own. (Mong chờ ngày được sống trong ngôi nhà của riêng mình.)

  • Look for

Ý nghĩa: tìm kiếm (ai đó hoặc một cái gì đó)

Câu ví dụ: Companies worldwide are looking for individuals to work part-time.  (Các công ty trên toàn thế giới đang tìm kiếm các cá nhân làm việc bán thời gian)

  • Look into

Ý nghĩa: để điều tra (một vấn đề, khiếu nại, tội phạm)

Câu ví dụ: The investigation team will look into what caused the plane crash. (Nhóm điều tra sẽ điều tra nguyên nhân gây ra vụ tai nạn máy bay)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Pay

Pay: trả tiền, thanh toán, cho tiền, đền bù, thu lợi, sinh lợi.

  • Pay back

Ý nghĩa: 1. trả hết nợ của bạn; 2. trả thù, trừng phạt

Các câu ví dụ: 

1. I have paid a mortgage loan for a friend and she promised to pay me back in three months. (Tôi đã trả một khoản vay thế chấp cho một người bạn và anh ấy hứa sẽ trả lại cho tôi sau ba tháng.)

2. The good king vowed to pay the evil king back for his wickedness. (Vị vua tốt thề sẽ trừng phạt vị vua xấu vì tội ác của mình.)

  • Pay for

Ý nghĩa: 1 trả tiền (cho hàng hóa, dịch vụ); 2. trả giá, bị trừng phạt, phải chịu trách nhiệm

Câu ví dụ: 

1. I’m the bus driver who talked to you about paying for the ticket. (Tôi là tài xế xe buýt đã nói chuyện với cô về việc trả tiền vé.)

2. Greg will pay for his irritating manners in the classroom by receiving a discipline penalty. (Greg sẽ phải trả giá cho hành vi gây rối của mình trong lớp bằng cách thực hiện một hình thức kỷ luật.)

  • Pay in

Ý nghĩa: đóng tiền, gửi tiền vào tài khoản ngân hàng

Câu ví dụ: I was waiting in the queue to pay some money in my account when I had my purse stolen from my handbag. (Tôi đang đợi trong hàng đợi để gửi một số tiền vào trong tài khoản của mình thì tôi bị trộm ví từ túi xách của mình.)

  • Pay off

Ý nghĩa: 1. trả nợ, hoàn trả, trả hết (khoản vay); 2. mang lại kết quả, tạo ra lợi ích

Các câu ví dụ: 

1. I always pay off my credit card debt before due date not to pay any interest. (Tôi luôn trả hết nợ thẻ tín dụng của mình trước hạn để tránh phải trả bất cứ khoản lãi nào.)

2. Working hard for a fortnight paid off in the end because I was able to get a high grade in the exam. (Một hai tuần cuối làm việc chăm chỉ đã được đền đáp vì tôi có thể đạt điểm cao trong kỳ thi.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Pass

Pass: qua, đi qua, đi quá, trải qua, vượt, vượt qua, thông qua, truyền, đi, chuyển (theo một hướng nào đó)

  • Pass away               

Ý nghĩa: chết, qua đời, từ trần

Câu ví dụ: Brother Walter Krause passed away nine years ago at the age of 94. (Anh Walter Krause qua đời cách đây chín năm, thọ 94 tuổi.)

  • Pass by

Ý nghĩa: đi ngang qua

Câu ví dụ: I was just passing by the supermarket when I remembered that there were no cheese at home. (Tôi vừa đi ngang qua siêu thị khi tôi nhớ rằng không có pho mát ở nhà.)

Pass down

Ý nghĩa: truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác

Câu ví dụ: This ring is passed down from mother to daughter for generations (Chiếc nhẫn này được truyền từ mẹ sang con gái qua nhiều thế hệ)

  • Pass out

Ý nghĩa: ngất đi, ngất xỉu

Câu ví dụ: Maria passed out when she heard her boyfriend marriage proposal. (Maria ngất đi khi nghe bạn trai cầu hôn.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Put

Put: để, đặt, bỏ, gửi, cho vào, dùng, đăng, buộc vào, bắt phải, sắp đặt, đem ra, đưa ra, diễn đạt, trình bày, đề xuất.

  • Put across

Ý nghĩa: giải thích hoặc trình bày điều gì đó rõ ràng và dễ hiểu.

Câu ví dụ: I was so excited during the debate that I could not put my ideas across. (Tôi rất hào hứng trong suốt cuộc thảo luận mà tôi không thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng)

  • Put aside

Ý nghĩa: tích lũy, tiết kiệm, để dành

Câu ví dụ: David is going to university next year, so he had better put aside some money for his school. (David sẽ vào đại học vào năm tới, vì vậy tốt hơn là anh ấy nên tiết kiệm một số tiền cho trường học của mình.)

  • Put away

Ý nghĩa: cất đi, lưu trữ, đặt vào 

Câu ví dụ: Contact lenses require much more than glasses as you have to put them away in the solution every night. (Kính áp tròng đòi hỏi nhiều công việc hơn kính đeo kính, vì bạn phải đặt chúng vào trong dung dịch mỗi đêm.)

  • Put down

Ý nghĩa: 1. đặt xuống; 2. coi thường, chỉ trích, làm nhục 3. ghi lại

Các câu ví dụ: 

1. When the concert was over, the band members put down their instruments and left the stage. (Khi buổi biểu diễn kết thúc, các thành viên ban nhạc đặt nhạc cụ của họ xuống và rời sân khấu.)

2. When I asked Julie out, she put me down in front of everyone in the cafeteria by saying ‘no’ (Khi tôi rủ Julie đi chơi, cô ấy đã công khai làm nhục tôi bằng cách nói ‘không’.)

3. You can put your name down on this list if you want to participate in the workshop. (Bạn có thể ghi lại tên mình vào danh sách này nếu bạn muốn tham gia hội thảo.)

  • Put off

Ý nghĩa: 1. hoãn lại; 2. ngăn cản; 3. đánh lạc hướng, làm phân tâm

Các câu ví dụ: 

1. If we had put the wedding off about a year, we could have saved enough money for a better ceremony. (Nếu chúng tôi đã hoãn đám cưới khoảng một năm, chúng tôi có thể đã tiết kiệm đủ cho một buổi lễ tốt hơn.)

2. Don’t let a couple of crop failures put you off gardening (Đừng để một vài vụ mất mùa ngăn cản việc làm vườn của bạn.)

3. The sound of the television puts me off when I am trying to concentrate on my work. (Âm thanh của tivi làm tôi phân tâm khi tôi cố gắng tập trung vào công việc của mình.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Show

Show: tỏ ra, chỉ ra, chứng tỏ, giải thích, cho xem, cho thấy, trưng bày, thể hiện, trình diễn, thấy được, lộ ra, xuất hiện, có mặt, dẫn, hướng dẫn.

  • Show off

Ý nghĩa: khoe khoang

Câu ví dụ: Ted was touring around the streets of the city to show off his new sports car. (Ted đang lái xe trên đường phố để khoe chiếc xe thể thao mới của anh ấy.)

  • Show up

Ý nghĩa: có mặt, xuất hiện

Câu ví dụ: As more than 200 guests showed up at the wedding ceremony, the hall was completely full.  (Hội trường đã kín chỗ vì hơn 200 khách đã đến dự lễ cưới.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Stick

Stick: dán, dính, cắm, cài, đặt, bị kẹt, bị mắc, đâm, chọc, chịu đựng, chìm đắm

  • Stick on

Ý nghĩa: dính vào

Câu ví dụ: Because I touched some glue, it sticked on my fingers. (Bởi vì tôi đã chạm vào một ít keo dính, nó dính vào các ngón tay của tôi.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Switch

Switch: chuyển đổi, hoán đổi, xoay, trượt

  • Switch on

Ý nghĩa: bật thiết bị điện bằng cách xoay núm

Câu ví dụ: Whenever he gets home, he switches on TV immediately (Bất cứ khi nào anh ấy về nhà, anh ấy bật TV ngay lập tức.)

  • Switch off

Ý nghĩa: tắt thiết bị điện

Câu ví dụ: Whenever Tom wants to watch TV, his mother switches off TV. (Khi Tom muốn xem TV, mẹ anh ấy đã tắt TV.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Take

Take: mang, cầm, lấy, chiếm, dành được, nhận, chấp nhận, thu nhận, chứa, chịu đựng, thuê, chọn mua, đòi hỏi, dùng, sử dụng, ăn, uống, mặc, mang, thực hiện, ghi chép, thuê, mướn, chụp, câu, điều khiển, chỉ đạo, vượt qua, lái.

  • Take after

Ý nghĩa: giống (cha mẹ hoặc tổ tiên), noi gương (ai đó)

Câu ví dụ: Leo looks after his father with his common sense, hard work and sympathy for others. (Leo giống cha mình với lẽ phải, sự chăm chỉ và thông cảm cho người khác)

  • Take apart

Ý nghĩa: cắt ra, tách ra (thành nhiều mảnh)

Câu ví dụ: According to some scientists, children who want to take things apart are wonderfully bright and curious and passionately pursuing knowledge. (Theo một số nhà khoa học, những đứa trẻ muốn tách rời những mảnh ghép ra thường sẽ thông minh tuyệt vời, tò mò và say mê tìm kiếm kiến ​​thức. )

  • Take away

Ý nghĩa: loại bỏ, trừ đi, bớt đi, lấy đi

Câu ví dụ: Nick shouldn’t waste his whole life trying to get back what was taken away from him. (Nick không nên lãng phí cả cuộc đời để cố gắng lấy lại những gì đã lấy đi từ anh ấy.)

  • Take back

Ý nghĩa: 1. lấy lại, rút lại; 2. nhắc nhở về quá khứ, đưa trở lại quá khứ

Các câu ví dụ: 

1. As my brother could not see anything wrong with his behaviour, he did not take his words back. (Anh trai tôi đã không rút lại lời nói của mình, vì anh ấy thấy hành vi của mình không có gì sai trái)

2. This old song takes me back to the exact time and place where I first heard it. (Bài hát cũ này đưa tôi trở lại thời gian và địa điểm lần đầu tiên tôi nghe nó.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Tear

Tear: xé, kéo ra, giằng ra, làm toác ra, rách, đứt, chạy vụt, chạy như điên

  • Tear up

Ý nghĩa: cắt nhỏ, xé nhỏ

Câu ví dụ: While my puppy was playing with my notebook, it tore it up with its teeth. (Trong khi con chó con của tôi đang chơi với cuốn vở của tôi, nó đã xé nhỏ chúng bằng răng của mình.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Think

Think: nghĩ, suy nghĩ, tưởng tượng, hình dung, thấy, nhớ, để ý, coi như, tin rằng.

  • Think out

Ý nghĩa: suy xét, nghĩ rộng ra, cân nhắc kỹ lưỡng

Câu ví dụ: You must not make a decision without thinking out this matter. (Bạn không nên đưa ra quyết định khi chưa suy xét về vấn đề này.)

  • Think over

Ý nghĩa: suy ngẫm, suy nghĩ kỹ

Câu ví dụ: I have been thinking over the job offer and I don’t know whether to accept it or not. (Tôi đã suy ngẫm về lời mời làm việc và tôi không biết mình có nên chấp nhận nó hay không.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Think

Try: cố, gắng sức, ráng, thử, thử thách, dùng thử, nếm, xử, xét xử.

  • Try on

Ý nghĩa: mặc thử (quần áo)

Câu ví dụ: I tried on all the coats at the local mall (Tôi đã mặc thử tất cả áo khoác tại trung tâm mua sắm địa phương.)

  • Try out

Ý nghĩa: thử (để kiểm tra một cái gì đó để xem nó có hoạt động không.)

Câu ví dụ: I am trying out a new way of adding the photos more quickly (Tôi đang thử một cách mới để thêm ảnh nhanh hơn)

  • Take down

Ý nghĩa: viết ra, ghi chép

Câu ví dụ: I had to read the story a few times and take down some notes. (Tôi đã phải đọc câu chuyện nhiều lần và ghi chép lại.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Turn

Turn: quẹo, quay, xoay, rẽ, ngoặt, quành, tránh, nhằm vào, chĩa vào, hướng vào, quay về, xoay lại, vặn, lật, giở, đảo lộn, quay cuồng, trở nên, trở thành, chuyển thành, biến thành, thay đổi, đổi chiều.

  • Turn down

Ý nghĩa: 1. từ chối, không chấp nhận; 2. vặn nhỏ, giảm tiếng (radio, tivi…)

Các câu ví dụ: 

1. Casey was certain that Celine loved him, but he could not understand why she turned down his marriage proposal. (Casey chắc chắn rằng Celine yêu anh ấy, nhưng không hiểu tại sao cô ấy lại không chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy.)

2. I turned the TV down so that I could hear what Mum was saying. (Tôi vặn nhỏ TV để có thể nghe mẹ tôi đang nói gì.)

  • Turn in

Ý nghĩa: 1. chuẩn bị cho giấc ngủ; 2. đầu hàng, đầu thú

Các câu ví dụ: 

1. Before I turned in last night, I went out onto the terrace to check the weather. (Tối qua tôi ra sân thượng để kiểm tra thời tiết trước khi đi ngủ.)

2. After hiding in a barn for a few days, the murderer could not bear the feelings of guilt and turned himself in. (Sau khi trốn trong nhà kho vài ngày, kẻ sát nhân đã không thể kìm chế được cảm giác tội lỗi của mình và đã ra đầu thú.)

  • Turn into

Ý nghĩa: chuyển thể, dựng thành, biến thành

Các câu ví dụ: Coyote Waits, a novel by Tony Hillerman, was turned into a film in 2002. (Cuốn tiểu thuyết Coyote Waits của Tony Hillerman đã được dựng thành phim vào năm 2002.)

  • Turn on

Ý nghĩa: bật, mở

Câu ví dụ: We turned on the local radio station, hoping to learn about the explosion. (Chúng tôi đã bật đài phát thanh địa phương, hy vọng có thể tìm hiểu về vụ nổ.)

  • Turn out

Ý nghĩa: 1. kết thúc bất ngờ;  2. tắt đèn

Các câu ví dụ: 

1. At the end of the film the mysterious stranger turned out to be the heroine’s missing father.  (Ở cuối phim, người cha mất tích bí ẩn của người anh hùng ngoài hành tinh được tiết lộ.)

2. I turned out the lights and watched the snow falling on trees in the silence of the night. (ôi tắt đèn và nhìn tuyết bắt đầu rơi trên cây trong màn đêm yên tĩnh.)

  • Turn over

Ý nghĩa: 1. giao cho cảnh sát; 2. thay đổi kênh

Các câu ví dụ: 

1. The pickpocket was caught by the security guard and immediately turned over to the police. (Kẻ móc túi đã bị nhân viên bảo vệ bắt quả tang và giao ngay cho công an.)

2. I am fed up with all those soap operas appearing on this channel. Do you mind if I turn over? (Tôi phát ngán với tất cả những bộ phim truyền hình xuất hiện trên kênh này. Bạn có phiền nếu tôi đổi kênh không?)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Warm

Warm: ấm, nóng, niềm nở, nồng hậu, nồng nhiệt, âu yếm, ấm cúng, sưởi ấm, nổi nóng, phẫn nộ, kích động.

  • Warm up

Ý nghĩa: 1. ấm lên; 2. làm nóng, thực hiện các bài tập khởi động ngắn hạn

Các câu ví dụ: 

1. When the weather warmed up, we had our meals in the garden. (Chúng tôi dùng bữa trong vườn khi thời tiết ấm hơn.)

2. It is important to warm muscles up before exercising. (Điều quan trọng là phải làm nóng cơ trước khi tập.)

Ví dụ về câu Phrasal verb với động từ Work

Work: làm việc, hoạt động, hành động.

  • Work out

Ý nghĩa: 1. hiểu, tìm ra; 2. tập thể dục; 3. thành công

Các câu ví dụ: 

1. I could not work out why he refused to talk to us (Tôi không thể hiểu tại sao anh ấy từ chối nói chuyện với chúng tôi.)

2. Andrew runs five kilometers a day and works out in the gym every morning (Andrew chạy 5 km một ngày và tập thể dục trong phòng gym mỗi sáng.)

3. To everyone’s surprise, the marriage of my cousin worked out well. (Trước sự ngạc nhiên của mọi người, cuộc hôn nhân của anh họ tôi đã thành công tốt đẹp)

  • Work through

Ý nghĩa: làm việc suốt, giải quyết chi tiết

Câu ví dụ: Forensic scientists worked through the night examining the house and the garage for evidence. (Các nhà khoa học pháp y đã làm việc suốt đêm để xem xét ngôi nhà và gara để xe để tìm bằng chứng.)

Học tiếng Anh trở lên dễ dàng với Elsa Speak Pro

Tặng tài khoản StudyPhim 1 năm trị giá 300.000 đ. Học tiếng Anh với phim ảnh, video phụ đề song ngữ.

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Leave a Comment

Your email address will not be published.

Scroll to Top