Passive Voice : Bài giảng về câu bị động trong tiếng Anh

Passive Voice : Bài giảng về câu bị động trong tiếng Anh

Passive Voice (câu bị động) là một trong những chủ đề hàng đầu của ngữ pháp tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng tôi đã tổng hợp cho bạn cách sử dụng câu bị động và sự khác biệt của nó so với câu chủ động trong tiếng Anh 

Ngoài những câu này, bạn có thể tìm thấy các ví dụ về câu bị động tại các thời điểm khác nhau trong bài viết. Learn Wordly chúc bạn học tiếng Anh thật tốt.

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Passive Voice là gì?

Câu bị động (Passive Voice) là câu tập trung vào người trải nghiệm hành động, không phải người thực hiện hành động. Nói cách khác, câu bị động được giải thích không phải bởi người thực hiện hành động, mà bởi người đang chịu tác động của hành động đó.

Một số ví dụ về câu bị động trong tiếng Anh như sau:

  • This building was built in 1990. (Tòa nhà này được xây dựng vào năm 1990.)

Như bạn có thể thấy ở đây, trọng tâm của câu được nói là chính tòa nhà chứ không phải ai đã xây dựng nó.

  • Some words are used rather frequently. (Một số từ được sử dụng thường xuyên.)

Ở đây, mối quan tâm chính của chúng ta là ‘một số từ được sử dụng thường xuyên’. Và ai là những người nói thường xuyên những từ đó thì không liên quan đến chủ đề của chúng ta nói.

Nhiều lúc chúng ta sử dụng câu bị động khi chúng ta không biết ai đang thực hiện hành động hoặc không muốn chỉ ra ai đang thực hiện hành động đó. Bạn hãy xem các ví dụ bên dưới:

  • She said that a door had been left open. (Cô ấy nói rằng một cánh cửa bị bỏ ngỏ.)

Trong câu này, chúng ta có thể không biết ai đã mở cửa hoặc là cô ấy có thể không muốn chỉ rõ người đó.

  • All the mushrooms have been eaten in the kitchen. (Tất cả nấm đã được ăn trong nhà bếp.)
  • His cell phone has been stolen! (Điện thoại di động của anh ấy đã bị đánh cắp!)

Ngoài ra cấu trúc câu bị động cũng thường được sử dụng trong các bài văn trang trọng. Khi bạn chuyển chúng thành câu chủ động, bạn sẽ dễ hiểu và dễ đọc hơn. Cùng Learn Worly xem một số ví dụ bên dưới:

Passive (Bị động) : Students are working on a project . It will be presented on Friday. (Sinh viên đang thực hiện một dự án. Dự án sẽ được trình bày vào thứ Sáu.)

Active (Chủ động) : Students are working on a project. Linda will present it on Friday. (Sinh viên đang thực hiện một dự án. Linda sẽ trình bày dự án vào thứ Sáu.)

Nếu chúng ta muốn chỉ ra ai đang thực hiện hành động trong khi sử dụng cấu trúc bị động, chúng ta nên sử dụng giới từ ‘by’. Nhưng đừng quên rằng nếu người thực hiện hành động rõ ràng và không có tác hại gì, thì khi đó câu chúng ta xây dựng với cấu trúc chủ động sẽ rõ ràng và dễ hiểu hơn.

Active Voice (Câu chủ động) : James Cameron directed the movie Titanic. (James Cameron đã đạo diễn bộ phim Titanic.)

Passive Voice (Câu bị động) : The movie Titanic was directed by James Cameron. (Phim Titanic do James Cameron làm đạo diễn.)

Active Voice ( Câu chủ động) : Guns N’ Roses wrote “Welcome to the Jungle.” (Guns N ‘Roses đã viết “Welcome to the Jungle”.)

Passive Voice (Câu bị động) : “Welcome to the Jungle” was written by Guns N’ Roses. (“Welcome to the Jungle” được viết bởi Guns N ‘Roses.)

Active Voice (Câu chủ động) : My mother built this school. (Mẹ tôi đã xây dựng ngôi trường này.)

Passive Voice (Câu bị động) : This school was built by my mother. (Ngôi trường này được xây dựng bởi mẹ tôi.)

Sự khác biệt giữa Passive Voice và Active Voice là gì?

Để hiểu rõ hơn về câu bị động và cách sử dụng chúng, hãy cùng Learn Wordly tìm hiểu nhiều hơn sự khác biệt của câu chủ động và câu bị động nhé !

Active Voice: Cấu trúc câu chủ động

Nếu chủ ngữ của câu đang thực hiện hành động thì câu đó là câu chủ động. Câu chủ động có cấu trúc chặt chẽ, trực tiếp và rõ ràng. Hãy để tôi xem xét một vài ví dụ về cấu trúc này:

  • Monkeys love bananas. (Khỉ thích chuối.)
  • The cat chased the dog. (Con mèo đuổi con chó.)
  • My mother called her friend. (Mẹ tôi đã gọi cho bạn của cô ấy.)

Trong ba câu trên, cấu trúc câu chủ động rất rõ ràng: chủ ngữ, vị ngữ và tân ngữ. Câu 1: Hành động của chủ thể khỉ được xác định thông qua động từ ‘love’. Câu 3: Hành động thực hiện bởi chủ thể ‘My mother’ được xác định bằng từ ‘called’ (hành động đã thực hiện). 

Ở thể chủ động, chủ thể đóng vai trò tích cực và thực hiện hành động. Hãy nhớ khẩu hiệu phổ biến của thương hiệu Nike, “Just Do It”, đây là những câu chủ động nhắc nhở chúng ta về khẩu hiệu này.

Passive Voice: Cấu trúc câu bị động

Trong câu bị động, hành động tác động lên chủ ngữ. Cấu trúc bị động luôn bao gồm cách chia động từ ‘to be’ và dạng thứ ba của động từ . Trong trường hợp này, một giới từ thường được đi kèm theo. 

Với cách diễn đạt này, cấu trúc bị động nghe có vẻ phức tạp, khó hiểu nhưng bạn đừng lo vì khi gặp câu thực tế bạn sẽ cực kỳ dễ dàng phân biệt được cấu trúc này. Giờ hãy biến đổi các câu có cấu trúc chủ động (mà chúng tôi đã đưa ra ví dụ ở trên) thành các câu bị động để quan sát sự khác biệt nhé !

  • Bananas are loved by the monkeys. (Chuối được khỉ yêu thích.)
  • The dog was chased by the cat. (Con chó bị con mèo đuổi theo.)
  • My mother’s friend was called by my mother. (Bạn của mẹ tôi được mẹ tôi gọi.)

Chúng ta hãy xem xét kỹ hơn hai câu này. “Monkeys love bananas.” (Những con khỉ thích chuối.) và“ Bananas are loved by the monkeys.” (Chuối được khỉ yêu thích.) 

Câu chủ động gồm có Monkeys (chủ ngữ) + love (động từ) và bananas (tân ngữ). Câu bị động bao gồm Bananas (chuối – tân ngữ) + are loved (được yêu thích – một dạng của động từ to be + dạng thứ ba của động từ) + by (bằng cách – giới từ) và the Monkeys (con khỉ – chủ ngữ). 

Trong khi chuyển câu thành cấu trúc bị động, chúng tôi đã thay đổi cấu trúc của nó và chúng tôi cũng cần sử dụng từ ‘by’. Trong tất cả ba ví dụ trên, chúng ta cần sử dụng giới từ ‘by’ trong khi chuyển đổi cấu trúc câu chủ động thành câu bị động.

Cấu trúc bị động nghe có vẻ là một cấu trúc yếu hơn so với các câu chủ động. Lời khuyên của chúng tôi dành cho bạn là bạn không nên sử dụng cấu trúc bị động chỉ vì nó trang trọng hơn hoặc ‘ngầu’ hơn. Sẽ thích hợp hơn nếu sử dụng cấu trúc bị động trong các tình huống mà trọng tâm không phải là người thực hiện hành động mà là người bị ảnh hưởng bởi hành động đó. 

Ví dụ, hãy xem xét câu “The rabbit was chased by the dog” 

(Con thỏ bị con chó đuổi theo). Nếu phần còn lại của bài viết của bạn tập trung vào con thỏ chứ không phải con chó, thì việc sử dụng cấu trúc này là hoàn toàn phù hợp. 

Trong trường hợp bạn muốn tập trung vào con chó, con vật đang thực hiện hành động “đuổi theo”. Sẽ chính xác hơn nếu bạn sử dụng các câu chủ động.

Tóm lại bạn cần nhớ: 

“Trong câu chủ động, hành động được thực hiện bởi chủ thể là trọng tâm, trong khi trong câu bị động, chúng ta diễn đạt rằng một việc gì đó được thực hiện bởi ai đó hoặc ai đó.”

  • Active Voice – Cấu trúc chủ động : I wash my face every morning. (Tôi rửa mặt mỗi sáng.)
  • Passive Voice – Cấu trúc bị động : My face is washed by me every morning. (Mặt tôi được tôi rửa sạch vào mỗi buổi sáng.)

Như bạn thấy, tân ngữ chúng ta sử dụng trong câu chủ động trở thành chủ ngữ trong câu bị động. Trong cấu trúc bị động, người thực hiện hành động không quan trọng, bởi vì điểm quan trọng là sự kiện đã xảy ra. 

Ngoài ra, điều chúng ta cần nhớ là nếu muốn vừa cấu tạo câu bị động vừa chỉ người đã thực hiện hành động, chúng ta nên thêm giới từ ‘by’ vào cấu trúc này và thể hiện hành động được thực hiện bởi người đó.

Cuối cùng, điểm chúng ta cần chú ý là tìm chính xác chủ ngữ trong câu khi chuyển câu chủ động thành câu bị động. Vì đối tượng có thể bao gồm nhiều hơn một từ, nên hầu hết mọi người có thể gặp một số nhầm lẫn tại điểm này.

Cấu trúc câu chủ động và bị động trong tiếng Anh là gì?

  • Active Voice (Cấu trúc chủ động) : Subject (Chủ ngữ) + Verb (Động từ) + Object (Tân ngữ)
  • Passive Voice (Cấu trúc bị động): Subject (Chủ ngữ) + To Be + V3 / Past Participle (Dạng thứ ba của động từ) + by (Preposition / Giới từ) +…

Chúng ta sử dụng động từ ‘to be’ để chuyển câu chủ động thành câu bị động. Đầu tiên, chúng ta đặt tân ngữ của câu chủ động ở đầu câu bị động làm chủ ngữ. Sau đó sử dụng động từ ‘to be’ ở dạng bắt buộc (am,is, are, was, were, is being, are being, was being, were being, have been, has been, will be, can be, must be, must have been, will have been, should have been, vv). Sau đó, chúng ta thêm dạng thứ ba của động từ chính. 

Nếu người thực hiện hành động quan trọng trong câu, thì chủ ngữ của câu chủ động chuyển thành tân ngữ của câu bị động và được dùng trong câu sau giới từ ‘by’ (có nghĩa là ‘bằng, bởi’).

Hãy cùng Learn Wordly xem xét các ví dụ sau:

  • Active Voice (Cấu trúc chủ động) : We use chair to sit on it. (Chúng tôi sử dụng ghế để ngồi trên đó.)
  • Passive Voice (Cấu trúc bị động) : The chair is used to sit on it. (Ghế được dùng để ngồi trên đó.)
  • Active Voice (Cấu trúc chủ động) : A computer has made information more accessible. (Máy tính giúp thông tin dễ tiếp cận hơn.)
  • Passive Voice (Cấu trúc bị động) : Information has been made more accessible by a computer. (Thông tin có thể truy cập được nhiều hơn bằng máy tính.)
  • Active Voice (Cấu trúc chủ động) : My best friend is washing the dishes. (Bạn thân nhất của tôi đang rửa bát.)
  • Passive Voice (Cấu trúc bị động) : The dishes are washed by my best friend. (Bát đĩa được rửa bởi người bạn thân nhất của tôi.)

Active Voice / Cấu trúc chủ động trong câu khẳng định:

Subject (Subject) + Verb (Động từ) + Object (Tân ngữ)

Passive Voice / Cấu trúc bị động trong câu khẳng định:

Subject (Chủ ngữ) + to be (Động từ bổ trợ) + Past participle (Dạng thứ 3 của động từ) + by (Giới từ)

Trong cấu trúc này, giới từ ‘by’ được sử dụng tùy ý, không nhất thiết phải diễn đạt hành động ai đã làm.

  • The bike was repaired by me. (Chiếc xe đạp đã được tôi sửa chữa.)
  • The bike was repaired. (Chiếc xe đạp đã được sửa chữa.)

Active Voice / Cấu trúc chủ động trong câu phủ định:

Câu phủ định ở thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense): Các động từ phụ ‘am’, ‘is’, ‘are’ được làm phủ định bằng cách thêm hậu tố ‘not’. Và hậu tố ‘ing’ được thêm vào cuối động từ.

  • I am not eating that. (Tôi không ăn cái đó.)

Câu phủ định trong thì quá khứ đơn (Simple Past Tense): Động từ phụ ‘did’ được sử dụng để làm cho câu phủ định và động từ chính không sử dụng bất kỳ hậu tố nào.

  • I did not know that. (Tôi không biết điều đó.)

Câu phủ định trong thì tương lai đơn giản: Hậu tố ‘not‘ được thêm vào động từ phụ ‘will’. Và câu được chuyển thành một cấu trúc phủ định bằng cách sử dụng will not / won’t.

  • I will not come with you. (Seninle birlikte gelmeyeceğim.)

Cấu trúc câu bị động / khẳng định: Chủ ngữ (Chủ ngữ) + to be (động từ phụ) + not (hậu tố phủ định) + Dạng thứ 3 của động từ + by (giới từ, giới từ)

Trong các mẫu câu bị động, hậu tố ‘by’ cho biết ai đã thực hiện hành động và được sử dụng tùy ý giống như trong cấu trúc câu khẳng định.

  • The bike was not repaired by me. (Chiếc xe đạp không được tôi sửa chữa.)
  • The bike was not repaired. (Chiếc xe đạp không được sửa chữa.)

Active Voice / Cấu trúc chủ động trong câu hỏi: Bạn xem năm mẫu câu hỏi cơ bản bên dưới.

1. Câu hỏi Yes/No

Is she happy? (Cô ấy có hạnh phúc không?) – Yes, she is happy. (Có, cô ấy hạnh phúc)

2. Câu hỏi “W”

  • What? (Cái gì?)
  • Which? (Cái nào? – Cho câu hỏi về đối tượng)
  • Where? (Ở đâu? – Cho câu hỏi về địa điểm)
  • Who? (Ai? – Cho câu hỏi về người)
  • When? (Khi nào? – Cho câu hỏi về thời gian)
  • Why? (Tại sao? – Cho các câu hỏi về nguyên nhân của một cái gì đó)
  • How? (Làm sao? – Cho các câu hỏi làm thế nào để một cái gì đó được thực hiện hoặc diễn ra)
  • How many? (Bao nhiêu? – Câu hỏi để biết số lượng của một cái gì đó có thể đếm được)
  • How much? (Bao nhiêu? – Câu hỏi để biết số lượng của một cái gì đó không thể đếm được)
  • How often? (Thường xuyên như thế nào? – Cho câu hỏi về tần suất?)

3. Câu hỏi gián tiếp: Nó được tạo ra bằng cách sử dụng các biểu thức như: Could you please, Do you know...

4. Câu hỏi bổ sung: Nó được tạo ra với các biểu thức chẳng hạn như: doesn’t it?, don’t you think so, isn’t it và được thêm ở cuối câu.

5. Câu hỏi phủ định để xác nhận: sử dụng not hoặc didn’t (did not), weren’t (were not), vv. kết hợp với một động từ phủ định.

Passive Voice / Cấu trúc bị động trong câu hỏi: 

To be + Chủ ngữ + Dạng thứ 3 của động từ + by

Trong mẫu câu hỏi cấu trúc bị động, hậu tố ‘by’ cho biết ai đã thực hiện hành động và được sử dụng tùy ý như trong cấu trúc câu khẳng định và phủ định.

  • Was the bike repaired by me? (Có phải chiếc xe đạp được sửa chữa bởi tôi không?)
  • Was the bike repaired? (Chiếc xe đạp đã được sửa chữa chưa?)

Passive Voice – Ví dụ về câu bị động ở cách thì trong tiếng Anh

Passive voice tức là câu bị động có thể được sử dụng với hầu hết mọi loại ‘thì’, tức là mọi thời gian. Hãy cùng nhau xem xét các mẫu câu mà bạn có thể sử dụng cho các thời điểm khác nhau.

1.Simple Present Tense: Nó có nghĩa là thời gian dài. Nó được dùng để khái quát hóa, để nói về một tình huống hiện có và để nói về những hành động lặp đi lặp lại.

Active Voice (Câu chủ động) : Subject (Chủ ngữ) + Verb (Động từ) + Object (Tân ngữ)

Ví dụ: All animals are equal. (Tất cả các loài động vật đều bình đẳng.)

Passive Voice (Câu bị động) : Subject (Chủ ngữ) + am / is / are + being + past participle (V3)

Ví dụ: All animals are created equal. (Tất cả các loài động vật được tạo ra như nhau.)

2.Present Continuous Tense: Có nghĩa là thì hiện tại, nó được sử dụng cho các hoạt động hiện tại đang diễn ra hoặc tạm thời.

Active Voice (Câu chủ động) : Subject (Chủ ngữ) + am /is /are + Ving + Object (Tân ngữ)

Ví dụ: The students are learning Italian. (Sinh viên đang học tiếng Ý.)

Passive Voice (Câu bị động) : Subject (Chủ ngữ) + am /is/ are + being + past participle (V3)

Ví dụ: Italian is being learned by the students. (Tiếng Ý đang được học sinh học.)

3.Simple Past Tense: Là thì được sử dụng để diễn đạt một hành động chung hoặc thông lệ tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Active Voice (Câu chủ động) : Subject (Chủ ngữ) + V2 (Dạng thứ 2 của động từ) + Object (Tân ngữ)

Ví dụ: I ate an apple. (Tôi đã ăn một quả táo.)

Passive Voice (Câu bị động) : Subject (Chủ ngữ) + was / were + past participle (V3)

Ví dụ: An apple was eaten by me. (Quả táo đã được tôi ăn.)

4.Past Continuous Tense:Nó được sử dụng cho các sự kiện tiếp diễn tại một thời điểm nhất định trong quá khứ.

Active Voice (Câu chủ động) : Subject (Chủ ngữ) + was / were + Ving + Object (Tân ngữ)

Ví dụ: John and Linda were dating in those days. (John và Linda đã hẹn hò trong những ngày đó.)

Passive Voice (Câu bị động) : Subject (Chủ ngữ) + was / were + being + past participle (V3)

Ví dụ: One evening, Linda was being kissed by John. (Một buổi tối, Linda được John hôn.)

5.Present Perfect Tense: Thì này được sử dụng cho các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn diễn ra ở hiện tại hoặc có liên hệ hay ảnh hưởng đến hiện tại.

Active Voice (Câu chủ động) : Subject (Chủ ngữ) + has / have+ past participle (V3) + Object (Tân ngữ)

Ví dụ: My sister has opened a beauty center. (Em gái tôi đã mở một trung tâm thẩm mỹ.)

Passive Voice (Câu bị động) : Subject (Chủ ngữ) + has / have + been + past participle (V3)

Ví dụ: The beauty center has been opened by my sister. (Trung tâm thẩm mỹ do chị tôi mở.)

6.Past Perfect Tense: Nó được dùng để nói về một hành động đã được hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

Active Voice (Câu chủ động) : Subject (Chủ ngữ) + had + past participle (V3) + Object (Tân ngữ)

Ví dụ: She had forbidden her boyfriend to talk to him. (Cô ấy cấm bạn trai của mình nói chuyện với anh ta.)

Passive Voice (Câu bị động) : Subject (Chủ ngữ) + had + been + past participle (V3)

Ví dụ: The cake had been eaten. (Chiếc bánh đã được ăn.)

7.Simple Future Tense: Nó được sử dụng cho các sự kiện dự kiến ​​sẽ xảy ra trong tương lai.

Active Voice (Câu chủ động) : Subject (Chủ ngữ) + will + Verb (Động từ) + Object (Tân ngữ); Subject (Chủ ngữ) + am /is /are going to + Verb (Động từ) + Object (Tân ngữ)

Ví dụ: John and Linda will marry in May. (John và Linda sẽ kết hôn vào tháng 5.)

Passive Voice (Câu bị động) : Subject (Chủ ngữ) + will + be + past participle (V3); Subject (Chủ ngữ) + am /is / are going to + past participle (V3) + Object (Tân ngữ)

Ví dụ: They will be married by a priest. (Họ sẽ được kết hôn bởi một linh mục.)

Note: một số “progressive tense” và “future tense” không được sử dụng với dạng Passive Voice.

Ví dụ về giọng nói thụ động hỗn hợp:

  • Simple present tense: The house is cleaned every day. (Ngôi nhà được dọn dẹp hàng ngày.)
  • Present continuous tense: The house is being cleaned at the moment. (Ngôi nhà đang được dọn dẹp vào lúc này.)
  • Simple past tense: The house was cleaned yesterday. (Nhà đã được dọn dẹp ngày hôm qua.)
  • Past continuous tense: The house was being cleaned last week. (Ngôi nhà đang được dọn dẹp vào tuần trước.)
  • Present perfect tense: The house has been cleaned since you left. (Ngôi nhà đã được dọn dẹp sạch sẽ kể từ khi bạn rời đi.)
  • Past perfect tense: The house had been cleaned before they arrived. (Ngôi nhà đã được dọn dẹp trước khi họ đến.)
  • Future tense: The house will be cleaned next week. (Ngôi nhà sẽ được dọn dẹp vào tuần tới.)
  • Future continuous tense: The house will be being cleaned tomorrow. (Ngôi nhà sẽ được dọn dẹp vào ngày mai.)

Passive Voice Past Simple Tense 

Các ví dụ về câu bị động trong thì quá khứ đơn giản.

  • Active Voice (Câu chủ động) : He bought two bananas. (Anh ấy đã mua hai quả chuối.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Two bananas were bought – by him ( Hai quả chuối đã được lấy – bởi anh ấy.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : They won the tournament. (Họ đã thắng giải đấu.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The tournament was won – by them. (Giải đấu đã chiến thắng – bởi họ.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : The boy stole the pink bike. (Cậu bé đã lấy trộm chiếc xe đạp màu hồng.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The pink bike was stolen – by the boy. (Chiếc xe đạp màu hồng đã bị đánh cắp – bởi cậu bé.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : The police arrested the thieves. (Cảnh sát đã bắt những tên trộm.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The thieves were arrested – by the police. (The kẻ trộm đã bị bắt – bởi cảnh sát.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Leyla swam the 300 metres. (Leyla đã bơi ba trăm mét.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The 300 metres were swum – by Leyla. (300 mét đã bơi qua bởi Leyla.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : The cat scratched the old man. (Con mèo cào ông già.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The old man was scratched – by the cat. (Ông lão bị cào bởi con mèo.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Ana and Jade ate six pizzas. (Ana và Jade đã ăn sáu chiếc pizza.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Six pizzas were eaten – by Ana and Jade. (Sáu chiếc pizza đã được ăn – bởi Ana và Jade.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : The teacher taught the students. (Giáo viên đã dạy học sinh.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The students were taught – by the teacher. (Các học sinh đã được dạy – bởi giáo viên.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Ricky rode the black horse. (Ricky cưỡi con ngựa đen.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The black horse was ridden – by Ricky. (Con ngựa đen đã được cưỡi – bởi Ricky.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Grandfather told boring stories. (Ông nội kể những câu chuyện nhàm chán.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Boring stories were told – by grandfather. (Những câu chuyện nhàm chán đã được kể – bởi ông.)

Passive Voice Present Simple Tense 

Các ví dụ về câu bị động trong thì hiện tại đơn giản.

  • Active Voice (Câu chủ động) : Her husband waters the flowers every morning. (Vợ anh tưới hoa mỗi sáng.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The flowers are watered by her husband every morning. (Những bông hoa được chồng cô ấy tưới vào mỗi buổi sáng.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Ashley does not eat anything at nights. (Ashley không ăn gì vào ban đêm.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Nothing is eaten by Ashley at nights. (Không có gì được ăn bởi Ashley vào ban đêm.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Who sells glasses? (Ai bán kính?)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Who are glasses sold by? (Ai là người bán kính?)
  • Active Voice (Câu chủ động) : My father does not paint the ceiling. (Cha tôi không sơn trần nhà.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The ceiling is not painted by my father. (Trần nhà không được sơn bởi cha tôi.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Most of the people read this writer’s articles. (Hầu hết mọi người đều đọc các bài báo của nhà văn này.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : This writer’s articles are read by most of the people. (Các bài báo của nhà văn này được hầu hết mọi người đọc.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Rin feed the cats every evening. (Rin cho mèo ăn mỗi buổi tối.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The cats are fed by Rin every evening. (Những con mèo được Rin cho ăn vào mỗi buổi tối.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Everybody loves pizza. (Mọi người đều thích ăn pizza.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Pizza is loved by everybody. (Pizza được mọi người yêu thích.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Binz never understands the new girl’s accent. (Binz không bao giờ hiểu được giọng của cô gái mới quen.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The new girl’s accent is never understood by Binz. (Giọng của cô gái mới chưa bao giờ Binz hiểu được.)

Passive Voice Present Continuous Tense

Các ví dụ về câu bị động trong thì hiện tại tiếp diễn.

  • Active Voice (Câu chủ động) : The postman is delivering the mail. (Người đưa thư đang chuyển thư.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The mail is being delivered by the postman. (Thư đang được chuyển bởi người đưa thư.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : The workman is measuring the room. (Người thợ đang đo phòng.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The room is being measured by the workman. (Căn phòng được đo bởi người thợ.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : The teacher is congratulating the class at the moment. (Cô giáo đang chúc mừng lớp học vào lúc này.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The class is being congratulated by the teacher. (Cả lớp đang được chúc mừng bởi giáo viên.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Are they opening the gift shops now? (Họ có đang mở cửa hàng quà tặng không?)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Are the gift shops being opened by them ? (now) (Có phải cửa hàng quà tặng đang được mở bởi họ bây giờ không?)
  • Active Voice (Câu chủ động) : The dog is biting the new bone. (Con chó đang cắn khúc xương mới.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The new bone is being bitten by the dog. (Khúc xương mới bị chó cắn.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : They are making the donations at the moment. (Họ đang quyên góp vào lúc này.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The donations are being made by them at the moment. (Các khoản quyên góp hiện đang được họ thực hiện.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Mr. Crowley is handing out the application papers. (Mr. Crowley đang phát giấy tờ ứng tuyển / đơn đăng ký.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The application papers are being handed out by Mr. Crowley. (Đơn đăng ký đang được phát bởi Mr. Crowley.)

Passive Voice Simple Future Tense 

Các ví dụ về câu bị động trong thì tương lai đơn giản.

  • Active Voice (Câu chủ động) : They will take the man to the hospital. (Họ sẽ đưa người đàn ông đến bệnh viện.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The man will be taken to the hospital – by them. (Người đàn ông sẽ được đưa đến bệnh viện – bởi họ.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Will the lessee sign the contract next Tuesday? (Liệu người thuê có ký hợp đồng vào thứ Ba tuần sau không?)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Will the contract be signed by the lessee next Tuesday? (Liệu hợp đồng có được ký bởi người thuê vào thứ Ba tuần sau không?)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Will your cousin give me some money? (Anh họ của bạn sẽ cho tôi một số tiền?)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Will I be given some money by your cousin? (Tôi sẽ được anh họ của bạn cho một ít tiền chứ?)

Passive Voice Past Progressive (Continuous) Tense 

Các ví dụ về câu bị động trong thì quá khứ tăng dần (liên tục).

  • Active Voice (Câu chủ động) : The little girl was carrying the box. (Cô gái nhỏ đang mang chiếc hộp.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The box was being carried by the little girl. (Chiếc hộp được mang bởi một cô bé.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : What was she writing on the wall? (Cô ấy đã viết gì trên tường?)
  • Passive Voice (Câu bị động) : What was being written by her on the wall? (Cái gì được viết bởi cô ấy ở trên tường?)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Was the murderer threatening you? (Có phải kẻ giết người đang đe dọa bạn không?)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Were you being threatened by the murderer ? (Bạn có bị đe dọa bởi kẻ giết người không?)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Nobody was watching Netflix at that moment. (Không ai đang xem Netflix vào thời điểm đó.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Netflix was not being watched at that moment (by anybody). (Netflix không được xem bởi bất kỳ ai vào thời điểm đó.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : My brother was not cooking the meat before that day. (Anh trai tôi đã không nấu thịt trước ngày hôm đó)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The meat was not being cooked by my brother before that day. (Thịt không được nấu bởi anh trai tôi trước ngày hôm đó.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Who was taking care of the situation? (Ai đã giải quyết tình huống ?)
  • Passive Voice (Câu bị động) : By whom was the situation being taken care of? (Tình hình được giải quyết bởi ai?)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Were they painting the room when the beautiful girl came in? (Họ đang sơn căn phòng khi một cô gái xinh đẹp bước vào?)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Was the room being painted by them when the beautiful girl came in? (Có phải căn phòng đang được họ sơn khi cô gái xinh đẹp bước vào không?)

Passive Voice Present Perfect Tense

Các ví dụ về câu bị động trong thì hiện tại hoàn thành.

  • Active Voice (Câu chủ động) : I have finished your homework. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà của bạn.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Your homework has been finished by me. (Bài tập về nhà của bạn đã được tôi hoàn thành.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : We have cleaned the house. (Chúng tôi đã dọn dẹp nhà cửa.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The house has been cleaned by us. (Ngôi nhà đã được chúng tôi dọn dẹp.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Ricky Gervais has written many scenarios. (Ricky Gervais đã viết nhiều kịch bản.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Many scenarios have been written by Ricky Gervais. (Nhiều kịch bản đã được viết bởi Ricky Gervais.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Have the doctor cured the woman? (Bác sĩ đã chữa khỏi bệnh cho người phụ nữ chưa?)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Has the woman been cured by the doctor? (Người phụ nữ đã được bác sĩ chữa lành chưa?)
  • Active Voice (Câu chủ động) : The post office has delivered the mails. (Bưu điện đã chuyển thư.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The mails have been delivered by the post office. (Các bức thư đã được gửi bởi bưu điện.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : The pigeon has drunk the water. (Chim bồ câu đã uống nước.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The water has been drunk by the pigeon. (Nước đã được uống bởi chim bồ câu.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : The boys have picked the flowers. (Các câu bé đã hái những bông hoa.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The flowers have been picked by the boys. (Những bông hoa đã được các cậu bé hái.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : I have watched that movie five times before. (Tôi đã xem bộ phim đó năm lần trước đây.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : That movie has been watched by me five times before. (Bộ phim đó đã được tôi xem năm lần trước đây.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Bella has broken another glass. (Bella đã làm vỡ một chiếc kính khác..)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Another glass has been broken by Bella. (Một chiếc kính khác đã bị vỡ bởi Bella.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : I have written seven articles. (Tôi đã viết bảy bài báo.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Seven articles have been written by me. (Bảy bài báo đã được viết bởi tôi.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Have you received my message? (Bạn đã nhận được tin nhắn của tôi chưa?)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Has my message been received by you? (Tin nhắn của tôi bạn có được nhận không?)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Has she accepted the proposal? (Cô ấy đã chấp nhận lời cầu hôn chưa?)
  • Passive Voice (Câu bị động) : Has the proposal been accepted by her? (Lời cầu hôn có được cô ấy chấp nhận không?)
  • Active Voice (Câu chủ động) : I have known him for a long time. (Tôi biết anh ấy lâu rồi.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : He has been known to me for a long time. (Anh ấy đã được biết đến với tôi trong một thời gian dài.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : Their team has won the tournament. (Đội của họ đã chiến thắng giải đấu..)
  • Passive Voice (Câu bị động) : The tournament has been won by their team. (Giải đấu được chiến thắng bởi đội của họ.)
  • Active Voice (Câu chủ động) : My boyfriend have cooked me a dinner. (Bạn trai của tôi đã chuẩn bị cho tôi một bữa ăn.)
  • Passive Voice (Câu bị động) : A dinner has been cooked by my boyfriend for me. (Một món ăn đã được chuẩn bị cho tôi bởi bạn trai của tôi.)

Học tiếng Anh trở lên dễ dàng với Elsa Speak Pro

Tặng tài khoản StudyPhim 1 năm trị giá 300.000 đ. Học tiếng Anh với phim ảnh, video phụ đề song ngữ.

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Leave a Comment

Your email address will not be published.

Scroll to Top