[NOTE] 100 từ tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất

100 từ tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất

Đây là 100 từ tiếng anh được sử dụng nhiều nhất nhưng không phải ai cũng có thể hiểu hết những điều này. Bạn hãy lưu địa chỉ trang web này lại cho tiện việc tra cứu và học từng từ vựng tiếng Anh này nhé.

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

The: Cái, con, người…Nó được sử dụng để mô tả một đối tượng / người / địa điểm cụ thể.
eg: Tom said this kind of thing happens all the time.
(Tom nói rằng những chuyện như này xảy ra mọi lúc.)

At: Nó được dùng để chỉ thời gian hay tại một địa điểm, khi nói về một công việc hoặc một hành động và nó cũng được dùng để chỉ số lượng…
eg: In this kind of weather, it’s best if I stay at home and don’t go outside.
(Trong thời tiết như vậy, tốt nhất là bạn nên ở nhà và không nên đi ra ngoài.)

There: Ở chỗ đó, ở chỗ kia.
eg: There were no hats in that store that fit me.
(Không có chiếc mũ nào phù hợp với tôi trong cửa hàng đó.)

Some: Một ít, vài ba, một số, khoảng, một số lượng không xác định được, một số ít.
eg: I can’t see how anyone could have accomplished this without some help.
(Tôi không hiểu làm thế nào mà ai đó có thể hoàn thành việc này thành công mà không có một chút trợ giúp nào.)

My: Nó là của tôi, nó thuộc về tôi.
eg: The teacher pointed out several mistakes in my English composition.
(Giáo viên đã chỉ ra một vài lỗi trong bài soạn tiếng Anh của tôi.)

Of: Thuộc về, của
eg: I think learning English is a lot of fun.
(Tôi nghĩ rằng học tiếng Anh rất thú vị.)

Be: Là (thể hiện sự tồn tại, hiện hữu), có, ở, tại, vào (chỉ vị trí, thời gian).
eg: It would be a mistake.
(Đó sẽ là một sai lầm.)

Use: Dùng, sử dụng, tiêu thụ, lợi dùng, tận dụng.
eg: Since we have no money, it’s no use thinking of a holiday.
(Nghĩ về một kỳ nghỉ cũng chẳng ích gì vì chúng tôi không có tiền.)

Her: Cô ấy, chị ấy, bà ta
eg: Marry looks like her mother, but she has a different personality.
(Mary giống mẹ nhưng cô ấy có tính cách khác.)

Than: Thường sau tính từ hoặc phó từ ở thể so sánh nhấn mạnh
eg: He feels a good deal better than yesterday.
(Anh ấy cảm thấy tốt hơn nhiều so với ngày hôm qua.)

And: Và, với, sau đó, không dừng lại.
eg: A magnet can pick up and hold many nails at a time.
(Một nam châm có thể thu thập và giữ nhiều đinh cùng một lúc.)

This: Đây, này, như là
eg: This is the most commonly used English words.
(Đây là những từ tiếng Anh thông dụng nhất.)

An: Một (trước nguyên âm)
eg: You can not make an omelet without breaking eggs.
(Bạn không thể làm món trứng tráng mà không làm vỡ trứng.)

Would: Đã, sẽ, muốn, đã hoàn thành.
eg: I would like to have a glass of tea.
Tôi muốn uống một tách trà.

First: thứ nhất, đầu tiên, trước hết.
eg: That was the night I first met Tom.
(Đó là đêm đầu tiên tôi gặp Tom.)

A: Một, sử dụng cho bất kỳ loại hoặc tính chất cụ thể nào.
eg: Tom writes a short story.
(Tom đang viết một câu chuyện ngắn.)

Have: Để có, để nắm giữ.
eg: How many daughters does Tom have?
(Tom có ​​bao nhiêu con gái?)

Each: Mỗi người, mỗi vật, mỗi cái
eg: Each person paid a thousand dollars.
(Mỗi người trả một nghìn đô la.)

Make: Làm, chế tạo, dọn dẹp, trở thành, kiếm được, đạt được
We do not make mistakes.
(Chúng tôi không mắc sai lầm.)

Water: Nước, tưới nước, tưới ướt.
eg: A glass of water, please.
(Làm ơn cho một ly nước.)

To: Đến, tới, về phía, tới tận, cho tới, của, thuộc về, tạo nên, lên tới, làm thành,khiến cho, cảm thấy…
eg: I will write a letter to Marry.
(Tôi sẽ viết một bức thư cho Mary.)

From: Từ (một nơi nào đó), của, cho biết chất liệu mà sản phẩm được tạo ra, cho thấy sự khác biệt, bởi vì, căn cứ vào, theo như
eg: I learned to cook from my mother.
(Tôi học nấu ăn từ mẹ tôi.)

Which: Cái nào, người nào (dùng trong câu hỏi, khi có một sự lựa chọn), cái đó, cái mà, cái ấy
eg: This is the book which I read last night.
(Đây là cuốn sách tôi đã đọc đêm qua.)

Like: Thích, ưa, muốn
eg: Tom looks like he wants to say something.
(Tom dường như muốn nói điều gì đó.)

Been: Có, ở, bị, được.
eg: I have never been to that part of the country.
(Tôi chưa bao giờ đến vùng đó của đất nước.)

In: Bên trong, ở nhà, ở, tại chỗ
eg: Tom and Mary were sitting in their usual places.
(Tom và Mary đang ngồi ở chỗ quen thuộc của họ.)

Or: Hoặc, hay, tức là, nếu không, cũng không
eg: Tom has never been intimidated by anyone or anything.
(Tom không bao giờ bị đe dọa bởi bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì.)

She: Bà ấy, chị ấy, cô ấy (nữ tính)
eg: She can speak a type of Chinese, but she can’t speak Mandarin.
(Cô ấy có thể nói một loại tiếng Trung Quốc, nhưng không nói được tiếng Quan Thoại.)

Him: Hắn, ông ấy, anh ấy (nam tính)
eg: Please ask him to call me.
(Hãy nhờ anh ấy gọi cho tôi.)

Call: Gọi, kêu, lời mời, lượt, phiên
eg: I wonder whether or not Tom will call me.
(Tôi tự hỏi nếu Tom sẽ gọi cho tôi.)

Is: Đang, là, có
eg: It is better to die honorably than to live in disgrace.
(Thà chết với danh dự còn hơn sống trong hổ thẹn.)

One: Một, duy nhất, cùng một.
eg: Two frogs are sitting on the bank, when it starts to rain. One of them says, “Quick, get in the water so we don’t get wet.”
(Trời bắt đầu mưa khi hai con ếch ngồi bên con lạch. Một con ếch nói với con kia: “Hãy xuống nước nhanh chóng, nếu không chúng ta sẽ bị ướt.”)

Do: Làm, phải làm, đảm nhận vai trò.
eg: There’s no reason we shouldn’t do that.
(Không có lý do gì tại sao chúng ta không nên làm điều đó.)

Into: Vào, vào trong, về hướng, đụng phải, sát vào, cho đến tận…
eg: Tom helped Mary into the cab.
(Tom đã giúp Mary lên taxi.)

Who: ai (Đại từ nghi vấn).
eg: Tom wondered who Mary was looking for.
(Tom đang tự hỏi Mary đang gọi cho ai.)

You: Anh, chị, ông, bà, bạn, ngài…
eg: If someone says “Get lost!” to you, what will you do?
(Nếu ai đó nói với bạn “Tránh ra!”, thì bạn sẽ làm gì ?)

At: Đúng giờ.
eg: I’m stuck in traffic, I’ll be there at ten.
(Tôi đang bị kẹt xe. Tôi sẽ đến đó lúc mười giờ.)

How: Bằng cách nào, cách thức thực hiện, trong điều kiện nào, từ đâu?
eg: Don’t panic. I’m sure Tom will know how to handle this problem.
(Đừng hoảng sợ. Tôi chắc rằng Tom biết cách giải quyết vấn đề này.)

Time: Thời gian, thì giờ, thời điểm, lúc, cơ hội, dịp, lần.
eg: When was the last time you drove Tom’s car?
(Lần cuối cùng bạn lái xe của Tom là khi nào?)

Oil: Dầu.
eg: Many people prefer to cook with butter instead of oil.
(Hầu hết mọi người thích nấu với bơ hơn là nấu với dầu.)

That: Đó, kia, ấy
eg: I would never forgive Tom if he did that.
(Tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho Tom nếu anh ấy đã làm điều đó.)

By: Bên cạnh, kề bên, ngang qua, bằng, dự trữ, dành.
eg: Tom was executed by lethal injection.
(Tom đã bị hành quyết bằng cách tiêm thuốc gây chết người.)

Their: Của họ.
eg: Some problems are expected on their expedition.
(Một số vấn đề được mong đợi trong chuyến thám hiểm của họ.)

Has: Có.
eg: The Zulu tribe in South Africa has its own language.
(Bộ tộc Zulu ở Nam Phi có ngôn ngữ riêng.)

Its: Liên quan đến, thuộc về.
eg: Our team lost all of its games.
(Đội của chúng tôi đã thua tất cả các trò chơi của họ.)

It: Nó.
eg: I know it’s easy, but I’ve never done it.
(Tôi biết nó dễ dàng, nhưng tôi chưa bao giờ làm điều đó.)

Word: Từ, lời báo tin, lời nhắn gửi.
eg: A compound word consists of two smaller words.
(Một từ ghép bao gồm hai từ nhỏ hơn.)

If: Nếu, sự không chắc chắn, điều kiện.
eg: Please don’t hesitate to contact me if you have any other questions.
(Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào khác, hãy liên hệ với tôi.)

Look: Để nhìn, để nhìn.
eg: I have lost my pen. Will you help me look for it?
(Tôi mât cây viêt của tôi. Bạn có thể giúp tôi tìm kiếm anh ta không?)

Now: Bây giờ, lúc này, ngày nay, ngay bây giờ.
eg: What I want now is a hot cup of coffee.
(Điều tôi muốn bây giờ là một tách cà phê nóng.)

He: Nó, hắn, ông ấy, anh ấy…
eg: When I saw him last, he was still a child.
(Anh ấy vẫn còn là một đứa trẻ trong lần cuối cùng tôi nhìn thấy anh ấy.)

But: Nhưng, nhưng, phản đối, thôi.
eg: I know it’s easy, but I’ve never done it.
(Tôi biết nó dễ dàng, nhưng tôi chưa bao giờ làm điều đó.)

Will: sẽ, muốn, xin, hãy, thì…
eg: I hope you and I will always be friends.
(Tôi hy vọng bạn và tôi sẽ luôn là bạn của nhau.)

Two: Hai, từng đôi, từng ba cái một.
eg: Two frogs are sitting on the bank, when it starts to rain. One of them says, “Quick, get in the water so we don’t get wet.”
(Trời bắt đầu mưa khi hai con ếch ngồi bên con lạch. Một con ếch nói với con kia: “Hãy xuống nước nhanh chóng, nếu không chúng ta sẽ bị ướt.”)

Find: Để tìm, bắt gặp.
eg: Let me find somewhere to put these suitcases.
(Để tôi tìm chỗ đặt những chiếc vali này.)

Was: Thì quá khứ của động từ to be
eg: It was a terrible mistake.
(Đó là một sai lầm khủng khiếp.)

Not: Không.
eg: I am not a good swimmer.
(Tôi không phải là một vận động viên bơi lội giỏi.)

Up: Đứng lên, đứng dậy; dậy, tăng, kích thích.
eg: Turn the music up!
(Bật nhạc lên!)

More: Nhiều hơn nữa, ngày càng nhiều hơn
eg: Tom has more than three hundred employees.
(Tom có ​​hơn ba trăm nhân viên.)

* Tìm hiểu thêm: Ảnh hưởng của từ vựng tiếng Anh đến kỹ năng nói như nào ?

Long: Dài, xa,nhớ dai (trí nhớ).
eg: Nothing worked for very long.
(Không có gì hoạt động trong rất lâu.)

What: Gì, cái gì, cái nào
eg: What are the 100 most common words in English?
(100 từ thông dụng nhất trong tiếng Anh là gì?)

Other: Khác, kia
eg: Please don’t hesitate to contact me if you have any other questions.
(Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào khác, hãy liên hệ với tôi.)

Up: Khi được sử dụng với động từ Wake , nó có nghĩa là thức dậy.
eg: We woke up after midnight.
(Chúng tôi thức dậy sau nửa đêm.)

Down: Xuống, rơi.
eg: That politician has come down in the world since the so-called “Recruit scandal” was publicized.
(Kể từ khi cái gọi là vụ bê bối tân binh được nghe thấy, chính trị gia đó đã không còn được ưu ái trên thế giới.)

On: Trên hết.
eg: I put it on your desk.
(Tôi đặt nó trên bàn của bạn.)

All: Tất cả, hết thảy, toàn bộ, suốt, cả (một thời gian nào đó)
eg: All the nurses of this hospital are very kind.
(Tất cả các y tá của bệnh viện này đều rất tốt bụng.)

About: Hầu như, về, khoảng, gần.
eg: I never heard any details about Tom’s trip.
(Tôi chưa nghe bất kỳ thông tin chi tiết nào về chuyến đi của Tom.)

Go: Đi, được gửi đi, được chuyển đi, chạy hết.
eg: You might want to go.
(Bạn có thể muốn đi.)

Day: Ngày, thời gian.
eg: You should eat fruits and vegetables at least three times a day.
(Bạn nên ăn trái cây và rau ít nhất ba lần một ngày.)

Were: Dạng thứ hai của động từ be.
eg: People used to think that tomatoes were poisonous.
(Mọi người nghĩ rằng cà chua có độc.)

Are: Một biến thể của động từ be
eg: A car, an airplane, and a computer are all machines..
(Một chiếc ô tô, một chiếc máy bay và một chiếc máy tính đều là những cỗ máy.)

Out: thoát ra, nổi lên, ra ngoài
eg: I didn’t feel like going out.
(Tâm hồn tôi không muốn đi ra ngoài.)

See: Để xem, để nhìn, để chú ý.
eg: I went to see his sister last week..
(Tôi đã đến gặp em gái anh ấy vào tuần trước.)

Did: Thì quá khứ của động từ to do.
eg: How many beers did you have, Tom?
(Bạn đã uống bao nhiêu bia rồi, Tom?)

As: Như, như là, với tư cách là, thậm chí, cho, khi, lúc, mặc dù, kể từ khi.
eg: I don’t like being treated as a child.
(Tôi không thích bị đối xử như một đứa trẻ.)

We: Chúng tôi, chúng ta
eg: We are correcting spelling mistakes.
(Chúng tôi đang sửa lỗi chính tả.)

Many: Nhiều, rất nhiều.
eg: Many fantasy novels depict worlds with two moons.
(Nhiều tiểu thuyết giả tưởng mô tả thế giới có hai mặt trăng.)

Number: Để liệt kê, đếm, số lượng, số lượng.
eg: I think the number of common-law marriages is on the rise.
(Tôi nghĩ rằng số lượng các cuộc hôn nhân thông thường ngày càng tăng.)

Get: Nhận được, lấy được, đạt được, để giành chiến thắng,
eg: I didn’t get my way that day.
(Tôi đã không đạt được những gì tôi muốn vào ngày hôm đó.)

With: Với, cùng, bằng, có, mang, bởi vì, theo
eg: I do a lot of stuff with Tom.
(Tôi làm rất nhiều thứ với Tom.)

When: Khi nào, lúc nào, lúc, hồi, bao giờ.
eg: He sits in this chair when he watches television.
(Anh ấy ngồi trên chiếc ghế bành này trong khi xem TV.)

Then: Tại thời điểm đó, sau đó, lúc đó, vậy thì, bởi thế
eg: If you’re not with us then you’re against us.
(Nếu bạn không ở với chúng tôi thì bạn đang chống lại chúng tôi.)

No: Không, không được, cấm
eg: There’s no evidence.
(Không có bằng chứng.)

Come: Đến.
eg: I suppose you’d like to come.
(Tôi nghĩ bạn muốn đến.)

His: Của anh ấy
eg: Tom dropped his coffee cup on the kitchen floor.
Tom làm rơi cốc cà phê xuống sàn trong nhà bếp.

Your: Của bạn.
May I have your name and telephone number, please?
(Cho tôi xin tên và số điện thoại của bạn được không?)

Them: Chúng, họ.
eg: Why are you doing the dishes? Let Tom do them.
(Tại sao bạn đang rửa bát? Để Tom rửa chúng.)

Way: Đường, lối đi, cách, hướng, phía.
eg: The way he spoke attracted the attention of a famous writer.
(Cách anh ta nói đã thu hút sự chú ý của một nhà văn nổi tiếng.)

Made: Thì quá khứ của động từ make. Sản xuất, làm ra.
eg: I wonder how the sausage is made.
(Tôi tự hỏi xúc xích được làm như thế nào.)

They: Chúng, họ, người ta
eg: Contrary to expectations, they won with ease.
(Trái với dự đoán, họ đã giành chiến thắng một cách dễ dàng.)

Can: Có thể, khả năng
eg: I don’t think I can do this without Tom.
(Tôi không nghĩ mình có thể làm được điều này nếu không có Tom.)

These: Những cái này.
eg: These are probably yours.
(Đây có lẽ là của bạn.)

Could: Có thể, giùm
eg: Tom thought Mary could beat John.
(Tom nghĩ rằng Mary có thể đánh bại John.)

May: Để có thể.
eg: May I have your name and telephone number, please?
(Cho tôi xin tên và số điện thoại của bạn được không?)

I: Tôi
eg: You know I can’t answer a question like that.
(Bạn biết tôi không thể trả lời một câu hỏi như vậy.)

Said: (quá khứ và quá khứ phân từ của say) Nói, bảo, đọc
eg: He said he had been to Hawaii before.
(Anh ấy nói rằng anh ấy đã đến Hawaii trước đây.)

So: Như thế, như vậy, vậy thì.
eg: Don’t complain so much.
(Đừng phàn nàn nhiều như vậy.)

People: Con người, quốc gia, dân tộc.
eg: People thought that she was dead.
(Mọi người nghĩ rằng anh đã chết.)

Par: Bình đẳng, cân bằng, thiết lập.
This car can drive on par with that one there.
(Chiếc xe này có thể lái ngang bằng với chiếc ở đằng kia.)

Walk: Đi bộ, đi dạo
eg: I ate an apple before I went for a walk.
(Tôi đã ăn một quả táo trước khi đi dạo.)

Ngoài 100 từ tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất trên thì còn rất nhiều những từ tiếng Anh thông dụng khác. Learn Wordly cũng đã giúp bạn tổng hợp lại như một cẩm nang để dùng thường xuyên. Bạn xem tại bài [Từ ​​A đến Z] Các từ tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất và ý nghĩa của chúng

Học tiếng Anh trở lên dễ dàng với Elsa Speak Pro

Tặng tài khoản StudyPhim 1 năm trị giá 300.000 đ. Học tiếng Anh với phim ảnh, video phụ đề song ngữ.

Elsa Speak - Học tiếng Anh chuẩn bản xứ tốt nhất

Leave a Comment

Your email address will not be published.

Scroll to Top